System Trading Knowledge Map
Bản đồ System Trading giúp bạn nối rule, dữ liệu, risk gate, execution, kiểm thử và theo dõi thành một quy trình có quyền dừng rõ ràng.
Master · Giao dịch hệ thống
30 bài về cách đọc, kiểm tra và ghi record cho systematic/AI trading, từ nền tảng đến capstone map học tập.
Bản đồ System Trading giúp bạn nối rule, dữ liệu, risk gate, execution, kiểm thử và theo dõi thành một quy trình có quyền dừng rõ ràng.
Tách rõ CFD, MT5 terminal và execution để đọc request, phản hồi và log như bằng chứng thay vì tin vào một nút bấm trên màn hình.
Phân biệt signal tạo candidate, filter kiểm tra bối cảnh và risk engine có quyền dừng để một hệ thống không biến mọi dấu hiệu thành hành động.
Backtest, walk-forward và Monte Carlo trả lời ba câu hỏi bằng chứng khác nhau; chúng giúp ghi giới hạn của một giả thuyết, không dự báo hay chứng nhận strategy.
Model, data và drift là ba vai khác nhau: monitor ghi khác biệt để review, không biến alert thành dự báo, lệnh retrain hay quyết định giao dịch.
Diagnostic Card ghi scope, rule, data, evidence, boundary và owner để biết một system đang có gì, chưa biết gì; nó không chấm trader, không chứng nhận lợi nhuận và không ra quyết định giao dịch.
Một Testable Hypothesis biến idea thành condition, observation, window, điều có thể làm mình đổi ý, limitation và owner; nó không dự báo giá, tạo signal hay cấp quyền giao dịch.
Strategy Specification là tờ mô tả phạm vi của rule; Rule Definition là câu if/then/else có thể đọc lại. Cả hai chỉ giúp review ghi chép mock data, không tạo tín hiệu hay quyết định tiền thật.
Integration trong bài này là bốn làn ghi chép Data, Signal, Risk và Execution: một note mock chỉ đi tiếp khi context và limitation còn nguyên, còn Execution luôn BLOCKED.
Portfolio Architecture trong bài là Architecture Board P-01 đặt Card A, B, C mock cạnh nhau, giữ scope và boundary riêng; nó không chọn asset, allocation hay tạo outcome.
Dùng Component Map A-01 để tách input, task, output note, human review và điểm dừng của một AI component mock.
Framework Map F-01 nối Input, Note, Risk Boundary và Human Review bằng note mock có owner, điểm dừng và người nhận rõ ràng; nó không tự tạo action.
Case Card T-01 chỉ ghi chuỗi nhãn mock cùng hướng, context, điểm dừng và người review; nó không là dự báo, tín hiệu hay hướng dẫn hành động.
Case Card M-01 ghi nhãn giả ở hai cửa sổ, khác biệt, điểm dừng và người review; nó không là dự báo, tín hiệu hay hướng dẫn giao dịch.
Case Card B-01 ghi một khay thẻ mock đang pause, điều kiện để review lại và người kiểm; nó không là cách gỡ lỗ, mở lệnh hay dự báo.
Signal Note N-01 chỉ ghi headline, source label và cảm nhận mock để review; nó không xác nhận tin, dự báo thị trường hay hướng dẫn hành động.
Assist Card A-01 cho AI tạo nháp từ text mock, còn phần thiếu, phạm vi và quyết định dừng luôn do người review giữ.
Run Record R-02 giúp đọc một backtest như record của setup và sample đã ghi, rồi giữ difference và review gate riêng trước một record quan sát sau.
Gate Card G-19 giúp tách approval review khỏi quyền triển khai: purpose, evidence, boundary, owner và status đều phải đọc được trên card mock.
Monitor Sheet M-20 giúp người mới ghi một quan sát mock có scope, note, evidence, boundary, owner và review status mà không biến dashboard thành tay lái.
Change Card C-21 giúp tách một thay đổi được ghi lại khỏi nguyên nhân, verdict model hay phản ứng, bằng baseline, note, boundary, owner và status mock.
Incident Card I-22 giúp phân biệt một notice cần review với authority, control và kill switch thật bằng scope, boundary, owner và handoff mock.
Change Note V-23 giúp tách đề nghị thay đổi, baseline, version label và lượt review để một ghi chú không bị hiểu nhầm là thay đổi đã thực hiện.
Operating Map O-24 nối intake, record, review, handoff và learn thành bản đồ học tập có boundary, không phải dashboard hay hệ thống giao dịch đang chạy.
Specification Card S-25 giúp ghi rõ purpose, scope, premise, observation và boundary của một ý học tập, không biến nó thành strategy hay chỉ dẫn hành động.
Validation Note V-26 giúp ghi rõ evidence, limit, boundary và review state của một ví dụ học tập, không biến record thành proof, kết quả hay xác nhận strategy.
Plan Card D-27 giúp ghi purpose, scope, trigger, stop, boundary và review state của một ý học tập, không biến tờ kế hoạch thành deploy, rollback hay quyền hành động.
Risk Matrix R-28 giúp gắn nhãn độ rõ của một record học tập và biết lúc phải giữ hoặc handoff, không tạo risk limit, alert, approval hay quyền hành động.
Governance Note G-29 giúp ghi stakeholder, question, boundary và review state của một ví dụ học tập, không tạo policy, ethical verdict, authority hay control.
Architect Map A-30 nối câu hỏi, record, review, handoff, boundary và bài học trong một worksheet mock; nó không tạo chức danh, authority hay playbook vận hành.