Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Bollinger Bands là bộ ba đường gồm moving average ở giữa và hai dải cách đường giữa một số lần độ lệch chuẩn. Khi dữ liệu phân tán hơn, dải thường mở rộng; khi dữ liệu gom gần trung bình hơn, dải thường co lại. Độ mở mô tả volatility đã qua, không dự báo hướng tiếp theo.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Basis, standard deviation, upper band và lower band được ghép ra sao.
- Vì sao dải rộng hơn không đồng nghĩa giá sẽ tăng hay giảm.
- Cách đọc bandwidth, %b, touch và squeeze bằng BB Passport.
1. Bollinger Bands là gì, và ba đường được tạo ra sao?
Basis (đường cơ sở) là moving average ở giữa, thường là SMA. Standard deviation (độ lệch chuẩn, SD) đo mức các giá trị phân tán quanh trung bình: dữ liệu tụ gần thì SD nhỏ; dữ liệu tản xa thì SD lớn.
Ba đường được tính:
Middle/Basis = moving average của source.Upper band = basis + k × SD.Lower band = basis − k × SD.
Multiplier k (hệ số k) cho biết lấy bao nhiêu độ lệch chuẩn. Cấu hình phổ
biến là SMA20 với k=2, nhưng length, MA type, source và k đều có thể đổi.
TradingView mô tả mặc định tương tự và cho phép cấu hình các input này
(Bollinger Bands).
Vì upper và lower cộng/trừ cùng một khoảng k×SD, hai band đối xứng quanh basis
tại mỗi mốc. Đó là đối xứng của công thức, không phải dự báo giá sẽ quay về giữa.
Hãy tưởng tượng một hành lang co giãn quanh tim đường. Khi độ phân tán tăng, hai mép cách tim xa hơn. Nhưng band không phải tường vật lý: giá có thể chạm, vượt hoặc đi dọc một mép.
Trước khi đọc, khóa BB Passport: symbol/data source, chart type, timeframe, price source, MA type/length, SD implementation, k, as-of và closed-only.
Hình 1 — Upper và lower cách basis cùng k×SD; độ rộng không chứa sẵn hướng giá.
2. Một điểm 110 làm basis và độ mở thay đổi thế nào?
Dùng dữ liệu giả BB-24, length 5, basis SMA5, k=2 và population SD (độ
lệch chuẩn tổng thể). Một số nền tảng có thể triển khai khác; bài khóa cách
tính này để số tái lập được.
Window A:
98, 100, 102, 100, 100
Basis A là (98+100+102+100+100)÷5 = 100,00.
Các độ lệch so với 100 là -2,0,+2,0,0. Bình phương rồi lấy trung bình:
variance = (4+0+4+0+0)÷5 = 1,60
SD = √1,60 = 1,26
Do đó:
- Upper A =
100 + 2×1,2649 = 102,53. - Lower A =
100 − 2×1,2649 = 97,47. - Width A =
102,53 − 97,47 = 5,06.
Window B bỏ 98 và thêm 110:
100, 102, 100, 100, 110
Basis B tăng lên 102,40. SD tăng lên 3,88 vì 110 nằm xa basis mới hơn phần
còn lại. Kết quả:
| Window | Basis | SD | Upper | Lower | Width |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 100,00 | 1,26 | 102,53 | 97,47 | 5,06 |
| B | 102,40 | 3,88 | 110,16 | 94,64 | 15,51 |
Width B lớn hơn width A 10,45. Đồng thời basis cũng tăng 2,40. Ta phải tách
hai dữ kiện: tâm dải dịch lên và độ phân tán tăng. Dải mở không tự nói nến sau
đi lên hay đi xuống.
Độ lệch chuẩn giống cách nhìn một nhóm điểm nằm sát hay xa điểm trung bình. Điểm 110 kéo cả trung bình lẫn độ phân tán, nhưng không cho biết điểm thứ sáu sẽ nằm ở đâu.
Hình 2 — Cùng length và k, window B rộng hơn vì dữ liệu phân tán hơn quanh basis.
3. Bandwidth, %b, squeeze và touch nói gì?
Bandwidth (độ rộng dải) đơn giản là upper − lower. Nếu muốn so giữa tài
sản hoặc giai đoạn có mức giá khác, người ta thường chuẩn hóa:
Bandwidth % = (upper − lower) ÷ basis × 100
Raw width 10 quanh giá 50 khác tỷ lệ với raw width 10 quanh giá 5.000.
Ví dụ, width 10 quanh basis 50 tương đương khoảng 20%, còn width 10 quanh
basis 5.000 chỉ khoảng 0,2%. Nếu chỉ nhìn con số 10, ta bỏ mất thang đo. Khi so
hai giai đoạn của cùng tài sản cũng nên kiểm tra basis có đổi mạnh hay không.
%b đo vị trí price trong dải:
%b = (price − lower) ÷ (upper − lower)
%b=1: price ở upper.%b=0,5: price ở basis.%b=0: price ở lower.%b>1hoặc<0: price nằm ngoài dải.
TradingView công bố cùng công thức %b và nhấn mạnh đây là cách lượng hóa vị trí price so với bands (Bollinger %b). %b không phải xác suất đảo chiều.
Price nằm ngoài upper làm %b>1; nằm ngoài lower làm %b<0. Công thức vẫn hoạt
động bình thường, không bị “hỏng” khi ra ngoài khoảng 0–1. Kết quả chỉ cho biết
vị trí tương đối tại mốc đó. Muốn nói price đang quay lại dải, ta cần thêm một
mốc đã đóng sau đó; không được nhìn nến đang chạy rồi viết như sự kiện hoàn tất.
Squeeze (co dải) là bandwidth thu hẹp so với các mốc trước. Expansion (mở dải) là bandwidth nới rộng. Lò xo đang co là ví dụ dễ nhớ về trạng thái, nhưng không cho biết nó sẽ bung về trái hay phải. Bollinger Bands chỉ cho biết volatility đang đổi, không cung cấp hướng từ width.
Một lần price chạm upper chỉ nói price ở gần/đúng upper tại as-of. Trong xu hướng mạnh, price có thể liên tục chạm hoặc vượt một band, thường gọi là walking the bands. TradingView cũng lưu ý band touch/break không tự là reversal (Bollinger Bands).
Ba phép đọc có thể cùng tồn tại: basis dốc lên, width co lại và price ở gần upper. Chúng không mâu thuẫn vì một phép nói về tâm dải, một phép nói dispersion, một phép nói vị trí. Gộp cả ba thành “thị trường mạnh” sẽ làm mất dữ kiện.
Hình 3 — Width, %b và touch trả lời ba câu khác nhau; không thẻ nào tự tạo dự báo.
4. Sai lầm và giới hạn
Coi band là tường. Upper không tự là kháng cự; lower không tự là hỗ trợ.
Đoán hướng từ squeeze. Dải co chỉ xác nhận dispersion giảm theo passport. Không có dấu trái/phải trong công thức width.
Gọi touch là đảo chiều. Walking bands cho thấy price có thể bám mép qua nhiều mốc.
So raw width không chuẩn hóa. Hai tài sản có thang giá khác cần tỷ lệ như bandwidth %, không chỉ hiệu tuyệt đối.
Đổi length/k sau khi xem kết quả. Cấu hình khác tạo basis và bands khác. Hãy khóa trước rồi mới quan sát.
Bỏ qua nến và implementation. Nến đang chạy làm source, basis và SD đổi. Population/sample SD, missing data, session và provider cũng có thể làm số lệch.
Dừng nếu passport thiếu, nến chưa đóng, cách tính SD không rõ, width chỉ được nhìn bằng mắt mà chưa tính, hoặc kết luận dựa trên một touch duy nhất.
5. Checklist và bài tập 15 phút: BB Passport
Mở Google Sheets hoặc Notes miễn phí. Chỉ dùng hai window giả BB-24; không mở
broker, không dùng dữ liệu live, không đặt lệnh và chưa dùng tiền thật.
Checklist
- Ghi source, timeframe, basis type/length, SD type, k, as-of, closed-only.
- Tính basis.
- Tính từng độ lệch, variance và SD.
- Tính upper/lower bằng cùng
k×SD. - Tính raw width và, nếu cần, bandwidth %.
- Ghi riêng basis change, width change và price location.
- Thêm limitation rồi dừng ở quan sát.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Trường | Bản điền mẫu |
|---|---|
| Passport | close; demo step; SMA5; population SD; k2; closed-only |
| Window A | basis 100,00; SD 1,26; bands 102,53 / 97,47 |
| Window B | basis 102,40; SD 3,88; bands 110,16 / 94,64 |
| Width change | 5,06 → 15,51; expansion |
| Basis change | 100,00 → 102,40; basis rose |
| Limitation | Giá trị tiếp theo và hướng tiếp theo chưa biết |
| Action | NO ORDER — chưa dùng tiền thật |
Nếu upper/lower không đối xứng quanh basis, kiểm lại dấu cộng/trừ. Nếu width
không bằng 2×k×SD, kiểm lại phép làm tròn hoặc công thức.
6. Tổng kết: tách tâm dải, độ mở và vị trí giá
Năm ý chính
- Bollinger Bands gồm basis và hai band cách basis cùng
k×SD. - Basis mô tả trung bình; SD và width mô tả độ phân tán.
- Dải mở/co là trạng thái volatility, không cho biết hướng kế tiếp.
- %b đo vị trí price trong dải, không phải xác suất đảo chiều.
- Passport và closed-only giúp số liệu có thể kiểm lại.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Upper và lower được tính từ basis như thế nào?
- Window B rộng hơn A vì đại lượng nào tăng?
- %b bằng 1 nói điều gì và không nói điều gì?
- Khi nào nên dừng, chưa đọc squeeze hoặc band touch?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Upper bằng basis cộng k×SD; lower bằng basis trừ cùng k×SD. → xem mục 1.
Xem gợi ý câu 2
Standard deviation tăng từ 1,26 lên 3,88, nên khoảng k×SD và width tăng. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 3
%b=1 nghĩa price ở upper tại as-of; không bảo đảm đảo chiều hay hướng tiếp theo. → xem mục 3.
Xem gợi ý câu 4
Dừng khi passport, closed bar, SD implementation hoặc số width còn thiếu. → xem mục 4.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Bollinger Bands | Basis cùng upper và lower dựa trên SD. |
| Basis | Moving average ở giữa dải. |
| Standard deviation | Mức phân tán dữ liệu quanh trung bình. |
| Multiplier k | Hệ số nhân với SD. |
| Upper band | Basis cộng k×SD. |
| Lower band | Basis trừ k×SD. |
| Bandwidth | Upper trừ lower. |
| %b | Vị trí price được chuẩn hóa trong dải. |
| Squeeze | Trạng thái bandwidth thu hẹp. |
Nguồn tham khảo
Học tiếp theo lộ trình:
- Bài trước: MACD là gì? Cách đọc đường MACD, signal và histogram #23
- Bài tiếp: ATR là gì? Cách đo biên độ dao động thực #25
Nội dung chỉ nhằm giáo dục. Bollinger Bands là phép biến đổi dữ liệu quá khứ, không bảo đảm kết quả và không thay thế việc tự đánh giá rủi ro.
Bài tiếp theo