Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Futures Strategy là kế hoạch dùng hợp đồng tương lai với mục tiêu, quy mô, mức vô hiệu và điều kiện thoát được ghi trước. Số hợp đồng phải đi từ ngân sách rủi ro chia cho lỗ dự kiến mỗi hợp đồng, không đi từ số tiền ký quỹ tối đa mà tài khoản còn cho phép.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Cách đọc multiplier, tick value và notional trước khi tính vị thế.
- Vì sao
FS-29có ngân sách6 triệu chỉ cho phép3 hợp đồng trong giả định.- Cách margin, ghi nhận hằng ngày và gap có thể làm khoản lỗ vượt kế hoạch.
1. Futures Strategy là gì: kế hoạch trước, hợp đồng sau
Futures Strategy, hay kế hoạch sử dụng hợp đồng tương lai, không chỉ là câu “giá sẽ tăng” hoặc “giá sẽ giảm”. Một kế hoạch đủ dùng phải trả lời: đang xử lý rủi ro hay giả thuyết nào, hợp đồng đại diện cho bao nhiêu giá trị, sai ở đâu, chịu lỗ bao nhiêu, có bao nhiêu tiền mặt dự phòng và đóng bằng cách nào.
CFTC cảnh báo futures biến động, phức tạp và rủi ro; người tham gia có thể mất toàn bộ tiền và thậm chí nhiều hơn khoản nạp ban đầu (CFTC — Futures Market Basics). Vì vậy, một phép tính đúng không biến futures thành sản phẩm an toàn.
Trước khi chọn size, cần đọc ba trường của hợp đồng:
- Hệ số hợp đồng (multiplier): mỗi điểm giá tương ứng bao nhiêu tiền.
- Giá trị danh nghĩa (notional): giá trị mà một hợp đồng đại diện; với demo
này là
giá futures × multiplier. - Giá trị một bước giá (tick value): số tiền thay đổi khi giá đi một tick.
CME hướng dẫn tính notional bằng contract unit nhân contract price và cho thấy giá trị bước giá phụ thuộc multiplier (CME — Contract Notional Value, CME — Equity Index Notional Value).
Hình 1 — Số hợp đồng đi ra từ risk budget và lỗ mỗi hợp đồng.
Điểm cốt lõi nằm ở chiều mũi tên: ngân sách rủi ro → lỗ mỗi hợp đồng → số hợp đồng. Nếu đảo chiều và bắt đầu từ sức mua ký quỹ, tài khoản có thể nhận một exposure lớn hơn nhiều so với mức lỗ người học tưởng mình đang chấp nhận.
2. Sáu ô của một futures ledger có kiểm soát
Một ledger đơn giản có thể dùng sáu ô:
- Contract passport: mã demo, giá, multiplier, tick, ngày đáo hạn.
- Mục tiêu và mức vô hiệu: điều gì đang được kiểm tra, sai ở mức nào.
- Ngân sách rủi ro (risk budget): khoản lỗ kế hoạch cho phép trong giả định.
- Size: lỗ mỗi hợp đồng và số hợp đồng làm tròn xuống.
- Tiền mặt và margin: initial margin, maintenance margin, daily cash.
- Close/roll: điều kiện đóng, người chịu trách nhiệm, bằng chứng khớp.
Mức vô hiệu (invalidation) là mức giá khiến giả thuyết demo không còn đúng. Nó không bảo đảm sẽ khớp ở đúng mức đó. Đây chỉ là đầu vào để ước lượng lỗ có kỷ luật.
Hợp đồng giả FS-29 có:
- Giá futures:20.000 điểm.
- Multiplier:50.000 VND mỗi điểm.
- Tick tối thiểu:1 điểm; tick value:50.000 VND.
- Notional:
20.000×50.000=1.000.000.000 VND, tức1 tỷ/contract.
Hình 2 — Contract passport tách quy cách hợp đồng khỏi margin.
Các con số trên hoàn toàn là dữ liệu học tập, không phải quy cách của một sản phẩm thật. Khi làm việc với hợp đồng thật, phải lấy multiplier, tick, đáo hạn và giờ giao dịch từ sở giao dịch hoặc broker đang dùng.
Ledger còn phải ghi mục đích. Hedger dùng futures để bù một exposure khác; nhà đầu cơ chấp nhận rủi ro để tìm lợi nhuận từ hướng giá. CFTC phân biệt hai vai trò này nhưng cả hai đều chịu nghĩa vụ hợp đồng và điều chỉnh tài khoản hằng ngày. Không ghi mục đích sẽ khiến người học không biết đo thành công bằng giảm rủi ro hay bằng P&L độc lập.
3. Ví dụ FS-29: ngân sách6 triệu cho3 hợp đồng
FS-29 là một demo long, không phải lời mời mua:
- Điểm vào giả định:20.000.
- Mức vô hiệu:19.960.
- Khoảng cách rủi ro:40 điểm.
- Ngân sách rủi ro:6 triệu VND.
Lỗ dự kiến mỗi hợp đồng nếu exit đúng mức vô hiệu:
40 điểm × 50.000 VND = 2.000.000 VND
Số hợp đồng tối đa theo giả định:
floor(6.000.000 ÷ 2.000.000) = 3 contracts
Ba hợp đồng đại diện total notional:
3 × 1 tỷ = 3 tỷ VND
Hình 3 — Ledger FS-29 tính3 hợp đồng từ mức vô hiệu.
| Trường | Giá trị demo | Cách tính |
|---|---|---|
| Risk budget | 6 triệu | ghi trước |
| Khoảng cách tới invalidation | 40 điểm | 20.000−19.960 |
| Lỗ/contract | 2 triệu | 40×50.000 |
| Size | 3 contracts | floor(6÷2) |
| Notional/contract | 1 tỷ | 20.000×50.000 |
| Total notional | 3 tỷ | 3×1 tỷ |
Nếu demo đóng ở20.080, thay đổi80 điểm cho lợi nhuận gộp:
80×50.000×3=12 triệu VND trước phí và trượt giá. Con số này chỉ kiểm công
thức hai chiều. Nó không phải mục tiêu lợi nhuận, xác suất đạt được hay cam kết.
Vì size làm tròn xuống, risk budget7 triệu với cùng khoảng cách vẫn cho3 hợp đồng, không phải3,5. Phần dư1 triệu không tự động cho phép tăng lên4, vì4 contracts tạo planned loss8 triệu. Nếu hợp đồng nhỏ hơn không tồn tại, lựa chọn có kiểm soát là giảm size hoặc đứng ngoài.
4. Margin, mark-to-market và cú gap làm kế hoạch lệch
Ký quỹ (margin) là tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ futures, không phải giá mua một hợp đồng. Initial margin là mức cần khi mở; maintenance margin là ngưỡng duy trì. Nếu equity giảm dưới yêu cầu, tài khoản có thể nhận margin call, tức yêu cầu bổ sung vốn, hoặc vị thế bị đóng theo quy định của đơn vị cung cấp. CFTC mô tả các khái niệm này trong glossary chính thức (CFTC — Glossary).
Ghi nhận theo giá thị trường hằng ngày (mark-to-market) là quá trình lãi/lỗ được tính theo giá settlement và cộng/trừ vào tài khoản. CME giải thích việc điều chỉnh này diễn ra hằng ngày, nên dòng tiền có thể phát sinh trước ngày người học dự định đóng (CME — Mark-to-Market).
Giả sử cuối ngày đầu settlement ở19.980:
(19.980−20.000) × 50.000 × 3 = −3.000.000 VND
Ledger phải có buffer cho khoản variation này. “Planned loss6 triệu” không có nghĩa chỉ cần đúng6 triệu tiền mặt; margin, dao động trong ngày và yêu cầu của broker là các giới hạn khác.
Rủi ro lớn hơn là gap, khi giá nhảy qua mức exit mà không có khớp ở các mức giữa. Nếu giá khớp thật ở19.940:
(19.940−20.000) × 50.000 × 3 = −9.000.000 VND
Khoản lỗ gộp9 triệu vượt risk budget6 triệu, chưa gồm phí và trượt giá (slippage). Stop là chỉ dẫn thực thi, không phải bảo hiểm giá khớp.
Hình 4 — Gap và ghi nhận hằng ngày có thể làm dòng tiền lệch kế hoạch.
CME khuyến nghị sizing theo scenario rủi ro thay vì dùng hết số contract mà margin cho phép, đồng thời đặt stop trong mức chịu rủi ro (CME — Position and Risk Management). NFA cũng cảnh báo đòn bẩy có thể tạo tổn thất lớn hơn mức người tham gia dự kiến cam kết (NFA — Investor Best Practices).
Ngoài gap, ledger phải stress:
- Spread rộng và thanh khoản mỏng ở thời điểm thoát.
- Giới hạn giá hoặc gián đoạn làm lệnh không khớp như dự định.
- Hợp đồng gần đáo hạn nhưng người học quên đóng hoặc roll.
- Tương quan không ổn nếu futures được dùng để hedge một tài sản khác.
- Phí, thuế, funding và quy đổi ngoại tệ chưa được tính.
5. Checklist trước, trong và sau vị thế
Trước vị thế
- Ghi mục tiêu: hedge hay giả thuyết học tập.
- Xác nhận multiplier, tick, tick value, đáo hạn và giờ giao dịch.
- Tính notional mỗi contract; không dùng margin thay cho notional.
- Ghi điểm vào, mức vô hiệu và risk budget.
- Tính lỗ/contract; làm tròn size xuống.
- Stress gap, slippage và biến động settlement.
- Kiểm initial/maintenance margin và tiền mặt dự phòng.
- Ghi điều kiện đóng/roll và người chịu trách nhiệm.
Trong vị thế
- Dùng giá khớp thật thay giá dự định.
- Cập nhật P&L theo settlement và equity còn lại.
- Theo dõi ngày đáo hạn, thanh khoản và thông báo margin.
- Không tăng size chỉ để kéo giá vốn nếu ledger chưa cho phép.
Sau vị thế
- Xác nhận tất cả contracts đã đóng hoặc roll đúng chủ đích.
- Đối chiếu planned exit với fill thật, phí và slippage.
- Ghi lý do chênh lệch; không sửa risk budget sau khi thấy kết quả.
Dừng nếu thiếu quy cách hợp đồng, không tính được lỗ mỗi contract, không đủ buffer, thanh khoản không cho phép exit hợp lý hoặc gap stress vượt mức chịu đựng. CME lưu ý vị thế có thể được đóng bằng giao dịch bù trừ, giao nhận/settle theo điều khoản hoặc cơ chế khác tùy hợp đồng; margin call cũng có thể buộc đóng (CME — Closing Your Position).
6. Bài tập15 phút: dựng ledger FS-29
Dùng Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc giấy. Chỉ dùng số giả, chưa dùng tiền thật.
- Nhập price20.000, multiplier50.000 và tick1.
- Tính tick value50.000 và notional1 tỷ.
- Nhập entry20.000, invalidation19.960, risk budget6 triệu.
- Tính distance40, loss/contract2 triệu và size3.
- Tính total notional3 tỷ.
- Thêm settlement19.980 và tính variation−3 triệu.
- Thêm gap fill19.940 và tính loss−9 triệu.
- Đổi invalidation thành19.950; kiểm tra size còn2 contracts vì
floor(6 triệu÷2,5 triệu)=2. - Ghi
STOPnếu không biết margin buffer hoặc ngày đáo hạn.
Mẫu đối chiếu
| Scenario | Giá | Points | Contracts | P&L gộp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Planned exit | 19.960 | −40 | 3 | −6 triệu | bằng budget |
| Day-1 settlement | 19.980 | −20 | 3 | −3 triệu | daily cash |
| Gap fill | 19.940 | −60 | 3 | −9 triệu | FAIL budget |
| Arithmetic upside | 20.080 | +80 | 3 | +12 triệu | không phải forecast |
Kết quả mong đợi là nhìn thấy ba lớp khác nhau: exposure3 tỷ, planned loss6 triệu và tiền ký quỹ theo quy định. Ba con số không thể thay thế cho nhau.
7. Tổng kết: size theo lỗ, không theo sức mua
a. Năm ý chính
- Futures Strategy cần mục tiêu, size, margin, monitor và exit.
Notional = price × multiplier;FS-29là 1 tỷ/contract.- Risk budget6 triệu ÷ loss2 triệu =3 contracts.
- Total notional3 tỷ không đồng nghĩa chỉ cần chịu rủi ro6 triệu trong mọi path.
- Gap−9 triệu và daily cash−3 triệu cho thấy stop/margin không phải bảo đảm.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Vì sao không chọn số hợp đồng theo margin tối đa?
FS-29lấy lỗ2 triệu mỗi contract từ đâu?- Tại sao planned exit−6 triệu vẫn có thể thành gap loss−9 triệu?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu1
Margin là tài sản bảo đảm, không phải risk budget hoặc notional; sức mua tối đa có thể tạo exposure quá lớn. Xem lại mục 1 và mục 4.
Xem gợi ý câu2
Khoảng cách40 điểm nhân multiplier50.000 VND/điểm bằng2 triệu. Xem lại mục 3.
Xem gợi ý câu3
Giá có thể gap qua mức exit và khớp ở19.940; stop không bảo đảm giá khớp. Xem lại mục 4.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Futures Strategy | Kế hoạch dùng futures với mục tiêu, size và exit. |
| Multiplier | Giá trị tiền của mỗi điểm trên một contract. |
| Tick value | Giá trị tiền của bước giá nhỏ nhất. |
| Notional | Giá trị danh nghĩa hợp đồng đại diện. |
| Risk budget | Khoản lỗ kế hoạch cho phép trong giả định. |
| Margin | Tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ futures. |
| Mark-to-market | Ghi nhận lãi/lỗ theo giá settlement hằng ngày. |
| Margin call | Yêu cầu bổ sung vốn khi equity thiếu. |
| Gap | Giá nhảy qua vùng không có khớp trung gian. |
| Roll | Đóng kỳ hạn cũ và chuyển sang kỳ hạn khác. |
e. Nguồn tham khảo
- CFTC — Futures Market Basics
- CFTC — Glossary
- CME — Contract Notional Value
- CME — Equity Index Notional Value
- CME — Mark-to-Market
- CME — Position and Risk Management
- CME — Closing Your Position
- NFA — Investor Best Practices
f. Bài tiếp theo
- Bài trước: Hedging Framework bằng phái sinh #28.
- Bài tiếp theo: Spread Trading trong phái sinh là gì? #30.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Futures có đòn bẩy, margin call, gap và nguy cơ lỗ vượt số tiền dự kiến.
Bài tiếp theo