Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Trả lời ngắn: SOPR là tỷ lệ lấy tổng giá trị lúc được dùng chia cho tổng giá trị lúc được tạo của các output đã spent trong một cửa sổ. Nó mô tả realized profit/loss proxy aggregate của dòng coin vừa di chuyển, không phải lợi nhuận kế toán, phần trăm holder có lời hay tín hiệu mua bán.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • SOPR so hai dấu giá nào của cùng một spent output.
  • Vì sao phải cộng toàn tử và toàn mẫu trước khi chia.
  • Cách phân biệt standard SOPR, aSOPR và cohort, rồi biết lúc phải dừng.

1. SOPR nhìn gì khi một output được spent?

a. Từ UTXO tới spent output

Trong Bitcoin, UTXO là một output giao dịch chưa được chi tiêu. Khi UTXO cũ được dùng làm input cho giao dịch mới, ta gọi nó là spent output. Blockchain chứng minh output đã được dùng; nó không tự ghi “người này bán coin”.

SOPR chỉ xét output spent trong một window, như một giờ hoặc ngày. Nó giống phiếu ghi thùng vừa qua cửa kho: không đại diện toàn bộ hàng và chưa cho biết thùng được bán hay chuyển kho.

b. Hai dấu giá của cùng output

Mỗi output có hai mốc cần dùng:

  • Created value = amount × giá khi output được tạo.
  • Spent value = cùng amount × giá khi output được spent.

SOPR cộng spent value của các output vào tử số, cộng created value của chính các output đó vào mẫu số:

SOPR = Σ Spent value / Σ Created value

GlassnodeCryptoQuant cùng mô tả cấu trúc này. Hai tập ở tử và mẫu phải là cùng outputs, cùng window và cùng methodology.

Ví dụ một output 2 coin được tạo khi giá là 10 rồi spent khi giá là 15. Created value là 20, spent value là 30, nên ratio riêng là 30/20 = 1,50.

Hình 1 — SOPR so hai dấu giá của cùng output được spent; movement chưa tự chứng minh có giao dịch bán.

c. Realized P/L ở đây là proxy

Nếu spent value cao hơn created value, movement ghi nhận độ lệch dương; thấp hơn thì độ lệch âm. Nhưng realized profit/loss proxy ở đây là đại diện gần đúng từ hai dấu giá on-chain, không phải báo cáo thuế hay sao kê của một người.

Một người có thể tự chuyển coin, đổi custodian hoặc nhận quà; giá lúc output được tạo cũng không nhất thiết là giá chủ hiện tại đã trả. Chỉ nên mô tả ratio của outputs spent trong window.

2. Tính đúng bằng ratio of sums

a. Hai output có trọng số khác nhau

Output A giả định có 1 BTC, tạo ở giá 10 và spent ở giá 15:

  • Created value = 1 × 10 = 10.
  • Spent value = 1 × 15 = 15.
  • Ratio riêng = 15/10 = 1,50.

Output B có 3 BTC, tạo ở giá 20 và spent ở giá 12:

  • Created value = 3 × 20 = 60.
  • Spent value = 3 × 12 = 36.
  • Ratio riêng = 36/60 = 0,60.

Output B có created value 60, lớn gấp sáu lần denominator của A. Hai dòng không thể có trọng số ngang nhau chỉ vì mỗi dòng là một output.

b. Cộng trước, chia sau

Ratio of sums nghĩa cộng toàn tử và toàn mẫu:

SOPR = (15 + 36) / (10 + 60) = 51 / 70 ≈ 0,73

Lấy trung bình đơn giản (1,50 + 0,60)/2 = 1,05 là sai. Cách đó bỏ trọng số created value. Trong phép đúng, output có denominator lớn đóng góp nhiều hơn; có thể gọi đây là aggregate value-weighted.

Ví dụ giống hai hóa đơn 10 và 60. Không thể tính “tỷ lệ chung” bằng cách cho hai hóa đơn sức nặng ngang nhau. Ta phải cộng tổng tiền mới và tổng tiền gốc rồi mới chia.

Hình 2 — SOPR là ratio of sums; trung bình các ratio riêng có thể đảo ngược cách đọc aggregate.

c. Trên, bằng và dưới 1

Giữ created value tổng là 100:

  • Spent value 120 → SOPR 1,20: tổng spent value cao hơn created value 20%.
  • Spent value 100 → SOPR 1,00: hai tổng bằng nhau.
  • Spent value 80 → SOPR 0,80: tổng spent value thấp hơn created value 20%.

Đây là quan hệ của tập output trong window. SOPR 1 không có nghĩa mọi output hòa vốn: output lời và lỗ có thể bù nhau. SOPR 1,20 cũng không có nghĩa 20% output có lời. Tỷ lệ đo magnitude tổng hợp, không đếm số output ở mỗi phía.

Hình 3 — Vị trí quanh 1 mô tả hai tổng của outputs vừa spent, không tiết lộ số người hay hướng giá kế tiếp.

3. Sai lầm, giới hạn và các phiên bản SOPR

a. Spent không đồng nghĩa sold

Self-transfer là chuyển giữa ví cùng chủ. Change output là phần tiền thừa được tạo lại khi một UTXO lớn hơn số cần gửi. Relay transaction là chặng chuyển tiếp ngắn. Những movement này có thể tạo spent outputs nhưng không chứng minh một lệnh đã khớp trên sàn.

Do đó, SOPR trên 1 không tự báo một đỉnh sắp tới; dưới 1 không tự báo một đáy. Mốc 1 là baseline số học của hai tổng. Cách giá phản ứng còn phụ thuộc thanh khoản, nhu cầu, cohort và bối cảnh không nằm trong tỷ lệ.

b. Vì sao có aSOPR?

Lifespan là thời gian từ lúc output được tạo đến lúc spent. Output sống rất ngắn thường liên quan change hoặc relay và có ratio gần 1, khiến standard SOPR bị kéo về baseline.

aSOPR, hay adjusted SOPR, dùng cùng công thức nhưng loại UTXO có lifespan dưới một giờ theo methodology được Glassnode mô tả. CryptoQuant cũng nêu filter dưới một giờ trong hướng dẫn SOPR. Đây là cách giảm một nguồn noise, không phải loại được mọi self-transfer.

Vì tập output khác nhau, standard SOPR và aSOPR không được trộn thành một chuỗi. Cần ghi đúng metric trước khi so giá trị.

c. STH-SOPR và LTH-SOPR

STH-SOPR chỉ xét outputs thuộc nhóm tuổi ngắn theo tiêu chí provider; LTH-SOPR xét nhóm tuổi dài. Nhiều tài liệu dùng mốc quanh 155 ngày, nhưng định nghĩa entity, transition hoặc filter có thể khác và được cập nhật.

Các cohort trả lời “outputs của nhóm nào vừa được spent”, còn standard gom phạm vi rộng hơn. So với MVRV, MVRV so hai cách định giá supply; SOPR chỉ lấy outputs spent trong window.

4. Checklist đọc chart SOPR

a. Khóa Scope Card

Trước con số, ghi sáu trường:

  • Asset và chain nào?
  • Window là giờ, ngày hay block?
  • Tử/mẫu dùng cùng spent outputs chưa?
  • Standard SOPR, aSOPR, STH hay LTH?
  • Lifespan và cohort rule nào?
  • Provider, methodology version và frequency nào?

Glassnode Indicators API cho thấy SOPR có các interval như 1h và 24h, nên frequency là phần của định nghĩa dữ liệu (Glassnode API). Không so chart giờ với chart ngày như cùng một series.

b. Viết ba lớp kết luận

Observation: “Trong window giả định, tổng spent value 51 và created value 70, SOPR khoảng 0,73.”

Alternatives: output có thể phản ánh chuyển giao kinh tế, self-transfer, change hoặc relay. Invalidation: cách đọc cần xem lại nếu provider đổi filter, cohort, window hoặc nhận diện entity.

Muốn bàn hành vi cần thêm spending volume, cohort composition hoặc route để loại bớt alternatives.

c. Điểm dừng

Dừng nếu không biết metric variant, window hoặc methodology. Dừng khi chart standard bị diễn giải như aSOPR/cohort. Dừng khi ai đó gọi spent là sold mà không có bằng chứng venue.

Dừng cả khi ít output value lớn chi phối spike: aggregate đúng số học chưa chắc đại diện output “điển hình”.

Hình 4 — Scope Card giữ phép đo trong đúng tập spent outputs trước khi người đọc kể câu chuyện.

5. Bài tập 15 phút với hai output

a. Dựng bảng miễn phí

Dùng calculator hoặc Google Sheets, không cần tài khoản giao dịch. Tạo cột Amount, giá tạo, Created value, giá spent, Spent value và ratio riêng. Đây là dữ liệu giả, không phải dữ liệu live.

Nhập:

Created value = Amount × Giá tạo

Spent value = Amount × Giá spent

SOPR đúng = Tổng Spent value / Tổng Created value

b. Mẫu đối chiếu đã điền

Output giả định Amount Giá tạo Created value Giá spent Spent value Ratio riêng
A 1 10 10 15 15 1,50
B 3 20 60 12 36 0,60
Tổng đúng 4 70 51 51/70 ≈ 0,73

Tính thêm average sai: (1,50 + 0,60)/2 = 1,05. Average cho hai outputs trọng số ngang nhau, còn SOPR đúng đặt denominator 60 nặng hơn denominator 10.

c. Thêm điều chưa biết

Ghi ba ô: movement type, lifespan filter và window. Thử đổi B từ 3 BTC thành 0,5 BTC để thấy aggregate đổi dù hai ratio riêng giữ nguyên. Mục tiêu là tính đúng 0,73, phát hiện average sai và nêu điều chưa biết; không dùng tiền thật.

6. Tổng kết và bài tiếp theo

a. Năm ý chính

  • SOPR so tổng spent value với tổng created value của outputs vừa spent.
  • Spent chứng minh movement on-chain, không tự chứng minh một giao dịch bán.
  • Phải dùng ratio of sums; average các ratio riêng có thể sai.
  • aSOPR và cohort SOPR thay đổi tập outputs bằng filter riêng.
  • Luôn khóa window, variant, methodology và invalidation trước khi diễn giải.

b. Câu hỏi tự kiểm tra

  • SOPR chỉ xét phần supply nào?
  • Vì sao (1,50 + 0,60)/2 không phải SOPR aggregate đúng?
  • aSOPR khác standard SOPR ở điểm nào?
  • Khi nào phải dừng diễn giải chart SOPR?

c. Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

Chỉ các outputs được spent trong window, không phải toàn supply. Xem lại mục 1.

Xem gợi ý câu 2

Hai denominators có trọng số khác nhau; phải cộng spent và created value trước. Xem lại mục 2.

Xem gợi ý câu 3

aSOPR loại outputs có lifespan dưới một giờ theo methodology nêu trong bài. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu 4

Dừng khi thiếu window, variant, filter/provider hoặc movement bị gọi thành sale không bằng chứng. Xem lại mục 4.

d. Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
SOPR Tổng spent value chia tổng created value.
UTXO Output giao dịch chưa được chi tiêu.
Spent output UTXO cũ đã được dùng trong giao dịch mới.
Created value Amount nhân giá khi output được tạo.
Spent value Amount nhân giá khi output được spent.
Ratio of sums Cộng toàn tử và toàn mẫu rồi chia.
Value-weighted Phần có denominator lớn mang trọng số lớn.
Lifespan Thời gian từ lúc output được tạo đến spent.
aSOPR SOPR đã loại lifespan rất ngắn theo filter.
Window Cửa sổ gom các outputs được spent.

e. Nguồn tham khảo

Điều hướng: Bài trước là MVRV là gì? #4. Bài tiếp theo là Token Design là gì? #6, nơi ta rời nhóm metric on-chain để xem token được thiết kế cung, quyền và động lực ra sao.

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.