Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Collar Strategy là cấu trúc giữ tài sản cơ sở, mua Put để dựng sàn phía giảm và bán Call để dựng trần phía tăng trong cùng thời hạn. Premium Call có thể bù một phần hoặc toàn bộ premium Put, nhưng đổi lại người giữ nhường phần tăng trên strike Call và vẫn chịu rủi ro triển khai.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Vì sao Collar cần stock, long Put và short Call cùng tài sản, số lượng, thời hạn.
- Cách tính sàn90, trần110 và ledger bốn mức giá trong
COLLAR-25.- Vì sao premium ròng0 trước phí không có nghĩa miễn phí hoặc không có rủi ro.
1. Collar Strategy là gì: stock ở giữa sàn và trần
Ghép hai bài trước thành một hành lang
Collar có ba chân:
- Long stock: giữ tài sản cơ sở và chịu biến động giá.
- Long Put: mua quyền bán để đặt mức thoát tối thiểu tại strike Put.
- Short Call: bán quyền mua để nhận premium và chấp nhận giao stock tại strike Call.
Sàn (floor) là mức strike của long Put. Trần (ceiling) là mức strike của short Call. Trong mô hình tại đáo hạn, Put bù phần giảm dưới floor, còn Call lấy đi phần tăng trên ceiling. Stock nằm trong “hành lang” giữa hai mốc.
OIC mô tả Protective Collar là long stock kết hợp long Put và short Call, thường với strike Call trên giá stock ban đầu, strike Put dưới giá ban đầu và cùng expiry. Put đặt giá bán tối thiểu; Call đặt giới hạn phía tăng (OIC — Collar).
Hình 1 — Long Put dựng sàn, short Call dựng trần và stock nằm giữa.
Hình ảnh hành lang giúp nhớ kết quả, nhưng không nói được phí, tỷ lệ bao phủ, nghĩa vụ giao hay thanh khoản. Collar chỉ có sàn và trần như dự kiến khi ba chân khớp điều khoản và còn nguyên trong thời hạn.
2. Ba chân và dòng premium ròng
Premium Put trừ premium Call
Người mua Put trả premium; người bán Call nhận premium. Premium ròng (net premium) của Collar được tính:
premium Put trả − premium Call nhận
Nếu Put tốn3 mỗi đơn vị và Call thu3, premium ròng bằng0 trước các chi phí khác. Tên zero-cost Collar thường chỉ trạng thái không có premium ròng ban đầu. Nó không nói phí giao dịch bằng0, không xóa chênh lệch mua bán và không loại bỏ phần tăng đã nhường trên strike Call.
Premium ròng cũng không nhất thiết phải bằng0. Put bảo vệ gần giá stock hơn thường có chi phí khác Put xa hơn; Call strike cao hơn có thể thu premium khác Call strike thấp hơn. Nếu hai dòng không cân, Collar có thể là khoản trả ròng hoặc khoản nhận ròng. Người học phải giữ nguyên con số thật trong ledger, không ép chúng thành zero chỉ vì tên chiến lược quen thuộc.
Cboe giải thích Call premium có thể bù một phần hoặc toàn bộ chi phí Put; đổi lại người giữ chấp nhận giới hạn phần tăng (Cboe — Portfolio Uncertainty).
Tỷ lệ bao phủ và ngày đáo hạn phải cùng
Tỷ lệ bao phủ (coverage ratio) là lượng quyền chọn cover chia lượng stock đang giữ. Stock100 đơn vị, Put cover100 và Call cover100 cho coverage100%. Nếu Put chỉ cover50, sàn chỉ áp dụng cho nửa vị thế. Nếu Call cover150, phần50 vượt quá stock có thể trở thành short Call không được cover.
Put và Call cũng cần cùng underlying và, trong demo nhập môn, cùng expiry. Put hết hạn sau30 ngày nhưng Call còn60 ngày tạo hai giai đoạn rủi ro khác nhau, không còn một hành lang duy nhất để đọc bằng bảng expiry.
FINRA gọi Collar là long stock đi cùng long Put và short Call; strike Put thấp hơn strike Call (FINRA Notice 01-11).
3. Ví dụ COLLAR-25 qua bốn mức giá đáo hạn
Khóa dữ liệu giả
COLLAR-25 dùng:
- Long100 đơn vị stock tại giá vốn100.
- Long1 Put cover100, K90, premium3 mỗi đơn vị.
- Short1 Call cover100, K110, premium3 mỗi đơn vị.
- Put và Call cùng underlying, cùng expiry.
- Premium Put
−300, premium Call+300, net premium0 trước phí.
Ký hiệu giá stock tại expiry là S_T. Giá trị thực hiện trước premium:
- Long Put:
max(90−S_T,0)×100. - Short Call:
−max(S_T−110,0)×100. - Stock P&L:
(S_T−100)×100.
Payoff là giá trị thực hiện trước premium; P&L là lãi/lỗ sau các khoản được nêu. Bảng dưới cộng P&L stock với payoff hai option và premium ròng.
Bốn kịch bản
Nếu S_T=70, stock lỗ3.000; Put có payoff2.000; Call bằng0. Kết quả ròng là
−1.000.
Nếu S_T=100, stock0; Put0; Call0; net premium0. Kết quả ròng bằng0.
Nếu S_T=110, stock lãi1.000; Put0; Call0; kết quả ròng +1.000.
Nếu S_T=130, stock lãi3.000; Put0; short Call âm2.000; kết quả ròng vẫn
+1.000.
Hình 2 — Kết quả dừng ở −1.000 dưới K90 và +1.000 trên K110.
| S_T | Stock | Long Put | Short Call | Kết quả ròng |
|---|---|---|---|---|
| 70 | −3.000 | +2.000 | 0 | −1.000 |
| 100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | +1.000 | 0 | 0 | +1.000 |
| 130 | +3.000 | 0 | −2.000 | +1.000 |
Mức lỗ tối đa trong demo tại expiry:
(giá vốn100 − Put K90) × 100 + net premium0 = 1.000
Mức lợi nhuận tối đa:
(Call K110 − giá vốn100) × 100 − net premium0 = 1.000
Nếu premium ròng là khoản trả ròng2, lỗ tối đa tăng thêm200 và lợi nhuận tối đa giảm200. Nếu là khoản nhận ròng2, hai kết quả được cộng200. Vì vậy, floor và ceiling không đủ; phải ghi dòng premium ròng.
4. Sai lầm, assignment và zero-cost không miễn phí
Zero-cost chỉ là một dòng
Hình 3 — Premium ròng0 không xóa phí, assignment hay phần tăng đã nhường.
Sai lầm đầu tiên là đọc −300+300=0 rồi kết luận cấu trúc miễn phí. Trong thực
tế còn phí giao dịch, chênh lệch mua bán và chi phí đóng hoặc thay thế hai
option. Chi phí cơ hội (opportunity cost) là phần tăng của stock trên K110
đã trao cho người mua Call; S_T130 vẫn dừng ở lợi nhuận1.000.
Sai lầm thứ hai là gọi floor90 là “không lỗ”. Stock được mua ở100; bán ở90 vẫn lỗ10 mỗi đơn vị. Put giới hạn mức thoát trong demo, không đưa giá vốn về0.
Ngoài ra, sàn và trần là kết quả của toàn cấu trúc, không phải dự báo giá stock. Stock vẫn có thể giao dịch ở50 hoặc150; chính payoff quyền chọn làm P&L ròng dừng ở hai biên trong mô hình expiry. Nếu một chân bị đóng sớm, biên tương ứng không còn được giữ như ledger.
Sai lầm thứ ba là bỏ qua assignment. Assignment là lúc short Call writer bị yêu cầu giao stock tại K110. Nó có thể xảy ra trước expiry theo điều khoản Call. Nếu người giữ không chấp nhận giao stock, short Call mâu thuẫn với mục tiêu.
Sai lầm thứ tư là sửa một chân riêng lẻ rồi vẫn đọc ledger cũ. Đóng Put làm mất sàn; đóng Call mở lại phía tăng nhưng thay đổi premium; bán stock trong khi giữ short Call có thể làm Call không còn cover.
Giới hạn của bảng expiry
Trước đáo hạn, Put và Call còn giá trị thời gian, nhạy với biến động hàm ý và thanh khoản. Bảng payoff không phải báo giá đóng giữa kỳ. Sự kiện doanh nghiệp, cổ tức, kiểu thực hiện quyền và cách thanh toán cũng có thể đổi cách vị thế được xử lý.
Điểm nhận sai: nếu không xác nhận được kích thước hợp đồng, underlying, coverage, expiry hoặc trạng thái assignment, ta chưa có bằng chứng rằng ba dòng trên màn hình tạo đúng một Collar. Dừng ở passport thay vì gắn nhãn bằng cảm tính.
5. Checklist khóa ba chân cùng một passport
Hình 4 — Ba chân chỉ tạo cùng hành lang khi coverage và expiry khớp.
- Ghi underlying, số lượng stock và giá vốn.
- Ghi Put strike, premium, expiry và số đơn vị cover.
- Ghi Call strike, premium, expiry và số đơn vị cover.
- Xác nhận
K Put < K Calltrong Collar chuẩn của demo. - Tính premium ròng; ghi rõ trước hay sau phí/chênh lệch mua bán.
- Tính lỗ tại sàn và lợi nhuận tại trần theo giá vốn thật.
- Chạy ít nhất một giá dưới Put, giữa hai strike và trên Call.
- Xác nhận sẵn sàng giao stock tại Call strike nếu assignment.
- Đặt ngày xem lại; không để một chân hết hạn mà không nhận ra.
Nên đứng ngoài khi strikes đảo nhau ngoài cấu trúc đang học, expiries lệch, coverage không khớp, một option kém thanh khoản hoặc premium ròng chỉ đúng trên giá giữa chênh lệch mua bán. Cũng nên dừng nếu giới hạn phía tăng không phù hợp mục tiêu.
6. Bài tập 15 phút: dựng hành lang COLLAR-25
Dùng Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc giấy; chưa dùng tiền thật.
- Nhập stock100×100, Put K90 phí3 và Call K110 thu3.
- Tạo bốn hàng
S_T: 70, 100, 110, 130. - Tính stock, long Put và short Call riêng.
- Cộng premium ròng0 rồi so với mẫu.
- Đổi premium Put thành5, giữ Call premium3; tính lại lỗ/lãi tối đa.
- Đổi Put cover xuống50 và quan sát sàn bị hở.
- Ghi một câu: cấu trúc đổi phần tăng nào để lấy phần bảo vệ nào?
Mẫu đối chiếu
| S_T | Stock | Long Put | Short Call | Kết quả ròng |
|---|---|---|---|---|
| 70 | −3.000 | +2.000 | 0 | −1.000 |
| 100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | +1.000 | 0 | 0 | +1.000 |
| 130 | +3.000 | 0 | −2.000 | +1.000 |
Khi Put phí5 và Call thu3, khoản trả ròng2 mỗi đơn vị: lỗ tối đa thành1.200, lợi nhuận tối đa còn800. Nếu kết quả khác, kiểm dấu short Call, premium và coverage trước.
7. Tổng kết: sàn90, trần110, đổi chác rõ
Năm ý chính
- Collar là long stock + long Put + short Call cùng coverage.
- Put K90 đặt floor; Call K110 đặt ceiling trong demo expiry.
COLLAR-25giới hạn kết quả từ −1.000 đến +1.000 trước phí.- Premium ròng0 chỉ là không trả premium ròng ban đầu; zero-cost ≠ zero-risk.
- Assignment, fee/spread, expiry mismatch và sửa một chân vẫn là rủi ro.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Ba chân của Collar là gì?
- Vì sao S_T70 và S_T50 sẽ cùng cho net−1.000 trong demo?
- Zero-cost Collar còn những chi phí nào?
- Điều gì xảy ra nếu Put chỉ cover50% stock?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Long stock, long Put và short Call cùng underlying/coverage. Xem mục 1.
Xem gợi ý câu 2
Put K90 bù toàn bộ phần stock giảm dưới90, nên kết quả dừng ở floor. Xem mục 3.
Xem gợi ý câu 3
Fee, spread, đóng vị thế, assignment và upside đã nhường vẫn còn. Xem mục 4.
Xem gợi ý câu 4
Nửa stock không được Put cover nên phần giảm dưới K90 vẫn tiếp tục. Xem mục 5.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Collar | Long stock cộng long Put và short Call. |
| Floor | Put strike đặt mức bán tối thiểu tại expiry. |
| Ceiling | Call strike đặt giới hạn phía tăng. |
| Net premium | Premium Put trả trừ premium Call nhận. |
| Zero-cost | Net premium ban đầu bằng0 trước chi phí khác. |
| Coverage | Tỷ lệ option units so với stock units. |
| Assignment | Short Call writer bị yêu cầu giao stock. |
| Opportunity cost | Phần upside đã đổi đi trên ceiling. |
| Expiry | Ngày option hết hiệu lực. |
Nguồn tham khảo
Điều hướng bài học
- Bài trước: Covered Call là gì? #24
- Bài tiếp theo: Synthetic Position là gì? #26
Bài #26 chuyển sang các vị thế tổng hợp có payoff tương đương. Trước khi ghép, cần giữ thói quen tách từng chân, đúng dấu, đúng premium và đúng expiry.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo