Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư, tín hiệu giao dịch hoặc hướng dẫn tăng leverage/volume.
Trả lời ngắn: Ký quỹ là phần tiền hệ thống giữ để bạn duy trì một vị thế. Đòn bẩy cho phép quy mô vị thế lớn hơn phần tiền bị giữ, nên một biến động nhỏ của giá có thể tạo thay đổi lớn hơn trên vốn. Ký quỹ không phải giá mua và cũng không phải mức lỗ tối đa.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Exposure, leverage và margin trả lời ba câu khác nhau.
- Floating P/L đi vào equity như thế nào.
- Margin level được minh họa ra sao.
- Vì sao không có một ngưỡng margin call/stop out chung cho mọi account.
Quy ước: mọi con số và công thức trong bài là mô hình học cơ chế. Formula thật phải đọc từ đúng symbol, account và provider.
1. Margin và leverage trả lời hai câu khác nhau
a. Exposure là phần đang chịu biến động
Exposure là tổng giá trị vị thế chịu tác động của biến động giá. Nếu exposure giả là 2.000, thay đổi 2% tương ứng 40 trước chi phí. Khoản 40 xuất phát từ exposure, không phải từ margin.
Leverage là tỷ lệ cho phép exposure lớn hơn phần margin. Trong mô hình đơn giản:
Margin minh họa = Exposure ÷ Leverage
Exposure 2.000, leverage 10:1 cho margin 200. Nếu leverage 20:1, phép chia cho 100. Đây không phải formula chung cho mọi loại sản phẩm.
Hình 1 — Leverage đổi phần margin cần giữ, nhưng không đặt trần cho khoản lỗ.
b. Margin là phần được giữ, không phải giá mua
Margin là phần tiền account giữ theo rule để duy trì position. Nó hơi giống tiền giữ chỗ, nhưng không phải khoản cọc mua tài sản. CFD có thể không trao quyền sở hữu, và margin không giới hạn khoản lỗ ở đúng số đang giữ.
Nếu margin là 200 nhưng exposure 2.000, biến động vẫn chạy trên exposure. Gap, slippage, phí và cơ chế đóng có thể làm kết quả khác bảng minh họa.
c. Leverage không tự đặt risk limit
Leverage cao hơn có thể làm margin cần giữ nhỏ hơn trong cùng mô hình. Nó không tự giảm volume, đặt Stop Loss hoặc giới hạn exposure. Risk còn phụ thuộc quy mô position, biến động, điểm đóng và nhiều position đang chồng lên nhau.
2. Balance, equity, used margin và free margin
a. Balance là số đã ghi, equity là số đang sống
Balance là số dư sau các giao dịch đã ghi nhận, chưa cộng lời/lỗ đang chạy. Floating P/L là lời hoặc lỗ chưa chốt của position mở. Equity là balance sau khi cộng floating P/L và điều chỉnh liên quan.
Mô hình minh họa:
Equity = Balance + Floating P/L
Balance 1.000, floating P/L -300 cho equity 700. Nếu P/L thay đổi, equity đổi dù balance chưa đổi.
b. Used margin và free margin
Used margin là tổng margin đang được giữ. Free margin là phần equity còn lại sau used margin theo cách tính account.
Free margin minh họa = Equity - Used margin
Equity 700, used margin 200 cho free margin 500. “Free” không có nghĩa chắc chắn rút được 500; account còn có position, fee, rule và trạng thái thực thi.
Hình 2 — Equity thay đổi theo P/L đang chạy; free margin còn phải trừ phần margin đang giữ.
c. Nhiều position dùng chung chiếc đệm
Hai position mỗi cái exposure 1.000 tạo tổng exposure 2.000 trước khi xét hedge/netting rule. Nhìn riêng margin của một position có thể bỏ sót used margin tổng và P/L đang chạy của position khác.
Hãy hình dung một ví có nhiều hóa đơn đang treo. Đọc một hóa đơn không cho biết toàn bộ số tiền còn lại.
3. Margin level, margin call và stop out
a. Margin level là tỷ lệ trạng thái
Margin level thường được trình bày như tỷ lệ equity trên used margin:
Margin level = Equity ÷ Used margin × 100
Equity 700, used margin 200 cho 350%. Khi used margin bằng 0, cách hiển thị có thể khác; không ép công thức vào trạng thái không phù hợp.
Hình 3 — Margin level là tỷ lệ trạng thái account, không phải dự báo thị trường.
b. Margin call là cảnh báo hoặc trạng thái
Margin call là cảnh báo/trạng thái khi margin chạm rule nhất định. Hình thức cảnh báo và ngưỡng phụ thuộc provider/account. Đừng học thuộc một con số trên video rồi áp cho mọi nơi.
c. Stop out là cơ chế có thể đóng position
Stop out là cơ chế server có thể đóng position khi margin level xuống ngưỡng. Thứ tự đóng, ngưỡng và cách tính phải đọc trong điều khoản. Stop out không phải Stop Loss do người dùng đặt.
MQL5 cung cấp property account cho balance, equity, margin, free margin và margin level. Các property cho biết trạng thái account; chúng không tự nói ngưỡng pháp lý hay điều khoản của provider. MQL5 Reference — Account Properties
4. Năm nhầm lẫn và giới hạn
- Margin là giá mua. Margin chỉ là phần được giữ theo rule.
- Margin là mức lỗ tối đa. Loss chạy theo exposure, giá, chi phí và cách đóng.
- Leverage cao tự làm position rủi ro hơn. Leverage là điều kiện; rủi ro còn do volume/exposure và hành vi dùng nó.
- Margin level là thời gian còn lại. Đây là tỷ lệ trạng thái, không phải đồng hồ đếm ngược.
- Mọi account có cùng stop out. Ngưỡng và rule phụ thuộc account/provider.
Giới hạn công thức: margin calculation có thể khác theo Forex, CFD, futures, currency conversion, hedge và symbol property. MetaTrader 5 Help mô tả nhiều công thức tùy sản phẩm; do đó phép exposure ÷ leverage chỉ là mô hình nhập môn. MetaTrader 5 Help — Margin Calculation
Cùng leverage cũng chưa đủ để so hai account. Account A có exposure 2.000, account B có exposure 20.000: dù cùng 10:1, số margin và mức biến động tiền khác hẳn. Muốn so, phải giữ cố định exposure, currency, symbol rule và trạng thái position; nếu không, tỷ lệ giống nhau chỉ tạo cảm giác đang so cùng một thứ.
Cặp câu cần giữ:
- Đoán chắc: “Leverage
20:1làm khoản lỗ tối đa bằng margin100.” - Có điều kiện: “Leverage
20:1cho margin minh họa100; khoản lỗ vẫn phụ thuộc exposure và kết quả thực tế.”
Nếu account report khác bảng mẫu, phải dùng report và specification thật, không sửa dữ liệu để khớp công thức đơn giản.
5. Checklist và spreadsheet 15 phút
a. Bảy dữ liệu phải rõ
- Exposure của từng position và tổng.
- Leverage/rule của đúng symbol/account.
- Balance.
- Floating P/L.
- Equity.
- Used/free margin.
- Margin call/stop out rule.
Thiếu rule account hoặc currency conversion thì dừng. Không dùng con số mẫu để chọn volume.
b. Bài tập không tiền thật
Dùng Google Sheets hoặc máy tính, 10–15 phút. Không mở terminal/account và không dùng dữ liệu live.
- Tính margin đơn giản cho exposure
2.000. - Tính equity từ balance
1.000. - Tính margin level.
- So A/B/C và ghi điều công thức chưa cho biết.
c. Mẫu đối chiếu đã điền
| Kịch bản | Exposure | Leverage | Used margin | Floating P/L | Equity | Margin level |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 2.000 |
10:1 |
200 |
0 |
1.000 |
500% |
| B | 2.000 |
10:1 |
200 |
-300 |
700 |
350% |
| C | 2.000 |
20:1 |
100 |
-300 |
700 |
700% |
Bảng chưa cho biết ngưỡng thật, fee, gap hoặc thứ tự stop out. Đó là câu trả lời đúng, không phải phần còn thiếu cần đoán.
6. Tổng kết: leverage không thay risk limit
a. Năm ý chính
- Exposure là phần chịu biến động; margin là phần được giữ.
- Leverage liên hệ exposure với margin, không đặt trần lỗ.
- Floating P/L làm equity thay đổi trước balance.
- Margin level là equity so với used margin.
- Ngưỡng margin call/stop out phải đọc từ đúng account/provider.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Exposure
2.000, leverage10:1cho margin minh họa bao nhiêu? - Balance và equity khác nhau ở đâu?
- Margin level
350%có nói giá sẽ đi đâu không? - Thiếu thông tin nào thì phải dừng?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
`200` trong mô hình exposure chia leverage. → [Xem lại mục 1](#1-margin-va-leverage-tra-loi-hai-cau-khac-nhau).Xem gợi ý câu 2
Equity cộng floating P/L đang chạy; balance chưa cộng phần đó. → [Xem lại mục 2](#2-balance-equity-used-margin-va-free-margin).Xem gợi ý câu 3
Không. Margin level là tỷ lệ trạng thái account, không dự báo giá. → [Xem lại mục 3](#3-margin-level-margin-call-va-stop-out).Xem gợi ý câu 4
Dừng khi thiếu exposure, rule margin, account values hoặc ngưỡng stop out thật. → [Xem lại mục 5](#5-checklist-va-spreadsheet-15-phut).d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Exposure | Tổng giá trị vị thế chịu biến động. |
| Leverage | Tỷ lệ cho phép exposure lớn hơn margin. |
| Margin | Phần tiền được giữ để duy trì position. |
| Balance | Số dư chưa cộng P/L đang chạy. |
| Floating P/L | Lời/lỗ chưa chốt của position mở. |
| Equity | Balance sau khi cộng floating P/L. |
| Used margin | Tổng margin đang được giữ. |
| Free margin | Phần equity còn lại sau used margin. |
| Margin level | Tỷ lệ equity trên used margin. |
| Stop out | Cơ chế có thể đóng position khi chạm rule. |
e. Nguồn tham khảo
- MQL5 Reference — Account Properties
- MetaTrader 5 Help — Margin Calculation
- MQL5 Reference — Symbol Properties
f. Học tiếp gì?
Bạn đã hoàn tất nền tảng CFD/MT5. Bài EA là gì? #6 mở PHASE 2 và giải thích chương trình tự động đọc sự kiện, ra quyết định rồi gửi request thế nào.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư, tín hiệu giao dịch hoặc hướng dẫn tăng leverage/volume. Giao dịch có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo