Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Momentum (động lượng) là mức giá thay đổi so với một mốc quá khứ đã chọn. Nó cho biết giá hiện tại cao hay thấp hơn bao nhiêu so với
nkỳ trước. Momentum đang giảm không đồng nghĩa giá đang giảm; giá vẫn có thể tăng nhưng tăng chậm hơn theo phép so ấy.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Cách phân biệt hướng giá với dấu, độ lớn và độ dốc của momentum.
- Cách tính ROC hai kỳ cho case M-18.
- Vì sao zero line, phân kỳ hay “mất đà” chưa phải dự báo đảo chiều.
1. Momentum là gì, và vì sao giá tăng vẫn có thể chậm lại?
Muốn đo momentum, trước hết phải khóa lookback n (khoảng nhìn lại): số kỳ lùi về quá khứ để so với giá hiện tại. Nếu n=2, close hiện tại được so với close hai nến trước. Đổi n, câu hỏi đổi và kết quả cũng đổi.
Hãy hình dung một chiếc xe đạp vẫn đi lên dốc nhưng đồng hồ tốc độ giảm từ20 xuống15 rồi10 km/h. Xe vẫn tiến lên, song tốc độ đang thấp dần. Giá cũng có thể tạo close sau cao hơn close trước trong khi mức tăng so với n kỳ trước ngày càng nhỏ.
Ví dụ xe đạp chỉ minh họa sự khác nhau giữa hướng và mức thay đổi. Giá không có vận tốc vật lý. Vì thế, ta không lấy “tốc độ” làm bằng chứng rằng giá có quán tính phải đi tiếp.
Ba câu phải tách riêng:
- Hướng giá: close hiện tại cao hay thấp hơn close trước?
- Dấu momentum: close hiện tại cao hay thấp hơn close
nkỳ trước? - Độ dốc momentum: phép đo hiện tại cao hay thấp hơn phép đo ngay trước?
Một thuật ngữ khác là acceleration (gia tốc), tức momentum thay đổi nhanh đến mức nào. Nó không phải từ đồng nghĩa với momentum. Bài người mới chỉ cần đọc momentum và sự thay đổi giữa hai lần đo; chưa cần xây phép đo gia tốc riêng.
TradingView mô tả momentum như một tỷ lệ dùng để đo mức thay đổi của giá hoặc volume, nhưng cũng lưu ý phân tích momentum không đáng tin cậy100% và đảo hướng bất ngờ vẫn có thể xảy ra (Momentum). Trong bài này, mọi kết quả đều là mô tả lịch sử, không phải lệnh.
Hình 1 — Close tăng từ t2 đến t5 trong khi ROC vẫn dương nhưng giảm dần; hai câu ấy không mâu thuẫn.
2. Cơ chế ROC cho case M-18
ROC (Rate of Change, tỷ lệ thay đổi) là phần trăm chênh lệch giữa close hiện tại và close n kỳ trước:
ROC_n = (Close hiện tại - Close n kỳ trước) / Close n kỳ trước × 100%
Case giả lập M-18 dùng H1 đã đóng, n=2 và dãy close:
| Kỳ | t0 | t1 | t2 | t3 | t4 | t5 | t6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Close | 100 | 102 | 104 | 105 | 105.5 | 105.8 | 104.8 |
Ta làm tròn hai chữ số sau dấu thập phân:
- t2 so với t0:
(104-100)/100 ×100% = +4.00%. - t3 so với t1:
(105-102)/102 ×100% = +2.94%. - t4 so với t2:
(105.5-104)/104 ×100% = +1.44%. - t5 so với t3:
(105.8-105)/105 ×100% = +0.76%. - t6 so với t4:
(104.8-105.5)/105.5 ×100% = -0.66%.
Từ t2 đến t5, close tăng 104 → 105 → 105.5 → 105.8. Cùng lúc, ROC(2) giảm 4.00% → 2.94% → 1.44% → 0.76%. Giá vẫn cao hơn hai kỳ trước, nên ROC còn dương; khoảng cách ấy nhỏ dần, nên momentum dương đang yếu đi theo thước đo này.
Tại t6, ROC âm vì104.8 thấp hơn105.5 ở t4. Điều chắc chắn chỉ là quan hệ hai kỳ đã đổi dấu. Nó chưa chứng minh cấu trúc lớn đã đảo chiều, xu hướng mới đã hình thành hoặc t7 sẽ giảm.
TradingView công bố cùng công thức ROC theo close hiện tại và close n kỳ trước, đồng thời nói n do người dùng chọn và ROC không bị chặn trong một khoảng cố định (Rate of Change).
3. Dấu, độ dốc và zero line: lỗi và giới hạn
Oscillator (chỉ báo dao động) là đường chỉ báo chuyển động quanh một mốc tham chiếu. Với ROC, zero line (đường số không) là mức0%: close hiện tại bằng close n kỳ trước.
Ba đặc điểm:
- Sign (dấu): ROC dương hoặc âm.
- Slope (độ dốc): ROC hiện tại tăng hay giảm so với ROC trước.
- Magnitude (độ lớn): khoảng cách tuyệt đối từ ROC tới0.
Kết hợp dấu và độ dốc cho bốn trạng thái mô tả:
| Dấu ROC | Độ dốc ROC | Cách ghi |
|---|---|---|
| Dương | Tăng | Dương và đang mạnh lên |
| Dương | Giảm | Dương nhưng đang yếu đi |
| Âm | Giảm | Âm và đang yếu thêm |
| Âm | Tăng | Âm nhưng đang cải thiện |
“Dương nhưng yếu đi” không đồng nghĩa giá đang giảm. “Âm nhưng cải thiện” cũng không đồng nghĩa giá đang tăng. Mỗi câu nói về một phép so khác nhau.
Sai lầm thường gặp là đồng nhất momentum với xu hướng; thấy ROC giảm thì gọi giá giảm; thấy ROC cắt đường số không thì gọi đảo chiều; đặt ngưỡng quá mua/quá bán giống nhau cho mọi tài sản; đổi n sau khi thấy kết quả; dùng nến đang mở; hoặc coi phân kỳ là tín hiệu.
Divergence (phân kỳ) là khi hướng tương đối của giá và chỉ báo khác nhau trong các điểm so đã chọn. Cách chọn điểm xoay, n và cửa sổ đều ảnh hưởng nhãn. Phân kỳ là quan sát cần kiểm tiếp, không phải nguyên nhân hay lệnh.
Giới hạn gồm độ nhạy với n; khoảng trống giá hoặc một close bất thường làm ROC nhảy; ROC không có trần/sàn cân xứng; chỉ báo dựa vào lịch sử nên không biết tin mới; nguồn, khung thời gian và cách làm tròn có thể khác. Fidelity cũng lưu ý Momentum Oscillator không có biên cố định, nên cách gọi quá mua/quá bán mang tính chủ quan và giá có thể tiếp tục đi theo hướng cũ (Momentum Oscillator).
Hình 2 — Ma trận buộc người đọc nói đủ hai vế: dấu ROC và độ dốc ROC, không rút gọn thành hướng giá.
4. Momentum Passport: checklist có cổng dừng
Momentum Passport (hồ sơ momentum) giữ phép đo nhất quán:
- Ghi nguồn, tài sản, khung thời gian và thời điểm quan sát.
- Khóa trường giá đầu vào, trong bài là close.
- Khóa lookback
n=2và công thức ROC. - Chỉ dùng nến đã đóng.
- Ghi close hiện tại và close
nkỳ trước. - Viết phép tính, quy tắc làm tròn và ROC.
- Ghi dấu, độ lớn và độ dốc so với ROC trước.
- Ghi bối cảnh giá/cấu trúc ở cùng cấp.
- Ghi bằng chứng ngược và dữ liệu còn thiếu.
- Kết thúc bằng
OBSERVED(đã thấy),UNRESOLVED(chưa rõ) hoặcSTAND ASIDE · NO ORDER(đứng ngoài, không đặt lệnh).
Cổng dừng: thiếu n; chưa đủ dữ liệu quá khứ; nến chưa đóng; nguồn đổi; một hàng dùng close nhưng hàng khác dùng high; hoặc so ROC hai khung khác nhau.
Câu đoán chắc: “ROC giảm bốn lần nên giá sắp đảo chiều.” Câu có điều kiện: “Từ t2 đến t5, close tăng nhưng ROC(2) dương giảm từ4.00% xuống0.76%; momentum hai kỳ đang yếu đi. t6 âm chỉ nói close104.8 thấp hơn close t4=105.5.”
5. Bài tập 15 phút: điền Momentum Passport
Bắt đầu từ đâu
Mở Google Sheets hoặc Notes. Chép dãy M-18, khóa n=2, nhập công thức ROC và làm tròn hai chữ số. Chỉ dùng dữ liệu giả; không mở biểu đồ trực tiếp, tài khoản môi giới, không đặt lệnh và chưa dùng tiền thật.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Kỳ | Hiện tại vs n kỳ trước | ROC(2) | Dấu/độ dốc | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| t2 | 104 vs100 | +4.00% | dương / đầu tiên | đã quan sát |
| t3 | 105 vs102 | +2.94% | dương / giảm | dương nhưng yếu đi |
| t4 | 105.5 vs104 | +1.44% | dương / giảm | dương nhưng yếu đi |
| t5 | 105.8 vs105 | +0.76% | dương / giảm | giá tăng, ROC giảm |
| t6 | 104.8 vs105.5 | -0.66% | âm / giảm | dưới mốc hai kỳ; chưa gọi đảo chiều |
Nếu bạn ghi “t5 giảm”, hãy chỉ rõ đối tượng: giá t5 tăng từ105.5 lên105.8; ROC t5 giảm từ1.44% xuống0.76%. Không nói đủ hai vế là đã trộn hướng giá với độ dốc momentum.
Hình 3 — Mẫu đã điền cho thấy mỗi hàng cần cặp close, ROC, dấu và độ dốc trước khi ghi trạng thái.
6. Tổng kết: momentum đo khoảng cách quá khứ, không khóa tương lai
Năm ý chính
- Momentum đo mức giá đổi so với lookback đã khóa.
- ROC(2) so close hiện tại với close hai kỳ trước.
- Close M-18 tăng t2→t5 trong khi ROC dương giảm dần.
- ROC đổi dấu tại t6 chỉ đổi quan hệ với t4, chưa xác nhận đảo chiều.
- Đổi
n, nguồn hoặc trường giá đầu vào là đổi phép đo; phải lập passport mới.
Câu hỏi tự kiểm tra
- ROC t4 được tính từ hai close nào?
- Vì sao t5 vừa “giá tăng” vừa “momentum yếu đi”?
- ROC t6 âm chắc chắn nói được điều gì?
- Vì sao không dùng một ngưỡng quá mua cho mọi tài sản?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
t4 close105.5 được so với t2 close104, cho +1.44%. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 2
Close tăng lên105.8, nhưng ROC(2) giảm từ1.44% xuống0.76%. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 3
Close t6=104.8 thấp hơn close t4=105.5; chưa biết t7 hay cấu trúc lớn. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 4
ROC không bị chặn và phân bố lịch sử khác theo tài sản, n và khung thời gian. → xem mục 3.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Momentum | Độ đổi giá theo lookback khóa trước. |
| Lookback | Số kỳ lùi lại dùng để so. |
| ROC | Phần trăm đổi close so với n kỳ trước. |
| Oscillator | Đường chỉ báo dao động quanh mốc tham chiếu. |
| Zero line | ROC=0 khi hai close bằng nhau. |
| Sign | Dấu dương hoặc âm của ROC. |
| Slope | ROC tăng hay giảm so với lần trước. |
| Magnitude | Khoảng cách tuyệt đối từ ROC tới0. |
| Acceleration | Mức thay đổi của momentum. |
| Divergence | Giá và chỉ báo tạo hướng tương đối khác nhau. |
Nguồn tham khảo
Bài trước là Volume Price Analysis #17. Bài tiếp theo là Volatility #19.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo