Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Intermarket Analysis là cách đặt nhiều nhóm thị trường như equity, bond, currency và commodity vào cùng một window để tìm phần xác nhận, phần xung đột và phần chưa biết. Phương pháp này thêm context cho chart, nhưng co-movement không tự chứng minh nguyên nhân hay dự báo tương lai.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Cách chọn proxy đúng identity thay vì nhặt bừa vài ticker.
- Cách đưa bốn series về common base 100 và common as-of.
- Cách viết Fact/Inference/Unknown mà không biến correlation thành causation.
1. Intermarket Analysis thêm context, không tạo “luật vũ trụ”
Một chart equity chỉ cho biết equity đã đi thế nào. Intermarket Analysis mở rộng góc nhìn sang nhiều asset class — nhóm tài sản có đặc điểm chung — như equity, bond, currency và commodity. CFA Institute mô tả intermarket analysis là việc kết hợp technical analysis của các nhóm lớn này, đồng thời xem relative performance của các benchmark (Member Guide).
Hãy tưởng tượng bốn camera quay cùng một giao lộ. Camera phía bắc thấy xe dồn, camera phía nam thấy đường trống, camera trên cao thấy đèn hỏng. Nhiều góc giúp ta có context tốt hơn, nhưng không camera nào tự chứng minh nguyên nhân tắc đường.
Intermarket cũng vậy. Equity tăng cùng USD tăng là một observation. Nó không tự chứng minh USD làm equity tăng. Tin tức, positioning, liquidity, policy expectation hoặc chính cách chọn proxy đều có thể góp phần. Quan hệ “USD tăng thì commodity phải giảm” nghe gọn nhưng thị trường không ký hợp đồng phải hành xử như vậy mỗi ngày.
Bài này dùng ba nhãn:
- Confirmation: evidence phù hợp với giả thuyết đã nêu.
- Conflict: evidence không cùng hỗ trợ một diễn giải.
- Unknown: dữ liệu hoặc identity chưa đủ để kết luận.
Ba nhãn này mô tả sample. Chúng không phải tín hiệu mua/bán.
Hình 1 — Nhiều market lenses thêm context trong cùng window, không tự chứng minh causation.
2. Chọn proxy đúng trước khi so
Proxy là một series được chọn làm đại diện tạm cho một câu hỏi thị trường cụ thể. Muốn quan sát equity, ta có thể dùng index, ETF hoặc futures. Ba thứ có thể gần nhau, nhưng không giống nhau về trading hours, phí, dividend treatment và contract mechanics.
Symbol identity là danh tính đầy đủ của series: ticker, description, asset type, venue, currency, provider và nếu có thì contract expiry. Nhãn chai chỉ ghi “nước” chưa đủ; ta còn cần loại, dung tích và nguồn. Ticker cũng vậy. Cùng chuỗi chữ “OIL” trên hai data sources có thể đại diện hai sản phẩm khác nhau.
Với futures, roll policy là quy tắc chuyển từ hợp đồng sắp đáo hạn sang hợp đồng sau để tạo continuous series. Hai continuous contracts dùng roll date hoặc back-adjustment khác nhau có thể tạo returns khác. Nếu policy không rõ, Passport phải STOP.
IMA-37 dùng bốn fictional proxies:
- E: equity-index proxy.
- B: bond-price proxy, không phải yield.
- D: USD proxy.
- C: broad commodity proxy.
Ghi “bond-price” rất quan trọng. Bond price và yield liên quan nhưng khác đơn vị; price giảm 4% không cho phép viết “yield tăng 4%”. Muốn phân tích yield, hãy chọn một yield series riêng và nêu maturity.
Mỗi proxy cần trả lời một câu hỏi. Nếu D là USD proxy theo basket nhưng C lại được định giá bằng nhiều currencies lẫn lộn, câu so dễ mơ hồ. Nếu E đóng cửa 16:00 New York còn C dùng settlement ở giờ khác, day labels giống nhau chưa chắc observations cùng thời điểm.
3. Chuẩn hóa về 100 và căn calendar
Giá 106 của E không “lớn hơn” giá 96 của B theo nghĩa sức mạnh, vì price units khác. Indexed-to-100 đặt giá trị đầu của mỗi series thành 100:
Indexed value = Current value / Base value × 100.
TradingView mô tả Indexed to 100 bằng việc lấy first value làm 100 rồi biểu diễn thay đổi so với baseline (Indexed to 100). Đây là phép đổi thước đo, không xóa volatility hoặc risk khác nhau.
Common base là cùng timestamp bắt đầu cho mọi series. Common as-of là cùng mốc cuối đã đóng. Nếu E bắt đầu day 0 nhưng D bắt đầu day 1, hai đường indexed đã dùng hai vạch xuất phát khác nhau.
Alignment là ghép observations đúng timestamps. Quy trình:
- Xác minh identity và provider.
- Chọn common calendar, session và timezone.
- Đánh dấu holiday/missing, không tự forward-fill rồi quên ghi.
- Chọn common base day 0.
- Index mọi series về 100.
- Khóa common as-of day 5.
TradingView Compare cho phép đặt nhiều symbols trên cùng chart và dùng percentage scale theo visible period (Compare tool). Visible period thay đổi thì base quan sát cũng có thể đổi; vì vậy screenshot phải kèm exact window.
Hình 2 — Xác minh instrument, contract và session trước; normalize chỉ bắt đầu sau khi identity đã khóa.
4. IMA-37: đọc return map thay vì kể một câu duy nhất
IMA-37 là dataset giả, closed daily, common base day 0 và as-of day 5:
| Day | Equity E | Bond-price B | USD D | Commodity C |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| 1 | 102 | 99 | 101 | 101 |
| 2 | 101 | 100 | 102 | 100 |
| 3 | 103 | 98 | 102 | 102 |
| 4 | 104 | 97 | 103 | 101 |
| 5 | 106 | 96 | 104 | 103 |
Return map là bảng thay đổi của nhiều proxies trong cùng window:
- E:
(106/100 - 1) × 100 = +6%. - B:
(96/100 - 1) × 100 = -4%. - D:
(104/100 - 1) × 100 = +4%. - C:
(103/100 - 1) × 100 = +3%.
Spread ở đây là chênh lệch return theo percentage points:
- E minus B:
+6% - (-4%) = +10pp. - E minus D:
+6% - 4% = +2pp. - E minus C:
+6% - 3% = +3pp.
Câu fact chắc chắn: “Trong IMA-37 day 0–5, E tăng 6%, B giảm 4%, D tăng 4% và C tăng 3%.” Câu có điều kiện: “Nếu bốn proxy đúng identity và calendar, return map là mixed so với câu chuyện đơn giản USD tăng thì commodity phải giảm.”
Ta chưa biết vì sao C vẫn tăng cùng D. Có thể cấu trúc proxy, supply shock,
lag, currency mix hoặc yếu tố khác. Ghi unknown, không bịa causal bridge.
Hình 3 — IMA-37 cho map +6%/-4%/+4%/+3%; mixed evidence không được nén thành một causal story.
5. Sai lầm, giới hạn và rủi ro
Nhặt ticker sau khi thấy kết quả. Đổi proxy đến khi story đẹp là selection bias. Khóa câu hỏi và proxy trước.
So price levels. Bond-price 96 không “yếu hơn” commodity 103 vì hai series đã được index về 100 chỉ để so return từ base.
Nhầm price với yield. Bond-price proxy giảm không được gọi là yield series tăng cùng tỷ lệ.
Bỏ qua futures roll. Jump quanh roll date có thể đến từ cách nối contract, không phải market move có thể giao dịch như một spot return.
Nhầm correlation với causation. Correlation đo mức co-movement trong sample; causation là quan hệ nguyên nhân-kết quả. TradingView ghi rõ Correlation Coefficient chạy từ -1 đến +1 và có thể thay đổi theo thời gian (Correlation Coefficient).
Lag nghĩa là một series có thể phản ứng trễ hơn series khác. Chọn lag sau khi nhìn chart dễ tạo data-mining. Nếu cần thử lag, phải ghi trước windows sẽ test.
Regime là bối cảnh trong đó quan hệ giữa markets có thể đổi. Correlation âm ở một giai đoạn không bảo đảm tiếp tục âm. Window ngắn dễ nhiễu; window dài có thể che state change.
Intermarket nén nhiều hệ thống phức tạp thành vài proxies. Nó không tự đo liquidity, basis, carry, duration, FX exposure hoặc transaction costs. Đây là context tool, không phải máy phát forecast.
6. Intermarket Passport và bài tập 15 phút
Intermarket Passport
- Viết câu hỏi trước khi chọn symbol.
- Ghi ticker, description, venue, instrument và provider cho từng proxy.
- Ghi currency, session, timezone, adjustment và roll policy.
- Khóa common calendar, base, window và as-of.
- Index mọi series về 100.
- Tính returns và spreads; không so price tuyệt đối.
- Tách Fact, Inference và Unknown.
- Ghi alternative explanation và limitation.
STOP nếu identity, contract, roll policy hoặc calendar chưa xác minh. Xem lại nếu đổi provider làm return đảo dấu hoặc missing observations không có rule.
Hình 4 — Fact ghi số đã thấy, Inference dùng câu có điều kiện, Unknown giữ phần chưa đủ dữ liệu.
Bắt đầu từ đâu
Mở Google Sheets miễn phí. Dùng IMA-37, chưa dùng chart live và chưa giao dịch tiền thật:
- Nhập day và bốn indexed series.
- Tính return bằng
=End/Base-1. - Tính E-minus-each spread.
- Điền Passport identity bằng nhãn fictional.
- Viết một Fact, một Inference có điều kiện và một Unknown.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Proxy | Day 0 | Day 5 | Return | E minus proxy |
|---|---|---|---|---|
| Equity E | 100 | 106 | +6% | 0pp |
| Bond-price B | 100 | 96 | -4% | +10pp |
| USD D | 100 | 104 | +4% | +2pp |
| Commodity C | 100 | 103 | +3% | +3pp |
Câu mẫu: “Fact: IMA-37 E +6%, B -4%, D +4%, C +3% day 0–5.
Inference: nếu identity/calendar khớp, map là mixed. Unknown: dataset không cho
biết nguyên nhân C và D cùng tăng.”
7. Tổng kết
Năm ý chính
- Intermarket Analysis so nhiều asset classes trong cùng window.
- Proxy identity và contract mechanics phải rõ trước khi normalize.
- Indexed-to-100 giúp so returns, không làm mọi risks giống nhau.
- Return map mixed là evidence cần giữ nguyên, không ép thành một story.
- Correlation có thể đổi; co-movement không tự chứng minh causation.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Vì sao bốn proxy cần common base và common as-of?
- IMA-37 returns và E-minus-B spread bằng bao nhiêu?
- Bond-price giảm 4% có nghĩa yield tăng đúng 4% không?
- Khi nào Intermarket Passport phải STOP?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Để mọi return dùng cùng vạch bắt đầu và mốc cuối; xem mục 3.
Xem gợi ý câu 2
E/B/D/C là +6%/-4%/+4%/+3%; E-minus-B +10pp; xem mục 4.
Xem gợi ý câu 3
Không. Bond price và yield khác unit, không đổi phần trăm trực tiếp; xem mục 2 và 5.
Xem gợi ý câu 4
STOP khi identity, contract, roll policy hoặc calendar chưa xác minh; xem mục 6.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Intermarket Analysis | So nhiều nhóm thị trường trong cùng window |
| Asset class | Nhóm tài sản có đặc điểm chung |
| Proxy | Series đại diện tạm cho một câu hỏi |
| Symbol identity | Danh tính đầy đủ của ticker và instrument |
| Indexed-to-100 | Đặt giá trị đầu mỗi series thành 100 |
| Return map | Bảng returns của nhiều proxies cùng window |
| Spread | Chênh lệch return theo percentage points |
| Lag | Một series phản ứng trễ hơn series khác |
| Regime | Bối cảnh quan hệ giữa markets có thể đổi |
| Causation | Quan hệ nguyên nhân-kết quả |
Nguồn tham khảo
- CFA Institute — Member Guide
- TradingView — Compare tool
- TradingView — Indexed to 100
- TradingView — Correlation Coefficient
Học tiếp
- Bài trước: Market Breadth #36
- Bài tiếp theo: Volume Profile #38
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Quan hệ liên thị trường quá khứ không bảo đảm kết quả tương lai; mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo