Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Trả lời ngắn: Relative Strength trong bài này là hiệu suất của asset A so với một benchmark B trong cùng window. Ta có thể so percentage return đã chuẩn hóa hoặc theo dõi ratio A/B. “A mạnh hơn B” chỉ là observation tương đối trong sample; nó không phải RSI và không dự báo A sẽ tiếp tục tăng.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • Vì sao mọi relative-strength statement cần benchmark, base date và window.
  • Cách tính indexed performance, excess return và ratio line cho RS-35.
  • Vì sao outperform vẫn có thể xảy ra khi cả A và B đều giảm.

1. Relative Strength cần một benchmark và khác RSI

Nói “asset A mạnh” chưa phải câu hoàn chỉnh. Mạnh hơn cái gì, trong bao lâu và dùng return nào? A có thể outperform market index trong một tuần nhưng underperform sector index trong một tháng. Cả hai câu có thể đúng vì benchmark và window khác.

Benchmark là mốc so sánh đã chọn. Nó có thể là market index, sector index hoặc một asset ngang hàng, nhưng phải có lý do. Relative performance là chênh lệch hiệu suất giữa A và benchmark trong cùng đoạn thời gian.

Hãy hình dung hai người chạy cùng cự ly. Người hoàn thành 10 km trong 50 phút nhanh hơn người chạy 55 phút; nếu người kia chạy 15 km thì phép so không còn cùng điều kiện. Ví von chỉ giúp nhớ benchmark/window. Asset price không phải vận động viên và outperform không có nghĩa “sẽ thắng tiếp”.

Relative Strength ở đây cũng không phải Relative Strength Index (RSI). RSI là oscillator momentum của một price series, thường chạy từ 0 đến 100. TradingView mô tả RSI dùng average gain/loss trong một period để đo tốc độ và độ lớn directional price movement (Relative Strength Index).

Hai khái niệm khác nhau:

  • Relative Strength: A so với benchmark B.
  • RSI: momentum calculation trên một series.
  • Relative Strength cần hai series; RSI có thể tính từ một series.
  • Ratio A/B không phải RSI và không dùng threshold 30/70.

TradingView Compare cho phép đặt nhiều symbols trên cùng chart và chuyển scale sang percentage để so price movement trong visible period (Compare tool). Đó là visualization; câu kết luận vẫn phải ghi base date và as-of.

Hình 1 — Relative Strength so Asset A với benchmark B trong cùng window; RSI là oscillator khác.

2. RS-35: ba cách nhìn cùng một phép so

Dùng dataset giả RS-35, hai fictional assets A và B. Đây là closed daily price, cùng provider, currency, session và timestamps. Base date là day 0; as-of cuối day 4.

Day Price A Price B
0 100 200
1 103 204
2 101 206
3 108 208
4 110 204

Indexed-to-100

Indexed-to-100 đặt giá đầu của mỗi series thành 100:

Indexed = Current price / Base-date price × 100.

A trở thành [100, 103, 101, 108, 110]. B trở thành [100, 102, 103, 104, 102].

TradingView cũng mô tả scale Indexed to 100 bằng cách đặt first value của mọi symbol thành 100 rồi thể hiện percentage change từ baseline (Indexed to 100). Cách này giải quyết việc A bắt đầu ở 100 còn B bắt đầu ở 200. Nó không thay đổi returns; nó chỉ đưa hai series về cùng điểm xuất phát trực quan.

Return và excess return

Return day 0–4:

  • A: (110-100)/100 × 100 = +10%.
  • B: (204-200)/200 × 100 = +2%.

Excess return của A so với B là 10% - 2% = +8 percentage points. Percentage point (điểm phần trăm) là đơn vị chênh giữa hai tỷ lệ. Không nên viết “A hơn B 8%” vì câu đó có thể bị hiểu là tỷ lệ tương đối.

TradingView Performance dùng công thức 100 × (CurrentValue - PastValue) / PastValue và khóa anchor time cho từng period (Performance).

Observation đúng: “Từ day 0 đến day 4, A outperform B 8 percentage points.” Không được nâng thành “A sẽ tiếp tục là leader”.

Ratio line A/B

Ratio linePrice A / Price B tại từng timestamp:

[0,5000; 0,5049; 0,4903; 0,5192; 0,5392].

Ratio tăng nghĩa A đang outperform B trong đoạn tương ứng; ratio giảm nghĩa A underperform B. Từ day 0 đến day 4, ratio đổi:

(0,5392157 / 0,5000 - 1) × 100 = +7,84%.

+7,84% ratio change không bằng +8 percentage points excess return. Hai phép đo liên quan nhưng mẫu số khác. Phải ghi metric, không đổi tên cho tiện.

Một ví dụ khác: A giảm -5%, B giảm -10%. A relatively stronger vì thua ít hơn 5 percentage points, nhưng absolute return của A vẫn âm. “Mạnh hơn” không đồng nghĩa “đang tăng”.

Hình 2 — RS-35 cho A +10%, B +2%, excess +8pp và ratio change +7,84% trong cùng window.

3. Sai lầm, giới hạn và rủi ro

Không ghi benchmark. “A mạnh” không kiểm tra được. A phải được nói là outperform hoặc underperform benchmark B nào.

Nhầm Relative Strength với RSI. Ratio A/B không chạy trong band 0–100 và không có overbought/oversold threshold 30/70.

So giá tuyệt đối. B giá 204 không “mạnh hơn” A giá 110. Price unit phụ thuộc share structure, denomination và nhiều yếu tố; return từ cùng base mới phù hợp.

Dùng khác base date. Index A từ day 0 nhưng B từ day 1 sẽ tạo đường so sánh sai. Base date phải là timestamp chung.

Trộn currency, session hoặc adjustment. Một series dùng USD, series kia dùng VND; một series adjusted for split còn series kia chưa adjusted; hoặc holiday calendars khác nhau đều làm comparison méo.

Chọn benchmark sau khi thấy kết quả. Đổi B đến khi A trông như leader là selection bias. Khóa benchmark và lý do trước.

Gọi outperform là forecast. Relative Strength mô tả observed performance. Leader có thể đảo thứ hạng ngay sau as-of.

Đếm nhiều horizon như nhiều phiếu. A outperform trên 1W và 1M có overlapping data; không phải hai nguồn evidence độc lập.

Quên absolute return. A outperform B trong market giảm vẫn có thể mất giá. Ghi cả A return, B return và excess.

Giới hạn chính: kết quả phụ thuộc benchmark, base date, window, data adjustment và currency. Ratio line cũng có thể bị corporate action hoặc FX movement chi phối. Relative Strength không cho causation, valuation, liquidity hay future return; nó không bảo đảm lợi nhuận.

4. Checklist Relative Strength Passport

  1. Ghi asset A và benchmark B, kèm lý do chọn B.
  2. Khóa provider, currency, session và timezone.
  3. Khóa adjusted/unadjusted price policy.
  4. Chọn common base date, window và exact as-of.
  5. Align timestamps; ghi cách xử lý missing day.
  6. Index cả hai series về 100.
  7. Tính A return, B return và excess bằng percentage points.
  8. Tính ratio A/B và ratio change nếu cần.
  9. Ghi absolute return cùng relative observation.
  10. Ghi limitation và cấm forecast.

STOP nếu benchmark không đại diện cho câu hỏi, base date khác, timestamp lệch, currency/adjustment không đồng nhất hoặc bar mới nhất chưa đóng. Nếu đổi benchmark làm kết luận đảo chiều, report cả hai thay vì chọn số đẹp.

Khi cần so nhiều benchmark, tạo từng Passport riêng. Ví dụ A có thể outperform sector B nhưng underperform broad market C. Đừng lấy trung bình hai kết quả nếu hai benchmark trả lời hai câu hỏi khác nhau. Ghi rõ “A so với B” và “A so với C”, kèm cùng base date, rồi để người đọc thấy sự khác biệt thay vì nén thành một nhãn leader duy nhất.

Hình 3 — Asset, benchmark, cùng cửa sổ và cùng dữ liệu phải qua gate trước khi nói outperform.

5. Bài tập 15 phút với Google Sheets

Mở Google Sheets miễn phí. Dùng RS-35, chưa dùng chart live và chưa dùng tiền thật.

  1. Nhập day, A price và B price.
  2. Index A bằng =B2/$B$2*100; làm tương tự cho B.
  3. Tính return day 0–4 của từng series.
  4. Lấy A return trừ B return để ra excess.
  5. Tính ratio bằng =B2/C2, rồi ratio change.
  6. Điền Passport và viết một câu observation.

Mẫu đối chiếu đã điền

Metric A B/Benchmark Kết luận
Base price 100 200 common day 0
End price 110 204 as-of day 4
Indexed end 110 102 cùng base 100
Return +10% +2% A outperform
Excess +8 percentage points
Ratio 0,5000 0,5392 end change +7,84%

Câu mẫu: “Trong window day 0–4 của RS-35, A return +10% so với B +2%, nên A outperform B 8 percentage points; ratio A/B tăng khoảng 7,84%. Đây là observed relative performance, không phải forecast.”

6. Tổng kết

Năm ý chính

  • Relative Strength luôn cần asset, benchmark, base date và window.
  • Indexed-to-100 giúp so series có price levels khác nhau.
  • Excess return dùng percentage points; ratio change dùng percent.
  • Outperform không đồng nghĩa absolute return dương hoặc future leadership.
  • Relative Strength khác hoàn toàn RSI oscillator.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Vì sao B price 204 không tự mạnh hơn A price 110?
  • RS-35 excess return và ratio change là bao nhiêu?
  • A -5%, B -10% thì A có relatively stronger không?
  • Khi nào Passport phải STOP?

Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

Price levels khác đơn vị/base; phải so returns cùng window. Xem mục 2.

Xem gợi ý câu 2

Excess +8pp; ratio change khoảng +7,84%. Xem mục 2.

Xem gợi ý câu 3

Có, vì A thua ít hơn, nhưng absolute return A vẫn âm. Xem mục 2.

Xem gợi ý câu 4

STOP khi benchmark/base/timestamp/currency/adjustment không đồng nhất. Xem mục 4.

Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
Relative Strength Performance A so với benchmark B
Benchmark Mốc so sánh đã chọn
Indexed-to-100 Đặt giá đầu mỗi series thành 100
Excess return Return A trừ benchmark
Percentage point Chênh lệch giữa hai tỷ lệ phần trăm
Ratio line Giá A chia giá B
Base date Ngày bắt đầu phép so
Outperform Return A cao hơn B trong window
Underperform Return A thấp hơn B trong window
RSI Oscillator momentum 0–100 của một series

Nguồn tham khảo

Học tiếp

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Relative performance quá khứ không bảo đảm kết quả tương lai; mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.