Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Option, hay hợp đồng quyền chọn, cho người mua quyền nhưng không bắt buộc mua hoặc bán tài sản tham chiếu theo mức giá và thời hạn đã ghi. Người mua trả phí quyền chọn; người bán nhận phí và phải thực hiện nghĩa vụ tương ứng nếu người mua dùng quyền theo điều khoản.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Bốn vai trò Call/Put khác nhau ở quyền và nghĩa vụ nào.
- Cách đọc giá thực hiện, phí, đáo hạn và tính giá trị quyền trước phí (payoff) trước khi tính lãi/lỗ.
- Vì sao rủi ro người mua và người bán quyền chọn không thể đánh đồng.
Nếu Futures ở bài #3 buộc cả bên mua lẫn bên bán thực hiện nghĩa vụ, Option tạo ra một quan hệ lệch: một bên mua quyền, bên còn lại bán quyền và nhận nghĩa vụ. Chỉ cần đảo chủ thể, toàn bộ phép tính và rủi ro sẽ đảo theo.
1. Options khác Forward và Futures ở chữ “quyền” nào
Người mua Option, còn gọi là người nắm quyền (holder), trả một khoản tiền để có quyền lựa chọn theo hợp đồng. Khoản tiền đó là phí quyền chọn (premium) — giá của quyền, thường không được hoàn chỉ vì người mua quyết định không dùng quyền. Người bán Option, còn gọi là người viết quyền (writer), nhận phí và gánh nghĩa vụ tương ứng nếu quyền được thực hiện.
CFTC mô tả Option là hợp đồng cho người mua quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một lượng tài sản xác định ở mức giá cụ thể trong thời hạn xác định (CFTC Glossary). Chữ “không có nghĩa vụ” thuộc về người mua quyền. Nó không tự động áp cho người bán.
Ví dụ đời thường: bạn trả 5.000đ để cửa hàng giữ cho bạn quyền mua một món hàng ở giá 100.000đ tới 17 giờ. Nếu không mua, bạn mất 5.000đ; cửa hàng không hoàn phí chỉ vì bạn đổi ý. Nếu bạn dùng quyền đúng hạn, cửa hàng có nghĩa vụ bán theo điều kiện đã nhận. Ví dụ này chỉ giúp nhớ quyền và nghĩa vụ; Option thật còn có quy mô hợp đồng, cách thực hiện, thanh toán và quy tắc thị trường.
Ba điều Option không có nghĩa:
- Không phải cứ mua Option là có lãi khi đoán đúng hướng; giá phải đi đủ để bù phí và chi phí.
- Không phải người bán chỉ “thu phí”; họ nhận một nghĩa vụ có thể lớn hơn phí.
- Không phải mọi Option đều cho mua cổ phiếu thật; tài sản tham chiếu và cách thanh toán phụ thuộc hợp đồng.
Thiếu loại quyền, giá thực hiện, premium, hạn và cách thanh toán, tôi chưa biết hợp đồng này cho quyền gì.
2. Bản đồ Call và Put: bốn vai trò không được đảo
Có hai loại quyền cơ bản:
- Call là quyền mua theo điều khoản.
- Put là quyền bán theo điều khoản.
Ghép hai loại quyền với người mua/người bán tạo thành bốn vai trò:
| Vai trò | Người mua quyền | Người bán quyền |
|---|---|---|
| Call | Có quyền mua | Có nghĩa vụ bán nếu quyền được thực hiện |
| Put | Có quyền bán | Có nghĩa vụ mua nếu quyền được thực hiện |
Hình 1 — Quyền của người mua Call/Put luôn đi cùng nghĩa vụ tương ứng của người bán.
Options Industry Council (OIC) cũng trình bày đúng quan hệ này: người nắm Call có quyền mua, người viết Call có nghĩa vụ bán; người nắm Put có quyền bán, người viết Put có nghĩa vụ mua (Options Industry Council).
Hãy đọc thành câu đủ chủ thể:
- “Người mua Call có quyền mua tài sản ở K.”
- “Người bán Call có nghĩa vụ bán tài sản ở K nếu Call được thực hiện.”
- “Người mua Put có quyền bán tài sản ở K.”
- “Người bán Put có nghĩa vụ mua tài sản ở K nếu Put được thực hiện.”
Không dùng câu “Call là mua, Put là bán” một mình. Câu đó bỏ mất người bán quyền và dễ làm người mới tưởng ai cầm Put cũng đang bán tài sản ngay.
3. Đọc vé quyền chọn và tính hai ví dụ đơn giản
Một vé quyền chọn tối thiểu cần sáu trường:
- Tài sản tham chiếu (underlying): tài sản hoặc giá trị mà Option dựa vào.
- Loại quyền: Call hay Put.
- Giá thực hiện K (strike): mức giá ghi trong hợp đồng để dùng quyền.
- Phí quyền chọn: số tiền người mua trả cho người bán.
- Ngày đáo hạn (expiration): hạn cuối của quyền theo quy tắc sản phẩm.
- Cách thanh toán (settlement): giao tài sản hay trả chênh lệch bằng tiền.
Hình 2 — Call hay Put chỉ có nghĩa đầy đủ khi đi cùng K, premium, ngày đáo hạn và cách thanh toán.
Thực hiện quyền (exercise) là hành động dùng quyền theo điều khoản. Quy tắc được thực hiện vào ngày đáo hạn hay trước đó tùy loại hợp đồng; không nên đoán từ tên Call/Put. Investor.gov cũng khuyên người đọc xác định đúng ngày hết hạn vì Option chấm dứt sau thời điểm đó (Investor.gov).
Trong hai ví dụ sau, mọi số chỉ là demo, quy mô bằng 1 và bỏ qua phí giao dịch.
S_T là giá tài sản tham chiếu tại đáo hạn.
Trong công thức, max(a,b) nghĩa là lấy số lớn hơn giữa a và b.
Ví dụ A: người mua Call
Giả sử K=100 và premium=5.
- Payoff người mua Call:
max(S_T - K, 0). - Lãi/lỗ người mua sau premium:
payoff - 5.
Nếu S_T=120, payoff là max(120-100,0)=20; lãi/lỗ là 20-5=+15. Nếu
S_T=90, mua ở K=100 không có lợi trong ví dụ đơn giản, nên payoff bằng 0;
lãi/lỗ là 0-5=-5.
Hình 3 — Payoff của người mua Call chưa trừ premium; lãi/lỗ phải trừ phí 5 đã trả.
Người bán Call có kết quả đối dấu trước các chi phí khác: nhận premium 5, nhưng
gánh payoff của người mua nếu quyền được thực hiện. Ở S_T=120, lãi/lỗ người
bán là 5-20=-15; ở S_T=90, là +5.
Ví dụ B: người mua Put
Giả sử K=100 và premium=4.
- Payoff người mua Put:
max(K - S_T, 0). - Lãi/lỗ người mua sau premium:
payoff - 4.
Nếu S_T=80, payoff là max(100-80,0)=20; lãi/lỗ là 20-4=+16. Nếu
S_T=110, quyền bán ở 100 không có lợi trong ví dụ, nên payoff bằng 0 và
lãi/lỗ là -4.
Hình 4 — Người mua Put có payoff khi S_T thấp hơn K trong ví dụ; premium 4 vẫn phải trừ khỏi kết quả.
Hai công thức này chỉ mô tả giá trị tại đáo hạn của Option đơn lẻ. Chúng chưa bao gồm quy mô hợp đồng, phí giao dịch, thuế, chênh lệch giá mua/bán hoặc việc đóng vị thế trước hạn.
4. Phí quyền chọn, thời hạn và bốn hiểu lầm rủi ro
Premium không đứng yên. Giá tài sản tham chiếu so với K, thời gian còn lại, mức dao động kỳ vọng và cung cầu đều có thể ảnh hưởng giá Option. Investor.gov nêu giá tài sản, thời gian tới đáo hạn và độ biến động là các yếu tố ảnh hưởng phí (Investor.gov). Bài này chưa dùng các độ nhạy hay mô hình định giá; đó là lớp sau.
Bốn hiểu lầm nguy hiểm:
- “Người mua chỉ mất premium nên Option ít rủi ro.” Với một Option mua đơn lẻ, khoản lỗ của người mua trong ví dụ bị giới hạn ở premium đã trả. Nhưng mất 100% premium vẫn là mất vốn; mua lặp nhiều hợp đồng làm tổng tiền mất tăng lên.
- “Người bán nhận phí là có thu nhập chắc.” Sai. Người bán nhận nghĩa vụ. OIC cảnh báo người viết Call không có tài sản bảo chứng có thể đối mặt khoản lỗ lý thuyết không giới hạn, còn người viết Put có rủi ro đáng kể (OIC Options Basics).
- “Giá chạm K là hòa vốn.” K chỉ là giá thực hiện. Người mua còn phải bù
premium và chi phí; Call ví dụ cần
S_T=105tại đáo hạn để hòa vốn trước phí khác, Put ví dụ cầnS_T=96. - “Có quyền thì lúc nào cũng thực hiện được như ý.” Ngày hết hạn, kiểu thực hiện, thanh khoản — khả năng khớp giao dịch quanh giá mong muốn — và cách thanh toán đều phụ thuộc sản phẩm.
CFTC mô tả người mua Option trả premium để có quyền; người bán nhận premium và có nghĩa vụ tương ứng. Với một số cấu trúc bán quyền, rủi ro có thể vượt xa phí nhận được (CFTC Agricultural Trade Options). Không nên suy rộng ví dụ cổ phiếu chuẩn hóa sang mọi Option hàng hóa, Futures, chỉ số hoặc hợp đồng thỏa thuận ngoài sàn.
Giới hạn của bài: chỉ xét Option đơn lẻ ở đáo hạn. Kết quả trước đáo hạn còn phụ thuộc premium lúc đó; ghép nhiều chân, có tài sản bảo chứng hay dùng Option trên Futures sẽ đổi dòng tiền và nghĩa vụ. Chưa hiểu Option đơn lẻ thì chưa nên nhảy sang chiến lược ghép.
5. Danh sách kiểm tra và bài tập 15 phút trước khi nghĩ tới giao dịch
Danh sách kiểm tra hợp đồng
- Xác định bạn là người mua hay người bán quyền.
- Xác định Call hay Put; viết ra quyền và nghĩa vụ bằng một câu đủ chủ thể.
- Ghi tài sản tham chiếu, quy mô hợp đồng và K.
- Ghi premium theo đơn vị nào và tổng premium phải trả/nhận.
- Kiểm tra ngày, giờ, kiểu thực hiện và cách thanh toán.
- Tính ít nhất hai kịch bản
S_Tở trên/dưới K. - Tách payoff khỏi lãi/lỗ sau premium và chi phí.
- Với người bán, ghi kịch bản xấu và nguồn tiền/tài sản đáp ứng nghĩa vụ.
Đứng ngoài nếu không xác định được bốn vai trò, không biết premium là theo đơn vị hay toàn hợp đồng, không hiểu ngày hết hạn hoặc chỉ nhìn khoản phí nhận được mà chưa lượng hóa nghĩa vụ người bán.
Bài tập 15 phút
Dùng Google Sheets, LibreOffice hoặc giấy bút. Tạo sáu cột: loại vé, K,
premium, S_T, payoff người mua và lãi/lỗ người mua. Nhập mẫu sau:
Mẫu đối chiếu
| Vé | K | Premium | S_T | Payoff người mua | Lãi/lỗ người mua |
|---|---|---|---|---|---|
| Call | 100 | 5 | 120 | 20 | +15 |
| Call | 100 | 5 | 90 | 0 | -5 |
| Put | 100 | 4 | 80 | 20 | +16 |
| Put | 100 | 4 | 110 | 0 | -4 |
Sau đó đổi S_T thành 105 cho Call và 96 cho Put. Kết quả người mua đều bằng 0
trước chi phí khác: Call payoff 5 trừ premium 5; Put payoff 4 trừ premium 4.
Cuối cùng thêm hai cột kết quả người bán và kiểm tra chúng đối dấu với người mua trong
giả định đơn giản.
Bài đạt khi bạn không đảo Call/Put, không gọi payoff là lãi/lỗ, và ghi rõ mọi số là demo. Chưa giao dịch tiền thật và không dùng bài tập này để chọn mã hay chiến lược.
6. Tổng kết: quyền của một bên là nghĩa vụ của bên kia
Năm ý chính
- Người mua Option trả premium để có quyền; người bán nhận nghĩa vụ.
- Call là quyền mua, Put là quyền bán; luôn ghi đủ người mua/người bán.
- Vé quyền chọn phải có underlying, K, premium, đáo hạn và thanh toán.
- Payoff chưa phải lãi/lỗ; người mua phải trừ premium đã trả.
- Lỗ giới hạn ở premium chỉ áp cho Option mua đơn lẻ trong giả định phù hợp.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Người bán Put có nghĩa vụ gì nếu người mua thực hiện quyền?
- Call K=100, premium=5,
S_T=120: payoff và lãi/lỗ người mua là bao nhiêu? - Vì sao giá chạm K chưa chắc là điểm hòa vốn của người mua?
- Câu “người bán chỉ thu phí” sai ở đâu?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Người bán Put có nghĩa vụ mua theo điều khoản khi quyền được thực hiện. Xem lại mục 2.
Xem gợi ý câu 2
Payoff là 20, lãi/lỗ sau premium là +15 trước chi phí khác. Xem lại mục 3.
Xem gợi ý câu 3
Người mua còn phải bù premium và chi phí; K chỉ là giá thực hiện. Xem lại mục 4.
Xem gợi ý câu 4
Phí đi cùng nghĩa vụ; một số vị thế bán có rủi ro vượt xa phí nhận. Xem lại mục 4.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Option | Hợp đồng cho người mua một quyền, không bắt buộc thực hiện. |
| Call | Quyền mua theo điều khoản. |
| Put | Quyền bán theo điều khoản. |
| Premium | Giá người mua trả để nhận quyền chọn. |
| Strike K | Giá ghi trong hợp đồng để thực hiện quyền. |
| Expiration | Hạn cuối của quyền theo quy tắc sản phẩm. |
| Exercise | Hành động dùng quyền theo điều khoản. |
| Payoff | Giá trị từ cấu trúc quyền trước premium và chi phí. |
| Settlement | Cách hoàn tất bằng tài sản hoặc tiền. |
Nguồn tham khảo
- CFTC Futures Glossary — Option, Call, Put, người mua/người viết, strike và premium.
- Investor.gov — An Introduction to Options — thuật ngữ, ngày hết hạn, premium và rủi ro.
- Options Industry Council — Options Basics — bảng quyền/nghĩa vụ người nắm/người viết.
- CFTC — Agricultural Trade Options — quyền, premium và giới hạn rủi ro người bán.
- Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 — hợp đồng quyền chọn trong chứng khoán phái sinh Việt Nam.
Điều hướng bài học
- Bài trước: Hợp đồng Futures là gì? #3.
- Bài tiếp theo: Swaps là gì? Hợp đồng hoán đổi hoạt động thế nào? #5.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo