Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Arbitrage phái sinh là mua và bán đồng thời các công cụ tương đương để tận dụng sai lệch giá. Chênh lệch thấy trên màn hình chưa phải lợi nhuận: phải dùng giá khớp thật, trừ phí, chi phí vốn, chi phí nắm giữ và phần đệm sai số, rồi xác nhận giao dịch có thể thanh toán trọn vẹn.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Giá trị hợp lý (fair value) và vùng giá không cho arbitrage (no-arbitrage band) khác giá đang niêm yết thế nào.
- Vì sao
ARB-31có chênh lệch gộp3 nhưng chỉ còn lợi thế1 trong giả định.- Những bước kiểm tra có thể biến một “arbitrage” trên màn hình thành giao dịch không đạt.
1. Arbitrage là gì: chênh lệch giá chưa phải lợi thế có thể thực thi
CFTC định nghĩa arbitrage là chiến lược mua và bán đồng thời futures hoặc công cụ giống/tương đương trên hai hay nhiều thị trường để hưởng lợi từ sai lệch quan hệ giá. Trong thị trường hiệu quả về lý thuyết, cơ hội có lợi nhuận không tồn tại lâu (CFTC — Futures Glossary).
Ba điều trong định nghĩa dễ bị bỏ sót:
- Hai công cụ phải thực sự giống hoặc tương đương theo cơ chế kinh tế.
- Hai legs phải được khóa gần như đồng thời.
- Khoản chênh phải đủ trả toàn bộ chi phí và sai số thực thi.
Thấy một món hàng100 ở cửa hàng A và106 ở cửa hàng B chưa đủ gọi arbitrage. Ta còn cần khớp chân mua ở100, khớp chân bán ở106, chuyển hoặc settlement đúng loại, trả phí, tài trợ vốn và giữ cả hai cam kết tới lúc quan hệ được khóa.
Fair value, hay giá trị hợp lý lý thuyết, là mức giá suy ra từ spot và các yếu tố carry theo một mô hình xác định. Market quote là giá đang có trên order book. Hai số có thể khác mà vẫn chưa có giao dịch khả thi.
Hình 1 — Price gap phải đi qua cost stack mới thành edge.
Vì vậy, workflow đúng là:
Price gap → executable fills → cost stack → uncertainty buffer → capacity
Nếu bất kỳ gate nào không có dữ liệu, nhãn đúng là NOT_VERIFIED, không phải
“arbitrage chắc chắn”.
2. Fair value và no-arbitrage band được dựng thế nào
Với một futures đơn giản, chi phí nắm giữ (cost of carry) có thể gồm funding, storage/custody, insurance và các chi phí giữ tài sản tới expiry; income như cổ tức hoặc lợi ích nắm giữ được trừ theo mô hình phù hợp.
Demo ARB-31 dùng bridge cộng trừ đơn giản:
Fair futures = Spot + Funding + Storage − Income
Số giả:
- Spot:100.
- Funding tới expiry:3.
- Storage/custody:0,5.
- Income:0,5.
- Fair futures:
100+3+0,5−0,5=103.
Hình 2 — Fair value nối spot với funding, carry và income.
Đây là bridge học tập theo đơn vị giá, không phải công thức phổ quát cho mọi asset. Stock index cần financing, time và dividend; commodity có storage, quality, location và convenience effects; bond/credit có convention khác.
CME giải thích fair value index futures dựa trên cash index, interest rate, thời gian tới expiry và dividend. Actual futures không nhất thiết bằng theoretical fair value vì supply/demand ngắn hạn (CME — Calculating Fair Value).
Basis là chênh giữa futures và spot theo convention đã ghi. Với equity index,
CME thường dùng basis=futures−spot và nhấn mạnh cost of carry quyết định
premium/discount
(CME — What Is Equity Index Basis?).
Tuy nhiên, arbitrage không kích hoạt ở mọi basis. No-arbitrage band là vùng quanh fair value mà gap không đủ trả borrow, funding, bid-ask, fees, slippage, tax và operational cost. CME mô tả chính các chi phí thực thi tạo band này; borrow cost phải biết trước khi gọi opportunity attainable (CME — Trading China Exposure).
3. Ví dụ ARB-31: gross3 còn net1
Giả sử observed futures quote là106, trong khi fair value demo là103:
Gross gap = 106−103=3
Nếu mọi assumption được khóa, cash-and-carry demo gồm:
- Mua cash asset ở100.
- Tài trợ và giữ asset tới expiry theo carry net3.
- Short futures ở106.
- Dùng settlement/delivery link để đóng hai legs theo cùng economic value.
Cash-and-carry là cấu trúc mua cash và bán futures khi futures đủ đắt so với fair value. Đây chỉ là mô tả mechanics, không phải khuyến nghị thực thi.
Cost ledger:
| Gate | Giá trị/unit | Trạng thái |
|---|---|---|
| Observed futures−fair | 3,0 | gross |
| Bid-ask, fees, slippage hai legs | −1,2 | executable cost |
| Phần còn sau cost | 1,8 | chưa PASS |
| Uncertainty buffer | −0,8 | model/fill cushion |
| Edge sau cost và buffer | 1,0 | PASS giả định |
Hình 3 — ARB-31 còn edge1 sau cost và buffer.
Con số1 không phải lợi nhuận bảo đảm. Nó chỉ là phần dư nếu tất cả quote, funding, storage, income, borrow, settlement và capacity đều đúng như ledger.
Kiểm bằng payoff tại expiry
Gọi economic settlement price tại expiry là X.
- Cash asset mua100, carry net3: total basis103; giá trị khi đóng làX.
- Short futures106: payoff gộp
106−X. - Tổng trước execution cost:
X−103+106−X=3.
X triệt tiêu vì hai legs được giả định cùng economic reference tại expiry.
Nếu cash asset không deliverable/equivalent, index tracking sai hoặc settlement
source khác, phép triệt tiêu này không hợp lệ.
4. Fill xấu, funding và settlement làm arbitrage thất bại
Giả sử quote biến mất trong lúc thực thi:
- Cash fill thật100,8 thay vì100.
- Futures short fill105,2 thay vì106.
- Chênh khóa được:
105,2−100,8=4,4. - Carry net vẫn3.
- Gross edge thật:
4,4−3=1,4. - Trừ execution cost khác1,2: còn0,2.
- Required buffer0,8:
0,2<0,8, nên FAIL.
Một cơ hội gross3 đã co thành0,2 trước buffer chỉ vì hai fills lệch. Đó là legging risk: một leg khớp còn leg kia thay đổi hoặc chưa khớp.
Hình 4 — Năm gate biến lý thuyết thành PASS hoặc FAIL.
Các failure mode khác:
- Funding risk: lãi suất hoặc hạn mức vốn không khóa tới expiry.
- Borrow/short risk: asset cần short không borrow được, fee tăng hoặc bị recall.
- Model risk: dividend, storage, income, tax hoặc day-count sai.
- Settlement risk: hai legs không settle cùng reference/time/currency.
- Liquidity/capacity risk: quote chỉ có1 unit; size lớn quét nhiều mức giá.
- Counterparty/operational risk: account, transfer, cutoff hoặc system lỗi.
- Early close risk: margin call buộc đóng trước lúc relationship hội tụ.
Hội tụ (convergence) là quan hệ cash/futures tiến về settlement link khi expiry đến. Hội tụ về lý thuyết không giúp một tài khoản thiếu tiền sống tới expiry. Futures vẫn có mark-to-market và margin calls.
Capacity là quy mô thực sự có thể triển khai với borrow, funding và liquidity đã khóa. Nếu edge/unit là1 nhưng funding chỉ đủ10 units, capacity là10, không phải vô hạn. Unit11 không còn cùng cost curve.
CFTC cảnh báo futures phức tạp, biến động và người tham gia có thể lỗ hơn khoản nạp ban đầu (CFTC — Futures Market Basics). Gọi chiến lược “arbitrage” không xóa nghĩa vụ margin hay product rules.
5. Checklist PASS/FAIL trước khi gọi là arbitrage
Identity gate
- Hai instruments có cùng economic reference, quantity, quality, currency và settlement không?
- Fair-value formula phù hợp product và convention không?
- Timestamp của spot, futures, rates và income có đồng bộ không?
Execution gate
- Bid/ask executable cho đúng size, không dùng mid price?
- Hai legs có thể khóa đồng thời hay có legging interval?
- Fees, slippage, market impact và transfer cost đã tính?
Carry gate
- Funding rate/tenor có cam kết hay chỉ là estimate?
- Storage, custody, borrow, dividend/income và tax đã khóa?
- Margin cashflows có buffer tới expiry?
Settlement và capacity gate
- Delivery/settlement mechanics, cutoff và owner đã rõ?
- Required buffer được trừ sau cost?
- Capacity theo depth/funding/borrow là bao nhiêu?
- Có unwind plan nếu một assumption fail?
Chỉ PASS khi edge sau cost và buffer dương cho size thực thi được. Ghi
FAIL khi edge≤buffer. Ghi NOT_VERIFIED khi thiếu quote, borrow, funding,
settlement hoặc capacity. Không “ước lượng cho qua” một field đang quyết định
toàn bộ kết quả.
6. Bài tập15 phút: dựng cost ledger ARB-31
Dùng Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc giấy. Số liệu giả, chưa dùng tiền thật.
- Nhập spot100, funding3, storage0,5, income0,5.
- Tính fair value103.
- Nhập futures ask/bid executable phù hợp demo106.
- Tính gross gap3.
- Trừ execution cost1,2, còn1,8.
- Trừ buffer0,8, còn edge1.
- Tạo bad-fill row: cash100,8; futures105,2.
- Tính locked difference4,4; trừ carry3 còn1,4.
- Trừ cost1,2 còn0,2; so với buffer0,8 và ghi
FAIL. - Thêm capacity10 units; không nhân edge vượt quá depth đã biết.
Mẫu đối chiếu
| Case | Gross sau carry | Cost | Còn trước buffer | Buffer | Gate |
|---|---|---|---|---|---|
| Planned fills | 3,0 | 1,2 | 1,8 | 0,8 | PASS edge1,0 |
| Bad fills | 1,4 | 1,2 | 0,2 | 0,8 | FAIL |
| Missing borrow quote | — | — | — | 0,8 | NOT_VERIFIED |
Kết quả mong đợi là phân biệt một price discrepancy với một executable, financeable và settleable package. Chỉ row đầu pass theo giả định.
7. Tổng kết: chỉ edge sau mọi cost mới được tính
a. Năm ý chính
- Arbitrage cần instruments tương đương và hai legs gần như đồng thời.
ARB-31có fair103, observed106 và gross gap3.- Sau cost1,2 và buffer0,8, planned edge còn1.
- Bad fills làm edge trước buffer còn0,2 nên FAIL.
- Funding, borrow, settlement, margin và capacity giữ arbitrage khỏi “free money”.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Vì sao futures106 và fair103 chưa đủ kết luận profit3?
- Bad-fill case thất bại ở gate nào?
- Tại sao convergence lý thuyết không bảo đảm tài khoản sống tới expiry?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu1
Phải trừ executable cost, funding/carry, buffer và xác nhận settlement/capacity. Xem lại mục 1 và mục 3.
Xem gợi ý câu2
Sau fills và cost chỉ còn0,2, thấp hơn required buffer0,8 nên FAIL. Xem lại mục 4.
Xem gợi ý câu3
Mark-to-market, margin call, funding hoặc borrow có thể buộc đóng sớm. Xem lại mục 4.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Arbitrage | Mua/bán đồng thời instruments tương đương để khai thác price relation. |
| Fair value | Giá lý thuyết sau spot và carry. |
| Cost of carry | Funding, storage và income tới expiry. |
| Basis | Chênh futures và spot theo convention. |
| No-arbitrage band | Vùng gap không đủ trả mọi cost. |
| Cash-and-carry | Mua cash và short futures khi futures đủ đắt. |
| Executable edge | Phần còn lại sau fills, cost và buffer. |
| Convergence | Quan hệ giá tiến về settlement link. |
| Capacity | Size thực thi được với depth, funding và borrow. |
e. Nguồn tham khảo
- CFTC — Futures Glossary
- CME — Calculating Fair Value
- CME — What Is Equity Index Basis?
- CME — Trading China Exposure
- CFTC — Futures Market Basics
f. Bài tiếp theo
- Bài trước: Spread Trading trong phái sinh là gì? #30.
- Bài tiếp theo: Volatility Trading bằng quyền chọn là gì? #32.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Arbitrage live có execution, funding, margin, settlement và operational risk.
Bài tiếp theo