Bản đồ kiến thức Research: Từ câu hỏi đến luận điểm
Bản đồ kiến thức Research giúp bạn đi từ câu hỏi, bối cảnh và doanh nghiệp tới bằng chứng, luận điểm và lịch theo dõi mà không nhảy cóc.
Master · Research & FA
Từ knowledge map, evidence và QA tới research operating system, ethics và Chief Research Analyst playbook.
Bản đồ kiến thức Research giúp bạn đi từ câu hỏi, bối cảnh và doanh nghiệp tới bằng chứng, luận điểm và lịch theo dõi mà không nhảy cóc.
Ôn tập ba lớp macro, industry và company để nối bối cảnh, luật chơi với driver doanh thu và dòng tiền mà không nhảy cóc.
Định giá, catalyst và scenario giúp biến giả định thành luận điểm có điều kiện; chúng không phải lời hứa về giá.
Evidence, narrative và bias giúp bạn đọc research theo nguồn, điều kiện và phần phản biện thay vì tin một câu chuyện dễ nhớ.
Diagnostic 16 điểm giúp tự kiểm question, evidence, scenario và rủi ro trong research note; không dự báo giá hay cấp chứng chỉ.
Research question biến một nhận xét mơ hồ thành câu hỏi có đối tượng, biến, phạm vi, evidence và điểm dừng kiểm tra.
Evidence hierarchy giúp xếp bằng chứng theo claim, nguồn gốc, độ trực tiếp, thời điểm và động cơ; không cộng link để tạo chắc chắn giả.
Khung Macro → Industry → Company → Asset giúp tách bốn tầng evidence và kiểm đường tác động trước khi kể một câu chuyện về thị trường.
Base rate, scenario và Bayesian update giúp đổi mức tin theo evidence mới, thay vì chạy theo một headline hoặc giữ chặt dự đoán cũ.
Integrated Research Framework nối question, evidence, scope, scenario, update và review thành một vòng lặp có điều kiện dừng.
Case synthetic về macro regime change: theo timeline evidence qua Macro, Industry và Company thay vì lấy một headline làm thesis.
Case synthetic về industry disruption: kiểm evidence từ lựa chọn của khách hàng tới phản ứng của đối thủ và công ty, thay vì gọi mọi app mới là đổi ngành.
Case synthetic về company turnaround: tách action, operating output, outcome và cash evidence thay vì xem một tin tái cấu trúc là kết quả.
Case synthetic về narrative và data gap: tách câu chuyện, claim, evidence, scope và timing trước khi tăng confidence.
Case synthetic về thesis và timing: tách hướng claim, catalyst, time window, evidence và invalidation thay vì gọi outcome muộn là đúng.
Research intake và scoping: biến yêu cầu mơ hồ thành decision question, scope, evidence, owner và stop gate trước khi tìm source.
Source management và citation audit: ghi nguồn, claim, scope và thời điểm để người khác kiểm lại evidence trước khi kết luận.
Research quality assurance: kiểm câu hỏi, evidence, inference và review trail trước khi đóng một kết luận research.
Thesis monitoring và evidence update: ghi evidence mới, scope, version và invalidation để thesis không bị giữ bằng cảm tính.
Professional research operating system: nối request, intake, source register, QA và monitoring thành workflow đọc lại được.
Khung viết research report để người đọc lần được từ câu hỏi đến evidence, giới hạn và việc cần theo dõi.
Cách viết executive research brief ngắn, có evidence, risk và ask rõ để người bận đọc đúng điều cần biết.
Cách trình bày research thesis có evidence, counter-evidence và giới hạn rõ ràng trước câu hỏi phản biện.
Cách dùng ethics card để nhận diện conflict, giữ independence, disclosure rõ và dừng khi evidence bị bẻ hướng.
Chief Research Analyst Playbook: ghép question, scope, evidence, ethics, QA, decision và handoff thành một Research Lead Card có thể đọc lại.