Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Chỉ báo khối lượng là cách trình bày hoặc biến đổi volume theo một câu hỏi. Volume cho biết hoạt động từng bar; RVOL so hiện tại với baseline; OBV cộng dồn volume theo dấu close. Cả ba không nhìn thấy ý định và không dự báo chắc chắn.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Khi nào dùng raw Volume, RVOL hoặc OBV.
- Cách tự tính RVOL3 và OBV trên năm bar giả.
- Vì sao volume type, session và closed-only phải được khóa trước.
1. Chỉ báo khối lượng là gì, và ba câu hỏi khác nhau?
Volume là lượng hoạt động mà nguồn dữ liệu ghi nhận trong một bar. Bar là một khoảng dữ liệu theo timeframe, chẳng hạn một bar 5 phút hoặc một bar ngày. Trước khi chọn indicator, hãy đặt câu hỏi.
Câu 1: Hoạt động trong bar này là bao nhiêu?
Dùng raw Volume — cột volume gốc. Nó giống số lượt người đi qua một cửa trong một giờ: ta biết số lượt, chưa biết mục đích của từng người.
Đơn vị phụ thuộc thị trường và nguồn:
- Cổ phiếu thường ghi số shares đã giao dịch.
- Futures thường ghi số contracts.
- Một số dữ liệu forex hoặc CFD dùng tick volume, tức số lần giá cập nhật, không nhất thiết là số đơn vị đã giao dịch.
- Crypto có thể ghi base volume hoặc quote volume. Với BTC/USDT, base volume có thể là BTC; quote volume có thể là USDT.
TradingView cũng phân biệt shares cho stocks, contracts cho futures và các loại volume khác theo sản phẩm (Volume). Vì vậy, cùng hiện chữ “Volume” không có nghĩa cùng đơn vị.
Câu 2: Hoạt động này có khác thường so với mức tham chiếu?
Average Volume là trung bình volume trong một lookback đã khóa. Baseline là nhóm mốc được chọn làm chuẩn so sánh. RVOL (Relative Volume) lấy volume hiện tại chia average baseline:
RVOL = current volume ÷ average baseline volume
RVOL bằng 1 nghĩa volume hiện tại bằng baseline; 2 nghĩa gấp hai baseline. Nhưng baseline nào là một phần của định nghĩa vận hành. TradingView dùng một phiên bản RVOL lấy current volume chia SMA của các kỳ trước và không tính current bar vào baseline (Relative Volume).
Câu 3: Volume được gán dấu theo close rồi cộng dồn ra sao?
OBV (On Balance Volume) là tổng cộng dồn: nếu current close cao hơn previous close, cộng current volume; nếu thấp hơn, trừ; nếu bằng nhau, giữ nguyên. Đây là quy tắc gán dấu theo close, không phải phép đo trực tiếp từng giao dịch của hai phía.
Chọn tool giống chọn cân hay nhiệt kế: dụng cụ khác vì câu hỏi khác. Raw Volume, RVOL và OBV có thể cùng đúng mà nói về ba việc riêng.
Hình 1 — Đặt câu hỏi trước rồi mới chọn thước; activity không tự tiết lộ intent hay forecast.
2. Tính RVOL3 và OBV trên năm bar VOL-26
Dùng dữ liệu giả VOL-26. Bar nền p0 có close 100, volume 100 và OBV seed 0.
Cumulative (cộng dồn) nghĩa giá trị mới mang theo tổng từ mốc trước.
Bài khóa hai quy tắc:
RVOL3 = current volume ÷ average volume của ba bar trước, không gồm current bar.OBV mới = OBV trước + signed volume, trong đó dấu đến từ so sánh close.
| Bar | Close | Volume | So với close trước |
|---|---|---|---|
| b1 | 102 | 120 | cao hơn 100 |
| b2 | 101 | 80 | thấp hơn 102 |
| b3 | 103 | 200 | cao hơn 101 |
| b4 | 103 | 150 | bằng 103 |
| b5 | 100 | 250 | thấp hơn 103 |
Tính OBV
- b1: close tăng, signed volume
+120; OBV0+120=120. - b2: close giảm, signed volume
−80; OBV120−80=40. - b3: close tăng, signed volume
+200; OBV40+200=240. - b4: close bằng previous close, signed volume
0; OBV vẫn240. Toàn bộ volume 150 không được cộng hay trừ theo quy tắc này. - b5: close giảm, signed volume
−250; OBV240−250=−10.
TradingView và Fidelity đều công bố ba nhánh cộng, trừ và giữ nguyên này (TradingView OBV; Fidelity OBV).
Tính RVOL3
- b3: baseline dùng p0, b1, b2:
(100+120+80)÷3 = 100,00; RVOL3200÷100 = 2,00. - b4: baseline dùng b1, b2, b3:
(120+80+200)÷3 = 133,33; RVOL3150÷133,33 ≈ 1,13. - b5: baseline dùng b2, b3, b4:
(80+200+150)÷3 = 143,33; RVOL3250÷143,33 ≈ 1,74.
b1 và b2 chưa đủ ba bar lịch sử trong phạm vi bài nên để trống. Không tự rút lookback xuống 1 hoặc 2 để lấp ô.
b3 vừa có close tăng, RVOL3 2,00 và OBV tăng. Nhưng RVOL3 chỉ nói volume gấp hai baseline; hướng của b3 đến từ close comparison, không nằm trong tỷ lệ RVOL. b4 cho thấy ranh giới của OBV: dù volume 150, equal-close rule giữ đường ở 240.
Hình 2 — RVOL dùng baseline ba bar trước; OBV dùng dấu close và giữ nguyên tại b4.
3. Đọc Volume, RVOL và OBV mà không kể chuyện quá tay
Với raw Volume, hãy viết: “Volume b5 là 250, cao nhất trong năm bar b1–b5.” Đây là quan sát có comparator. Câu “volume cao” đứng một mình thiếu timeframe, đơn vị, session và lịch sử liên quan.
Với RVOL, viết: “RVOL3 b5 là 1,74 so với average ba bar trước.” RVOL lớn hơn 1 chỉ nói activity cao hơn baseline đã khóa. Nó không nói giá đi lên, đi xuống, hay bar sau sẽ lớn. Cùng volume 250 nhưng baseline 125 sẽ cho RVOL 2,00, còn baseline 500 chỉ cho 0,50.
Với OBV, đường đi thường hữu ích hơn con số seed tuyệt đối. Seed 0 hay 10.000
làm toàn đường dịch dọc nhưng không đổi các bước +120, −80, +200, 0, −250.
Vì vậy không so OBV tuyệt đối giữa hai symbol như so cùng đơn vị đo.
OBV còn là một proxy thô: toàn volume của bar được gán cùng một dấu chỉ vì close cao hơn hoặc thấp hơn previous close. Nó không cho biết bên nào chủ động ở từng giao dịch. Màu xanh/đỏ của cột volume trên chart cũng thường dựa vào quy tắc giá hoặc close, không biến cột đó thành hồ sơ lệnh thật.
Divergence (phân kỳ) là khi swing của price và swing của indicator không còn đồng nhịp, chẳng hạn price tạo đỉnh sau cao hơn đỉnh trước nhưng OBV tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước. Đây là quan sát giữa hai chuỗi đã đóng, không phải sự kiện đảo chiều đã hoàn tất.
Còn nhiều volume transform như ADL, CMF hoặc MFI; người mới chưa cần nhồi tất cả. Nếu câu hỏi là “volume phân bố ở những mức giá nào?”, đó là Volume Profile — volume theo price level, không phải volume theo từng bar thời gian. TradingView lưu ý Volume Profile còn phụ thuộc lower-timeframe data và loại volume của sản phẩm (Volume Profile concepts). Bài #38 sẽ xử lý riêng.
4. Sai lầm, giới hạn và stop gates
Gọi cột màu là lượng mua/bán thật. Nếu màu chỉ dựa vào close hoặc open, đó là cách phân loại bar, không phải dấu từng transaction.
Trộn shares, contracts, ticks và base/quote volume. Hai con số có thể khác đơn vị, provider hoặc cơ chế ghi nhận. RVOL chỉ hữu ích khi numerator và baseline cùng chuẩn.
So khác session. Bar trong regular hours và extended hours có nhịp hoạt động khác. Average Volume trên TradingView cho classic exchanges còn được tính theo regular session trong ngữ cảnh screener (Average Volume).
Dùng current bar chưa đóng. Volume còn tăng cho tới khi bar đóng. RVOL của một bar đang chạy có thể thấp chỉ vì thời gian chưa hết.
So giá trị OBV tuyệt đối. OBV phụ thuộc seed và lịch sử đã tải. Nên đọc các bước hoặc swing dưới cùng cấu hình, không xếp hạng hai symbol bằng số cuối.
Chọn threshold sau khi xem kết quả. RVOL 1,5 hay 2,0 không phải ranh giới phổ quát. Khóa length, session và comparator trước.
Nhồi nhiều indicator cùng dữ liệu. OBV, ADL, CMF và MFI đều dùng volume theo cách khác nhau. Nhiều đường không tự tạo thêm bằng chứng độc lập.
Bỏ qua missing/adjusted data. Split, feed gap, khác exchange hoặc thiếu bar có thể làm volume spike và đường cộng dồn lệch.
Dừng nếu không xác định được volume type, unit, provider, session, timeframe, baseline, bar đã đóng hay chưa, hoặc công thức RVOL đang bao gồm current bar.
5. Checklist và bài tập 15 phút: Volume Passport
Mở Google Sheets hoặc Notes miễn phí. Chỉ dùng VOL-26; không mở broker, không
dùng dữ liệu live và chưa dùng tiền thật.
Checklist
- Viết câu hỏi trước: how much, unusual vs baseline, hay close-signed total.
- Ghi Volume Passport: symbol/source, unit/type, timeframe, session, as-of.
- Chọn closed-only và kiểm đủ historical bars.
- Khóa baseline/lookback; ghi rõ có loại current bar hay không.
- Chọn đúng một tool chính: raw Volume, RVOL hoặc OBV.
- Tính số rồi viết comparator đầy đủ.
- Ghi limitation và dừng ở observation.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Bar | Close | Volume | Sign rule | OBV | Avg prior 3 | RVOL3 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| b1 | 102 | 120 | up: +120 | 120 | — | — |
| b2 | 101 | 80 | down: −80 | 40 | — | — |
| b3 | 103 | 200 | up: +200 | 240 | 100,00 | 2,00 |
| b4 | 103 | 150 | equal: 0 | 240 | 133,33 | 1,13 |
| b5 | 100 | 250 | down: −250 | −10 | 143,33 | 1,74 |
Mẫu kết luận: “b5 có raw Volume 250, lớn nhất b1–b5; RVOL3 1,74 so với ba bar
trước; OBV giảm 240 xuống −10 do close thấp hơn previous close. Dữ liệu kế tiếp
chưa biết. NO ORDER — chưa dùng tiền thật.”
Hình 3 — Chỉ so khi type, unit, source, timeframe và session nằm trong cùng passport.
6. Tổng kết: chọn tool sau khi đặt đúng câu hỏi
Năm ý chính
- Raw Volume trả lời activity trong một bar theo đơn vị của nguồn.
- RVOL so current volume với baseline đã khóa; nó không chứa hướng.
- OBV cộng/trừ/giữ volume theo close-sign rule, không phải order flow trực tiếp.
- Shares, contracts, ticks và base/quote volume không mặc nhiên tương đương.
- Passport và closed-only giúp phép đọc tái lập được.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Raw Volume, RVOL và OBV trả lời ba câu hỏi nào?
- Vì sao RVOL3 của b3 bằng 2,00?
- Tại sao OBV b4 vẫn là 240 dù volume bằng 150?
- Khi nào phải dừng, chưa so hai volume indicator?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Raw Volume đo activity hiện tại; RVOL so với baseline; OBV cộng dồn volume theo dấu close. → xem mục 1.
Xem gợi ý câu 2
Volume b3 là 200, còn average của p0, b1, b2 là 100; 200÷100=2,00. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 3
Close b4 bằng previous close, nên equal-close rule không cộng hoặc trừ current volume. → xem mục 2.
Xem gợi ý câu 4
Dừng khi type/unit/provider/session/baseline hoặc trạng thái closed bar chưa rõ. → xem mục 4.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Volume | Lượng hoạt động nguồn ghi trong một bar. |
| Bar | Khoảng dữ liệu theo timeframe. |
| Average Volume | Trung bình volume trong lookback khóa trước. |
| Baseline | Nhóm mốc tham chiếu để so sánh. |
| RVOL | Current volume chia average baseline. |
| OBV | Tổng volume gán dấu theo close. |
| Tick volume | Số lần giá cập nhật. |
| Cumulative | Giá trị mới mang theo tổng trước. |
| Divergence | Swing của hai chuỗi không còn đồng nhịp. |
| Volume Passport | Hồ sơ type, unit, source, timeframe và session. |
Nguồn tham khảo
- TradingView — Volume
- TradingView — Relative Volume calculation
- TradingView — On Balance Volume
- TradingView — Volume Profile basic concepts
- Fidelity — On Balance Volume
Học tiếp theo lộ trình:
- Bài trước: ATR là gì? Cách đo biên độ thật và khoảng trống giá #25
- Bài tiếp: Chỉ báo xu hướng là gì? Cách chọn đúng thước đo #27
Nội dung chỉ nhằm giáo dục. Chỉ báo khối lượng biến đổi dữ liệu quá khứ, không bảo đảm kết quả và không thay thế việc tự đánh giá rủi ro.
Bài tiếp theo