Mục lục
Trả lời ngắn: Planning Agent là agent tạo kế hoạch có cấu trúc cho goal nhiều bước, chọn bước khả thi tiếp theo rồi cập nhật kế hoạch theo observation. Plan tốt có dependency, điều kiện bắt đầu, tiêu chí hoàn tất, trạng thái và budget. Nó là state có phiên bản, không phải danh sách đóng đinh phải làm bằng mọi giá.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Planning Agent khác checklist và loop thông thường ở đâu.
- Một plan step cần những trường tối thiểu nào.
- Cách observation kích hoạt replan mà không xoá lịch sử.
- Cách tự điền Plan Card bằng dữ liệu workshop giả.
Lưu ý giáo dục: Bài dùng plan summary và dữ liệu giả, không yêu cầu công khai private chain-of-thought. Hệ thật phải giới hạn tool, quyền, chi phí, số bước và side effect; bước nhạy cảm cần approval của người chịu trách nhiệm.
1. Planning Agent là gì?
a. Từ một goal đến đường đi có thể kiểm tra
Bạn muốn tìm một workshop diễn ra Chủ nhật, giá dưới 500k và còn chỗ. Goal nghe đơn giản nhưng chứa nhiều khoảng trống: workshop nào đúng ngày, giá bao nhiêu, trạng thái chỗ còn mới không, nguồn nào xác nhận? Nếu agent gọi tool ngẫu nhiên, nó dễ lặp tìm kiếm hoặc kết luận quá sớm.
Planning Agent tạo plan: bản đồ tạm thời nối goal với các bước có thể thực thi. Mỗi bước nói rõ nó phụ thuộc vào gì, dùng tool hay owner nào, khi nào được bắt đầu và evidence nào chứng minh đã xong. Sau mỗi action, observation cập nhật state. Nếu giả định đổi, agent tạo phiên bản plan mới.
Hình 1 — Plan là state sống giữa goal và hành động; observation có thể giữ đường đi, đổi đường hoặc kết thúc run.
b. Checklist, plan và private reasoning không giống nhau
Checklist chỉ liệt kê việc thường cần làm. Nó hữu ích khi đường đi ổn định, nhưng thường không biểu diễn dependency hoặc dữ kiện mới. Plan gắn từng step với state hiện tại và done rule. Private reasoning là quá trình nội bộ của model; hệ không cần lưu hay phơi toàn bộ quá trình đó để vận hành an toàn.
Nên log plan summary: goal, step ID, dependency, action dự kiến, evidence, trạng thái và lý do đổi. Như vậy đủ để debug mà không lưu dòng suy nghĩ dài.
c. Khi nào đáng dùng planning?
Với câu hỏi một bước, plan chỉ thêm độ trễ. Chỉ thêm planner khi decomposition và replan thật sự giảm lỗi.
2. Một plan tốt phải chứa gì?
a. Goal và acceptance test
Goal mô tả kết quả cần đạt. Acceptance test là phép kiểm bên ngoài cho biết kết quả có đạt hay chưa. “Tìm workshop phù hợp” còn mơ hồ; “trả về tên, ngày Chủ nhật, giá dưới 500k, trạng thái còn chỗ và source ID” có thể kiểm.
Một plan không có acceptance test dễ rơi vào plan theater: trông rất có tổ chức nhưng không ai biết khi nào xong. Agent có thể đánh dấu nhiều step completed mà output cuối vẫn thiếu bằng chứng.
b. Schema tối thiểu cho từng step
Hình 2 — Step đủ tốt phải có đầu vào, đường thực thi và phép kiểm hoàn tất; tên bước đẹp là chưa đủ.
| Trường | Câu hỏi cần trả lời | Ví dụ |
|---|---|---|
| ID | Theo dõi bước nào? | S2 |
| Dependency | Cần step nào hoàn tất trước? | S1 |
| Precondition | Điều gì phải đúng mới được chạy? | Có candidate ID |
| Tool / Owner | Ai hoặc tool nào thực thi? | READ_ID |
| Done rule | Evidence nào chứng minh xong? | Có giá và timestamp |
| Status | Chưa chạy, đang chạy, xong hay blocked? | ready |
Hệ thật còn cần side effect, approval, retry, timeout và cost estimate. Model không được tự đổi step read-only thành write action.
c. Dependency và bước khả thi tiếp theo
Dependency là quan hệ “phải có A trước B”. Scheduler chỉ chọn step có dependency đã thỏa và precondition đúng. Next feasible step là bước hợp lệ theo state, không đơn giản là dòng kế tiếp. Plan cung cấp lựa chọn; vòng Think → Act → Observe #33 thực thi và trả evidence mới.
3. Ví dụ: lập kế hoạch rồi replan
a. Plan v1
Goal giả: tìm một workshop Chủ nhật dưới 500k, còn chỗ; chỉ đề xuất, không đăng ký. Agent có bốn thẻ dữ liệu T1–T4 và tool giấy SEARCH_CARD, READ_ID, ASK_HUMAN.
| Step | Nội dung | Dependency | Done rule | Status |
|---|---|---|---|---|
| S1 | Tìm thẻ có Chủ nhật | — | Có candidate IDs | ready |
| S2 | Đọc ngày và giá candidate | S1 | Có ngày, giá, source | pending |
| S3 | Kiểm tra còn chỗ | S2 | Có availability + timestamp | pending |
| S4 | So với acceptance test | S3 | Pass/fail từng điều kiện | pending |
S1 trả T2 và T3. S2 cho biết T2 giá 420k, T3 giá 450k; cả hai đúng Chủ nhật. Planner không cần viết lại toàn bộ plan: nó cập nhật candidates và đưa S3 sang ready.
b. Observation phá giả định
S3 đọc T2 trước và nhận SOLD_OUT, timestamp 10:05. Nếu agent cố bám kế hoạch “chọn T2 vì rẻ hơn”, nó đang ưu tiên văn bản cũ hơn môi trường. Observation phải cập nhật state: T2 bị loại, T3 chưa kiểm availability.
Đây là replan trigger: sự kiện cho biết một assumption, precondition hoặc đường đi cũ không còn đúng. Trigger có thể là dữ liệu mới, typed error, hết budget, approval bị từ chối hoặc acceptance test đã đạt.
c. Plan v2 giữ lịch sử
Hình 3 — Replan không xoá thất bại; nó giữ observation của T2 và chuyển phần chưa chạy sang T3.
Plan v2 ghi T2=rejected_sold_out; đổi S3 thành kiểm T3; S4 vẫn giữ nguyên. Khi T3 trả AVAILABLE lúc 10:07, S4 xác nhận đủ ngày, giá, availability và source. Run dừng ở complete. Không có bước đăng ký vì goal không cho phép side effect đó.
Log ngắn có thể ghi: version=2, trigger=T2_SOLD_OUT, preserved=S1,S2,evidence, changed=S3 target, next=S3(T3).
4. Khi planning làm hệ tệ hơn
a. Plan quá sớm hoặc quá chi tiết
Khi state còn ít dữ liệu, plan 30 bước chủ yếu là giả định. Dùng planning horizon ngắn: lên khung toàn goal nhưng chỉ chi tiết hóa vài bước gần nhất.
b. Những lỗi phổ biến
- Plan theater: nhiều nhãn, không có acceptance test hay done rule.
- Stale plan: observation đổi nhưng agent vẫn làm theo phiên bản cũ.
- Replan thrashing: mỗi chi tiết nhỏ đều tạo plan mới, tốn token mà không đổi đường đi.
- History rewrite: xoá step thất bại để log trông sạch.
- Dependency giả: đánh dấu completed dù evidence đầu vào chưa có.
- Side-effect creep: thêm gửi, mua, xoá hoặc publish ngoài goal và quyền.
Những lỗi này có thể cộng dồn thành rủi ro lớn trong run dài. Guardrail nên kiểm schema, permission, approval và transition trạng thái bằng code xác định thay vì chỉ nhắc trong prompt.
c. Điều kiện replan, stop và escalate
Không phải observation nào cũng cần replan. Nếu output đúng kỳ vọng, chỉ cập nhật status và tiếp tục. Replan khi đường đi tương lai đổi: assumption sai, step blocked, tool unavailable, budget sắp cạn hoặc có candidate tốt hơn theo tiêu chí đã định.
Agent hoàn tất khi tiêu chí đạt; thử lại có giới hạn khi lỗi tạm thời; hỏi người khi thiếu quyền hoặc mục tiêu mâu thuẫn; dừng khi lỗi không thể khắc phục hoặc hết ngân sách. Agent cũng phải dừng nếu cứ lặp một hành động mà kết quả không đổi.
5. Bài tập 20 phút: Plan Card có phiên bản
a. Chuẩn bị
Viết bốn thẻ workshop giả. T2: Chủ nhật, 420k, hết chỗ. T3: Chủ nhật, 450k, còn chỗ. Hai thẻ còn lại sai ngày hoặc vượt giá. Chỉ dùng tool giấy; không nhập dữ liệu cá nhân và không đăng ký thật.
b. Điền Plan v1
Ghi goal, acceptance test và budget tối đa 5 lần thực thi tool/step: S1, S2, S3(T2), S3(T3) và S4. Replan không đặt lại budget. Tạo bốn step S1–S4 như ví dụ, nhưng tự điền dependency, precondition, tool/owner, done rule và status. Đánh dấu riêng mọi step có side effect; trong bài này phải là none.
c. Nhận observation và tạo Plan v2
Chạy S1, S2 rồi cho S3 nhận T2=SOLD_OUT. Không xoá Plan v1. Tạo dòng change log gồm version, trigger, phần giữ nguyên, phần thay đổi và next feasible step. Sau đó kiểm T3 và chạy acceptance test.
d. Tự chấm
- Goal có output kiểm được không?
- Mỗi step có dependency và done rule không?
- Observation có source/timestamp hoặc typed error không?
- Plan v2 có giữ evidence thất bại của v1 không?
- Agent dừng trước hành động ngoài quyền không?
Chỉ đổi “T2” thành “T3” mà không cập nhật state, reason và version thì chưa đủ audit. Tạo lại toàn plan khi chỉ target đổi cũng tốn context.
e. Mẫu đối chiếu
| Trường | Plan v2 mẫu |
|---|---|
| Trigger | T2=SOLD_OUT |
| Giữ lại | S1, S2 và evidence T2 |
| Thay đổi | S3 chuyển sang T3 |
| Stop | T3 đạt đủ ngày, giá, chỗ và source |
6. Tổng kết: plan là state có thể sửa
a. Năm ý chính
- Planning Agent biến goal nhiều bước thành plan có cấu trúc và acceptance test.
- Step tốt có dependency, precondition, tool/owner, done rule và status.
- Scheduler chọn next feasible step theo state, không mù quáng đọc dòng kế tiếp.
- Replan giữ lịch sử và evidence, chỉ sửa phần tương lai bị observation tác động.
- Budget, approval, stop và escalate là thành phần của plan, không phải phụ kiện.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Checklist khác plan ở điểm nào?
- Vì sao done rule quan trọng?
- Khi T2 hết chỗ, Plan v2 phải giữ gì?
- Khi nào không nên dùng Planning Agent?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Checklist thường là danh sách ổn định; plan gắn step với dependency, state, evidence, trạng thái và khả năng replan. → Xem mục 1–2.Xem gợi ý câu 2
Nó biến “đã làm” thành phép kiểm bằng evidence; thiếu done rule thì step có thể completed trên lời kể. → Xem mục 2.Xem gợi ý câu 3
Giữ Plan v1, observation `SOLD_OUT`, timestamp/source, các step đã hoàn tất và lý do đổi target; chỉ sửa phần chưa chạy. → Xem mục 3.Xem gợi ý câu 4
Khi task một bước, đường đi cố định hoặc chi phí planning lớn hơn lợi ích; dùng prompt hay workflow đơn giản hơn. → Xem mục 1 và 4.d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Planning Agent | Agent tạo, thực thi và cập nhật plan theo feedback. |
| Plan | State có cấu trúc nối goal với các step. |
| Acceptance test | Phép kiểm kết quả cuối đã đạt goal. |
| Dependency | Điều kiện một step cần từ step khác. |
| Precondition | Điều phải đúng trước khi step chạy. |
| Done rule | Evidence chứng minh step hoàn tất. |
| Next feasible step | Bước hợp lệ tiếp theo theo state hiện tại. |
| Replan trigger | Sự kiện khiến đường đi tương lai cần đổi. |
| Planning horizon | Phạm vi bước được chi tiết hóa trước. |
| Plan theater | Kế hoạch trông đẹp nhưng không kiểm được. |
e. Nguồn tham khảo
- Anthropic — Building effective agents
- OpenAI — A practical guide to building agents
- Wang et al. — Plan-and-Solve Prompting
f. Học tiếp gì?
Xem lại Think → Act → Observe #33 nếu chưa rõ cách observation cập nhật state. Học tiếp Reflection Loop #35 để đánh giá output bằng tiêu chí và sửa có mục tiêu thay vì tự phê bình mơ hồ.
Nhắc lại giáo dục: Plan không bảo đảm đúng. Giá trị của nó nằm ở chỗ làm đường đi, dependency, bằng chứng, quyền và lý do thay đổi trở nên kiểm tra được.
Bài tiếp theo