Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Trả lời ngắn: Spread Trading trong phái sinh là cách đồng thời giữ hai vị thế có liên quan và theo dõi thay đổi của chênh lệch giá giữa chúng. Kết quả phụ thuộc cả hai chân, quy ước tính spread, tỷ lệ hợp đồng và giá khớp; nó không tự động trung tính hay ít rủi ro.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • Calendar spread khác một vị thế futures đơn lẻ ở đâu.
  • Cách SP-30 đối chiếu P&L từng chân với thay đổi của spread.
  • Vì sao lower margin, hai hướng đối nhau vẫn không xóa legging hay gap risk.

1. Spread Trading là gì: giao dịch quan hệ giữa hai chân

Spread Trading là giao dịch thay đổi quan hệ giá giữa hai hợp đồng, thay vì chỉ nhìn một hợp đồng tăng hay giảm. Mỗi vị thế thành phần gọi là một chân (leg). Một spread futures cơ bản đồng thời mua một leg và bán leg còn lại.

CME mô tả futures spread là mua một hợp đồng futures và bán một hợp đồng khác; người tham gia chú ý quan hệ giữa các legs hơn là mức giá tuyệt đối (CME — Futures Spread Overview).

Hãy hình dung hai người chạy cùng một hướng. Cả hai có thể cùng tiến, nhưng khoảng cách giữa họ vẫn rộng ra hoặc hẹp lại. Ví dụ này chỉ giúp thấy “relationship”; P&L thật vẫn phải tính riêng theo giá, multiplier và số contract của từng leg.

Hình 1 — Spread đo quan hệ giữa hai giá.

Nếu cả Near và Far cùng tăng50 điểm, spread có thể không đổi. Nếu Near tăng50 nhưng Far chỉ tăng20, quan hệ đổi30 điểm. Vì vậy, câu “thị trường tăng” chưa đủ để kết luận spread lãi hay lỗ.

Spread cũng không mặc định market-neutral. Hai legs có thể khác multiplier, độ nhạy, kỳ hạn hoặc thanh khoản. Tỷ lệ1:1 về số hợp đồng chưa chắc tạo exposure đối xứng nếu quy cách hai sản phẩm khác nhau.

2. Ba loại spread và quy ước dấu phải khóa trước

CME chia futures spread thành các nhóm phổ biến:

  • Calendar spread, còn gọi intramarket spread: cùng một futures nhưng khác tháng đáo hạn.
  • Intermarket spread: hai futures khác nhau nhưng có quan hệ, thường cùng khung kỳ hạn.
  • Commodity product spread: quan hệ giữa đầu vào, đầu ra hoặc sản phẩm liên quan trong một chuỗi kinh tế.

Bài này chỉ dùng calendar spread để giữ multiplier giống nhau. SP-30 là hợp đồng giả, không phải quy cách của sản phẩm live:

  • Near: kỳ gần, giá20.000.
  • Far: kỳ xa, giá20.080.
  • Multiplier mỗi leg:50.000 VND/điểm.
  • Tỷ lệ (ratio):1 Near :1 Far.
  • Vị thế demo: long Near, short Far.

Trước mọi phép tính, khóa convention:

S = Near − Far

Ban đầu:

S₀ = 20.000 − 20.080 = −80 điểm

Trong bài này, “long spread” luôn có nghĩa long Near và short Far theo đúng convention trên. Ở tài liệu hoặc nền tảng khác, cách báo giá và tên buy/sell spread có thể khác. Đừng suy từ chữ “long”; hãy đọc exact legs.

Hình 2 — Khóa convention và dấu của từng leg trước khi tính.

Ba dòng phải nằm cạnh nhau trong ledger:

Position = +1 Near, −1 Far

Spread = Near − Far

P&L = ΔNear×multiplier − ΔFar×multiplier

Với multiplier và ratio bằng nhau, P&L còn có thể viết:

P&L = ΔS × multiplier

Đây là identity để kiểm lỗi dấu, không phải mô hình dự báo.

3. Ví dụ SP-30: từ spread−80 lên−50

Scenario A: spread thu hẹp theo hướng có lợi cho demo

Giả sử sau đó:

  • Near từ20.000 lên20.050: ΔNear=+50.
  • Far từ20.080 lên20.100: ΔFar=+20.
  • Spread mới:20.050−20.100=−50.
  • Thay đổi spread:ΔS=−50−(−80)=+30.

Tính theo từng leg:

  • Long Near: +50×50.000=+2.500.000 VND.
  • Short Far: −20×50.000=−1.000.000 VND.
  • Net:+2,5 triệu−1 triệu=+1,5 triệu VND.

Tính theo spread:

+30×50.000=+1.500.000 VND

Hai cách cùng ra+1,5 triệu trước phí và trượt giá.

Hình 3 — Hai cách tính P&L SP-30 cho cùng kết quả.

Scenario B: spread nới rộng theo hướng bất lợi

Giả sử Near xuống19.960, Far xuống20.070:

  • ΔNear=−40; long leg lỗ−2 triệu.
  • ΔFar=−10; short leg lãi+0,5 triệu.
  • Spread mới:19.960−20.070=−110.
  • ΔS=−110−(−80)=−30.
  • Net P&L:−2 triệu+0,5 triệu=−1,5 triệu.
  • Kiểm lại:−30×50.000=−1,5 triệu.

Cả hai giá đều giảm, nhưng kết quả spread phụ thuộc Near giảm nhanh hơn Far. Nói “đã có short leg nên được bảo vệ” là thiếu: short Far chỉ bù0,5 triệu trong scenario này, không bù toàn bộ long Near.

Size theo spread invalidation

Giả sử ledger đặt:

  • Risk budget:3 triệu VND.
  • Spread ban đầu:−80.
  • Spread invalidation:−140.
  • Adverse distance:|−140−(−80)|=60 điểm.

Loss giả định cho một spread unit:

60×50.000=3.000.000 VND

Size:

floor(3 triệu÷3 triệu)=1 spread unit

Một unit nghĩa1 long Near và1 short Far. Hai units tạo2 contracts mỗi leg, tổng 4 contracts, và planned loss6 triệu—vượt budget. Margin thấp hơn một số vị thế outright không được dùng để tăng size qua giới hạn này.

4. Spread có thể ít biến động hơn vị thế Futures đơn lẻ, nhưng không phải ít rủi ro

Hai legs liên quan có thể bù một phần biến động chung. CME nêu spreads thường có thể ít biến động hơn outright và nhận yêu cầu margin thấp hơn khi hệ thống ghi nhận offset. Từ khóa là “có thể”, không phải cam kết. Quan hệ lịch sử có thể đổi và khoản lỗ vẫn có thể lớn.

Bù trừ ký quỹ (margin offset) là mức giảm margin do clearing/exchange ghi nhận hai legs làm giảm một phần rủi ro tổng. Nó không phải cap loss, không phải tiền lãi và có thể thay đổi theo volatility, product rule hoặc broker.

Rủi ro khớp lệch chân (legging risk) xảy ra khi một leg đã khớp còn leg kia chưa khớp. Trong khoảng đó, tài khoản mang một vị thế outright không chủ đích. CME cho biết dedicated calendar spread order có thể thực thi đồng thời và loại bỏ legging risk trong cơ chế cụ thể đó; intermarket legging vẫn cần công cụ hoặc thanh khoản phù hợp (CME — Spread Trading Opportunities).

Hình 4 — Bốn failure mode còn lại sau khi ghép hai chân.

Bốn failure mode phải stress:

  1. Relationship break: supply, delivery, rate hoặc event tác động hai kỳ hạn khác nhau; spread nhảy xa hơn lịch sử.
  2. Execution break: một leg không khớp, fill ratio khác1:1 hoặc dữ liệu trễ.
  3. Liquidity break: một tháng mỏng, bid-ask rộng, close/roll tốn hơn dự kiến.
  4. Operational break: nhầm tháng, nhầm dấu, quên last trading day hoặc giữ vào cơ chế delivery/settlement không chủ đích.

CME FAQ cho calendar spread FX nhấn mạnh spread order đồng thời, lịch niêm yết, last trading day và margin của combined position phụ thuộc offset (CME — FX Futures Calendar Spreads FAQ). Không được suy cơ chế của trang đó áp dụng nguyên xi cho mọi sản phẩm.

CFTC vẫn xếp futures là hoạt động biến động, phức tạp, rủi ro và có thể lỗ hơn khoản đầu tư ban đầu (CFTC — Futures Market Basics). Ngoài ra, position limits, accountability và spread exemption có quy định theo sản phẩm/thị trường; việc một vị thế có hai legs không tự tạo miễn trừ (CFTC — Position Limits for Derivatives).

5. Checklist hai chân từ passport đến close

Trước khi lập spread

  • Ghi mục tiêu relationship, không chỉ forecast từng giá.
  • Xác nhận product, month, multiplier, tick và settlement từng leg.
  • Ghi exact sign/quantity: +1 Near, −1 Far.
  • Khóa convention S=Near−Far.
  • Kiểm ratio có bù đúng exposure hay chỉ bằng contract count.
  • Tính spread hiện tại, invalidation và loss mỗi unit.
  • Chọn size theo risk budget; không theo margin credit.
  • Kiểm dedicated spread order, liquidity và phí của cả hai legs.
  • Ghi last trading day, delivery/settlement và close/roll owner.

Trong khi vị thế tồn tại

  • Dùng fill thật của cả hai legs để tính spread entry.
  • Đối chiếu leg P&L với ΔS×multiplier khi giả định cho phép.
  • Theo dõi margin, correlation, liquidity và expiry của từng leg.
  • Dừng tăng size nếu relationship đã ra khỏi regime dự kiến.

Khi đóng

  • Ưu tiên cơ chế đóng đồng thời nếu product/order book hỗ trợ.
  • Xác nhận hai legs đều về0; không chỉ thấy spread order “filled”.
  • Ghi phí, slippage và P&L từng leg rồi mới cộng net.
  • Nếu roll, phân biệt close spread cũ với mở spread mới.

Đứng ngoài khi không xác định được convention, multiplier khác nhau mà chưa có ratio, một leg thiếu thanh khoản, spread order không khả dụng nhưng tài khoản không chịu được legging, hoặc gần expiry mà delivery/settlement chưa rõ.

6. Bài tập15 phút: dựng spread ledger SP-30

Dùng Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc giấy. Số liệu giả, chưa dùng tiền thật.

  1. Tạo cột Near, Far, S=Near−Far.
  2. Nhập row0:20.000;20.080;−80.
  3. Nhập rowA:20.050;20.100;−50.
  4. Tính ΔNear+50, ΔFar+20, ΔS+30.
  5. Tính long Near+2,5 triệu, short Far−1 triệu, net+1,5 triệu.
  6. Kiểm ΔS×50.000=+1,5 triệu.
  7. Nhập rowB:19.960;20.070;−110 và kiểm net−1,5 triệu.
  8. Nhập invalidation−140; tính loss3 triệu/unit, size1.
  9. Đổi Far multiplier thành40.000 nhưng giữ ratio1:1. Ghi STOP: công thức ΔS×50.000 không còn đại diện exact leg P&L.

Mẫu đối chiếu

Row Near Far S=Near−Far ΔS P&L hai legs
Initial 20.000 20.080 −80 0 0
A 20.050 20.100 −50 +30 +1,5 triệu
B 19.960 20.070 −110 −30 −1,5 triệu
Invalidation −140 −60 −3 triệu/unit

Kết quả mong đợi là mỗi row có hai phép kiểm khớp nhau. Nếu không khớp, kiểm dấu, ratio, multiplier và fill trước khi giải thích bằng thị trường.

7. Tổng kết: luôn đối chiếu ΔSpread với hai-leg P&L

a. Năm ý chính

  • Spread Trading theo dõi quan hệ giá hai legs, không chỉ hướng chung.
  • SP-30 khóa S=Near−Farlong Near/short Far.
  • S−80→−50 cho ΔS+30 và net +1,5 triệu trước cost.
  • Invalidation−140 tạo loss3 triệu/unit; budget3 triệu chỉ cho1 unit.
  • Margin offset không xóa relationship, legging, liquidity hay expiry risk.

b. Câu hỏi tự kiểm tra

  • Vì sao cả Near và Far cùng tăng vẫn chưa biết spread P&L?
  • Scenario A tính+1,5 triệu bằng hai cách nào?
  • Khi nào ratio1:1 không còn là exposure cân bằng?

c. Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu1

Phải biết mức thay đổi tương đối của hai legs; SP-30 lấy ΔNear−ΔFar. Xem lại mục 1 và mục 3.

Xem gợi ý câu2

Cộng P&L long Near và short Far, hoặc lấy ΔS+30 nhân multiplier50.000. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu3

Khi multiplier, độ nhạy hoặc quy cách hai legs khác nhau, cùng số contract không đồng nghĩa cùng exposure. Xem lại mục 2 và mục 4.

d. Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
Spread Trading Giao dịch thay đổi quan hệ giá giữa hai legs.
Leg Một vị thế thành phần của spread.
Calendar spread Cùng futures, khác tháng đáo hạn.
Intermarket spread Hai futures liên quan ở hai thị trường/sản phẩm.
Ratio Số contract tương đối giữa các legs.
Spread convention Công thức quy định dấu và thứ tự báo giá.
Legging risk Một leg khớp còn leg kia chưa khớp.
Margin offset Giảm margin nhờ hệ thống nhận diện offset.
Roll Đóng kỳ hạn cũ và mở kỳ hạn mới.

e. Nguồn tham khảo

f. Bài tiếp theo

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Spread vẫn dùng futures có đòn bẩy và có thể lỗ vượt dự kiến.