Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Giá trị nội tại (Intrinsic Value) của quyền chọn là phần chênh lệch có lợi giữa giá tham chiếu S và giá thực hiện K nếu quyền được thực hiện tại thời điểm đang xét, với mức thấp nhất bằng 0. Nó giúp tách giá quyền chọn thành phần nhìn thấy từ S–K và phần giá trị còn lại.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Vì sao Call dùng S−K còn Put dùng K−S.
- Vì sao intrinsic không phải premium, giá trị thực hiện (payoff) hay lãi/lỗ (P&L).
- Cách lập bảng ba mức giá mà không đảo dấu hoặc nhân sai đơn vị.
1. Intrinsic Value là gì: phần giá trị nhìn thấy từ S và K
Giá trị nội tại (intrinsic value) trong bài này là khái niệm của quyền chọn, không phải “giá trị nội tại doanh nghiệp” trong phân tích cơ bản. Nó chỉ nhìn vào hai trường tại thời điểm đang xét:
- Giá thực hiện K: giá mà hợp đồng cho phép người nắm giữ mua hoặc bán.
- Giá tham chiếu S: giá của tài sản hoặc giá trị tham chiếu lúc ta đang xét.
Với Call, người mua có quyền mua theo K. Với Put, người mua có quyền bán theo K. Nếu quyền đang cho một chênh lệch có lợi, nó có intrinsic. Nếu thực hiện quyền ngay lại bất lợi, người mua có thể không dùng quyền, nên intrinsic được chặn ở 0 chứ không thành số âm.
Ví dụ đời thường: một coupon cho phép mua món hàng giá 100 khi cửa hàng đang bán 108 có chênh lệch thuận 8. Nhưng nếu giá ngoài cửa hàng chỉ 92, chẳng ai buộc người giữ coupon mua đắt hơn tại 100. Phép ví này chỉ giúp nhớ chiều Call; coupon ngoài đời không tự có điều khoản, thanh khoản và cách thanh toán giống quyền chọn tài chính.
Một quyền chọn có intrinsic lớn hơn 0 được gọi là trong tiền (ITM). Tuy nhiên, “ITM” mô tả quan hệ S với K, không kết luận giao dịch đang lời. CME cũng nêu rõ trạng thái tiền (moneyness) của hợp đồng không đại diện cho khả năng sinh lời của giao dịch (CME — Calculating Options Moneyness & Intrinsic Value).
Điểm cần nhận sai rất rõ: câu “Call này có intrinsic8, vậy người mua đang lời8” là sai vì chưa biết họ đã trả bao nhiêu phí, số lượng bao nhiêu và còn khoản chi phí nào. Câu đúng là: “Tại S và K đã nêu, Call có intrinsic8 mỗi đơn vị; P&L còn cần thêm dữ liệu.”
2. Công thức Call và Put: cùng max, khác chiều trừ
max(a,0) nghĩa là lấy số lớn hơn giữa a và 0. Vì người mua có quyền chứ
không bắt buộc thực hiện, công thức mỗi đơn vị là:
Call intrinsic = max(S−K,0)
Put intrinsic = max(K−S,0)
Cùng K100, thử ba mức S:
| S | Call intrinsic | Put intrinsic | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 92 | 0 | 8 | Put có chênh lệch thuận K−S |
| 100 | 0 | 0 | S bằng K, cả hai không có chênh lệch |
| 108 | 8 | 0 | Call có chênh lệch thuận S−K |
Tại S108, Call lấy max(108−100,0)=8; Put lấy
max(100−108,0)=0. Tại S92, hai kết quả đổi chỗ. Hai phép tính dùng cùng dữ
liệu nhưng khác quyền: Call là quyền mua, Put là quyền bán.
Hình 1 — Call lấy phần S cao hơn K; Put lấy phần K cao hơn S, chênh lệch bất lợi được chặn ở 0.
OIC mô tả Call ITM khi giá tham chiếu cao hơn K, Put ITM khi giá tham chiếu thấp hơn K, và chỉ quyền ITM mới có intrinsic (OIC — Options Pricing). Đây là cơ chế sản phẩm, không phải dự báo giá.
Các số 8 ở trên là mỗi đơn vị. Nếu demo có số lượng Q=10, tổng intrinsic
là 8×10=80. Nhưng hợp đồng thực tế có thể dùng hệ số hợp đồng để đổi một
điểm niêm yết thành lượng tiền. Vì vậy phải đọc đơn vị báo giá và đặc tả hợp
đồng trước khi nhân. Đừng nhìn thấy “8” rồi tự gắn đơn vị tiền.
3. Giá trị nội tại khác premium, time value và P&L
Phí quyền chọn (premium) là mức phí hoặc giá báo của quyền chọn theo đơn vị được công bố. Trước hết hạn, premium thường được phân rã:
premium = intrinsic value + time value
Giá trị thời gian (time value) là phần premium vượt intrinsic, nếu có. CFTC định nghĩa time value theo đúng quan hệ này (CFTC Futures Glossary). Bài #11 sẽ giải thích sâu hơn; ở đây ta chỉ dùng phép trừ, không gán phần còn lại là lợi nhuận hay một khoản chắc chắn.
Giả sử trước hết hạn, Call K100 tại S108 được báo premium11 mỗi đơn vị:
- intrinsic =
max(108−100,0)=8; - phần premium vượt intrinsic =
11−8=3; - tại thời điểm quan sát đó, premium11 gồm intrinsic8 và time value3.
Tách riêng thời điểm hết hạn: nếu người mua đã trả phí11, tới hết hạn
S_T=108 và demo bỏ phí khác, payoff8 trừ phí11 cho P&L −3 mỗi đơn vị.
Hình 2 — Premium là tổng hai phần; intrinsic 8 chưa nói người mua lời hay lỗ.
Vậy có ba lớp không được trộn:
- Intrinsic trả lời: S và K đang tạo chênh lệch thuận bao nhiêu?
- Payoff trả lời: giá trị thực hiện theo công thức ở thời điểm đã khóa là bao nhiêu trước phí?
- P&L trả lời: sau phí và các khoản được nêu, vị thế lãi hay lỗ bao nhiêu?
Tại đúng thời điểm hết hạn, time value về 0 theo mô tả giáo dục của CME; khi đó giá trị quyền chọn bằng intrinsic theo giả định thanh toán chuẩn. Trước hết hạn, không được lấy riêng S−K hoặc K−S làm giá thị trường của quyền chọn. Giá báo còn có thể phản ánh thời gian, biến động kỳ vọng, lãi suất, cổ tức, thanh khoản và điều khoản hợp đồng.
S=K cũng là ví dụ hay. Call và Put đều intrinsic0, nhưng trước hết hạn chúng vẫn có thể có premium. Vì thế câu chắc “intrinsic0 nên quyền chọn không có giá” là sai. Câu có điều kiện đúng hơn: “intrinsic bằng 0 tại S=K; premium thị trường cần được quan sát riêng.”
4. Sai lầm, giới hạn và checklist kiểm tra
Bốn lỗi người mới hay dính:
- Đảo dấu: Call dùng K−S hoặc Put dùng S−K.
- Cho intrinsic âm: ghi Call
−8tại S92/K100 thay vì 0. - Nhân Q quá sớm: trộn giá mỗi đơn vị với tổng tiền rồi không lần được nguồn sai.
- Gọi intrinsic là P&L: bỏ quên premium, phí khác và phạm vi vị thế.
Một lỗi ngôn ngữ nữa là gọi intrinsic là “giá trị thật” hay “giá hợp lý”. Nó không phải kết luận định giá toàn bộ quyền chọn. Nó chỉ là một thành phần được tính từ S và K.
Checklist sáu bước:
- Ghi rõ loại quyền: Call hay Put.
- Ghi K và giá tham chiếu S tại cùng thời điểm.
- Chọn đúng chiều: Call S−K; Put K−S.
- Chặn kết quả thấp nhất ở 0.
- Ghi kết quả mỗi đơn vị trước, rồi mới đọc Q và hệ số hợp đồng.
- Nếu cần P&L, thêm premium và chi phí bằng dòng riêng.
Đứng ngoài phần tính nếu thiếu loại quyền, K, S, thời điểm hoặc đơn vị. Dừng và xem lại nếu kết quả intrinsic âm, nếu Call và Put cùng dương tại cùng S/K, hoặc nếu tổng tiền xuất hiện trước khi xác định Q/hệ số.
Giới hạn: công thức cơ bản phù hợp với Call/Put thông thường có payoff dựa vào S và K. Quyền chọn phi chuẩn có thể phụ thuộc đường đi của giá, giá trung bình, rào cản hoặc điều khoản thanh toán khác. Khi đặc tả hợp đồng không khớp công thức đơn giản, không ép công thức này vào.
5. Bài tập 15 phút: điền bảng Call–Put K100
Bắt đầu từ đâu
Dùng Google Sheets, LibreOffice hoặc giấy bút. Đây là dữ liệu giả để học cách đọc công thức, chưa dùng tiền thật.
Mẫu đối chiếu
| S | Call intrinsic | Put intrinsic |
|---|---|---|
| 92 | 0 | 8 |
| 100 | 0 | 0 |
| 108 | 8 | 0 |
Hình 3 — Cùng K100, chiều chênh lệch quyết định Call hay Put có intrinsic.
Trong bảng tính, dùng:
- Call:
=MAX(S-100,0) - Put:
=MAX(100-S,0)
Sau đó thêm hai cột riêng cho premium Call11 và Q10. Tại S108:
- tổng intrinsic =
8×10=80; - tổng phí demo =
11×10=110; - chênh lệch đơn giản trước khoản khác =
80−110=−30.
Kết quả này cho thấy “ITM” và “có intrinsic” vẫn không đồng nghĩa có lãi. Tiếp theo, xóa K hoặc xóa nhãn Call/Put khỏi phiếu. Đáp án đúng không phải đoán công thức; đáp án đúng là: “Thiếu trường, tôi dừng tính.”
Đối chiếu lần cuối với Put Option #9: Put cho người mua quyền bán nên dùng K−S. Bài tiếp theo sẽ tách phần premium vượt intrinsic tại Time Value #11.
6. Tổng kết: nhìn S và K trước, phí sau
Năm ý chính
- Intrinsic không âm và chỉ nhìn chênh lệch thuận giữa S với K.
- Call dùng S−K; Put dùng K−S.
- Kết quả mỗi đơn vị phải được khóa trước khi nhân Q/hệ số hợp đồng.
- Intrinsic khác premium, payoff và P&L.
- Thiếu loại quyền, S, K, thời điểm hoặc đơn vị thì dừng tính.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Call K100/S108 có intrinsic mỗi đơn vị bao nhiêu?
- Put K100/S92 có intrinsic mỗi đơn vị bao nhiêu?
- Vì sao Call intrinsic8 với premium11 chưa chắc có lãi?
- Khi nào công thức Call/Put cơ bản không đủ?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Call intrinsic=max(108−100,0)=8 mỗi đơn vị. Xem mục 2.
Xem gợi ý câu 2
Put intrinsic=max(100−92,0)=8 mỗi đơn vị. Xem mục 2.
Xem gợi ý câu 3
Intrinsic8 chưa trừ premium11; demo đơn giản cho chênh −3 mỗi đơn vị trước khoản khác. Xem mục 3.
Xem gợi ý câu 4
Hợp đồng phi chuẩn có thể phụ thuộc đường giá, rào cản hoặc điều khoản khác; phải đọc đặc tả. Xem mục 4.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Giá trị nội tại | Chênh lệch thuận giữa S và K, thấp nhất bằng 0. |
| Giá thực hiện K | Giá được quyền mua hoặc bán theo hợp đồng. |
| Giá tham chiếu S | Giá của tham chiếu tại thời điểm đang xét. |
| Call | Quyền chọn cho người mua quyền mua. |
| Put | Quyền chọn cho người mua quyền bán. |
| Trong tiền ITM | Trạng thái intrinsic lớn hơn 0. |
| Premium | Phí hoặc giá báo của quyền chọn theo đơn vị công bố. |
| Time value | Phần premium vượt intrinsic, nếu có. |
| Payoff | Giá trị thực hiện theo công thức trước phí. |
| P&L | Lãi/lỗ sau các khoản đã nêu. |
Nguồn tham khảo
- CME — Calculating Options Moneyness & Intrinsic Value — moneyness, intrinsic và time value.
- OIC — Options Pricing — intrinsic của Call/Put và cấu phần premium.
- CFTC Futures Glossary — OTM, time value và thuật ngữ quyền chọn.
Điều hướng bài học
- Bài trước: Put Option là gì? #9.
- Bài tiếp theo: Time Value của quyền chọn là gì? #11.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo