Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Trả lời ngắn: Hợp đồng Futures, hay hợp đồng tương lai, là cam kết chuẩn hóa để mua hoặc bán một tài sản hay giá trị tham chiếu vào tương lai theo quy tắc của thị trường tổ chức. Hai bên có nghĩa vụ, phải duy trì tiền bảo đảm và thường được ghi nhận lãi/lỗ theo giá thanh toán mỗi ngày.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • Vì sao Futures dùng một bộ quy cách chung thay vì điều khoản may đo.
  • Tiền đi đâu khi giá được chốt sổ mỗi ngày và lúc nào phải bổ sung ký quỹ.
  • Cách đọc thẻ quy cách, tính sổ hai ngày và nhận diện điểm phải đứng ngoài.

Nếu Forward ở bài #2 giống một hợp đồng đặt riêng, Futures đưa nhiều người về cùng một bộ quy cách. Nhưng biến động nhỏ trên giá vẫn có thể lớn so với số tiền bảo đảm.

1. Hợp đồng Futures mở rộng cam kết Forward như thế nào

Futures vẫn có bên mua và bên bán cùng mang nghĩa vụ. Bên mua Futures, còn gọi là vị thế mua (long), hưởng phần chênh lệch giá dương trong ví dụ đơn giản khi giá Futures tăng. Bên bán Futures, hay vị thế bán (short), có kết quả đối dấu. Đây không phải quyền “thích thì làm, không thích thì bỏ”.

Điểm mới là chuẩn hóa: các hợp đồng cùng mã dùng chung quy mô, chất lượng, tháng đáo hạn và cách thanh toán. CFTC cho biết sở giao dịch Futures đặt các điều khoản như lượng hàng, tháng giao, ngày cuối, địa điểm và phẩm cấp (CFTC Economic Purpose).

Sở giao dịch ở đây là thị trường tổ chức vận hành theo một bộ quy tắc công bố. Bù trừ là cơ chế trung tâm quản lý và thanh toán nghĩa vụ của thành viên. Nhờ chuẩn hóa, hai hợp đồng cùng hàng hóa, tháng giao và sở giao dịch có thể thay thế cho nhau; CFTC gọi tính chất này là fungibility, tức khả năng thay thế tương đương (CFTC Glossary).

Hình dung quán cơm bán suất theo mẫu thay vì nhận từng mâm đặt riêng. Phép so sánh chỉ nói về quy cách, không chứng minh hợp đồng không có rủi ro.

Futures có thể hoàn tất bằng giao tài sản hoặc thanh toán bằng tiền, tức trả chênh lệch thay vì giao hàng (CFTC Futures Market Basics). Vì vậy, thấy chữ Futures chưa đủ để kết luận bạn sẽ nhận hàng thật.

2. Thẻ quy cách hợp đồng: đọc sáu điều khoản trước khi nhìn giá

Giả sử có “Futures gạo AI79” chỉ để học. Đây không phải mã hợp đồng thật. Một thẻ quy cách hợp đồng tối thiểu cần sáu ô:

  1. Tài sản và chất lượng: gạo giả định theo quy cách công bố.
  2. Quy mô hợp đồng: 1 hợp đồng đại diện 1.000 kg.
  3. Bước giá: giá có thể thay đổi theo nấc 100đ/kg.
  4. Tháng đáo hạn: tháng 10/2026.
  5. Cách thanh toán: bằng tiền, không giao bao gạo.
  6. Ngày giao dịch cuối: 29/10/2026 trong ví dụ.

Hình 1 — Phải đọc quy mô, bước giá, kỳ hạn và thanh toán trước khi nhìn một con số giá Futures.

Quy mô hợp đồng (contract size) là lượng tài sản hoặc giá trị mà một hợp đồng đại diện. Nếu giá đổi 100đ/kg và quy mô là 1.000 kg, chênh lệch giá trị là 100 × 1.000 = 100.000đ cho mỗi hợp đồng, trước phí.

Giá 25.000đ/kg không có nghĩa một hợp đồng chỉ trị giá 25.000đ. Giá trị danh nghĩa là 25.000 × 1.000 = 25.000.000đ. Thiếu đặc tả hợp đồng và quy tắc ký quỹ, tôi chưa thể tính nghĩa vụ thật.

3. Chốt sổ mỗi ngày và ký quỹ hoạt động ra sao

Giá thanh toán là mức giá dùng để chốt lãi/lỗ và nghĩa vụ theo quy tắc của thị trường. Chốt sổ theo thị trường mỗi ngày (mark-to-market) là việc ghi nhận thay đổi đó vào số dư sau mỗi phiên; hợp đồng vẫn còn mở.

Dùng một hợp đồng 1.000 kg, bỏ qua phí:

Ngày Giá thanh toán Thay đổi Bên mua Bên bán
0 25.000đ mở vị thế mở vị thế
1 25.400đ +400đ +400.000đ -400.000đ
2 24.200đ -1.200đ -1.200.000đ +1.200.000đ

Hình 2 — Mỗi ngày chỉ tính phần thay đổi từ giá thanh toán trước đó; hai phía đối dấu trong ví dụ chưa tính phí.

Sau hai ngày, bên mua lũy kế +400.000 - 1.200.000 = -800.000đ; bên bán +800.000đ. CME gọi đây là chốt sổ tiền mặt mỗi ngày; khoản điều chỉnh được gọi là ký quỹ biến đổi (variation margin) (CME Money Calculations).

Ký quỹ ban đầu là tiền bảo đảm cần có khi mở vị thế, không phải tiền trả trước để mua 1.000 kg gạo. Ký quỹ duy trì là mức số dư tối thiểu phải giữ. Nếu số dư xuống dưới mức này, yêu cầu bổ sung ký quỹ (margin call) đề nghị nộp thêm tiền theo quy tắc áp dụng. CFTC cũng phân biệt ký quỹ Futures với khoản trả trước khi mua tài sản (CFTC Economic Purpose).

Giả sử ký quỹ ban đầu là 3 triệu, duy trì 2,4 triệu. Số dư bên mua đi từ 3,0 triệu lên 3,4 triệu sau ngày 1, rồi còn 2,2 triệu sau ngày 2. Vì 2,2 thấp hơn 2,4, ví dụ yêu cầu bổ sung 0,8 triệu để trở về 3,0 triệu.

Hình 3 — Ký quỹ ban đầu, mức duy trì và khoản phải bổ sung là ba con số khác nhau.

Các mức trên chỉ để học. Mức thật tùy hợp đồng và bên cung cấp dịch vụ; chúng có thể thay đổi.

4. Bốn hiểu lầm, rủi ro đòn bẩy và checklist trước khi tham gia

Bốn hiểu lầm cần gỡ:

  1. Ký quỹ là giá mua. Sai: đó là tiền bảo đảm cho nghĩa vụ lớn hơn.
  2. Chỉ lỗ lúc đóng vị thế. Sai: Futures thường ghi nhận lãi/lỗ theo giá thanh toán mỗi ngày.
  3. Có bù trừ là hết rủi ro. Sai: bù trừ giảm rủi ro song phương, nhưng giá, khả năng khớp lệnh, vận hành và nghĩa vụ ký quỹ vẫn còn.
  4. Cứ giao dịch ngược là xong trong mọi tình huống. Đóng/bù vị thế (offset) là giao dịch ngược cùng hợp đồng theo quy tắc; gần ngày đáo hạn, biên giá tối đa được phép trong phiên hoặc thanh khoản thấp — khó khớp nhanh quanh giá mong muốn — có thể cản việc thoát vị thế.

Đòn bẩy xuất hiện khi quy mô hợp đồng lớn hơn tiền bảo đảm. Trong ví dụ, giá trị danh nghĩa 25 triệu nhưng ký quỹ giả định 3 triệu. Giá chỉ giảm 800đ/kg qua hai ngày đã làm bên mua mất 800.000đ, tương đương hơn một phần tư số tiền bảo đảm ban đầu. Đòn bẩy khuếch đại cả lời lẫn lỗ; nó không tăng xác suất đoán đúng.

Danh sách kiểm tra trước khi cân nhắc một Futures:

  1. Đọc đúng mã, quy mô, bước giá, tháng đáo hạn và cách thanh toán.
  2. Tính giá trị danh nghĩa, không chỉ nhìn số tiền ký quỹ.
  3. Ghi nguồn giá thanh toán và thời điểm chốt sổ.
  4. Kiểm tra ký quỹ ban đầu, duy trì và quy tắc bổ sung.
  5. Tính cả kịch bản tăng lẫn giảm cho bên mua và bên bán.
  6. Biết ngày giao dịch cuối và cách đóng/bù vị thế.
  7. Tách phí, trượt giá — chênh giữa giá dự kiến và giá khớp — thuế cùng rủi ro vận hành khỏi bảng ghi sổ đơn giản.

Đứng ngoài nếu thiếu thẻ quy cách, chưa hiểu tiền được ghi nhận khi nào, không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu bổ sung ký quỹ hoặc đang lấy ví dụ học tập làm thông số sản phẩm thật.

5. Bài tập 15 phút: tự điền bảng chốt sổ hằng ngày

Dùng Google Sheets, LibreOffice hoặc giấy bút. Tạo năm cột: ngày, giá thanh toán, thay đổi giá, lãi/lỗ bên mua và số dư ký quỹ. Công thức bên mua là (giá hôm nay - giá hôm trước) × 1.000; bên bán đổi dấu.

Mẫu đối chiếu

Ngày Giá thanh toán Thay đổi Lãi/lỗ bên mua Số dư ký quỹ
0 25.000đ 3.000.000đ
1 25.400đ +400đ +400.000đ 3.400.000đ
2 24.200đ -1.200đ -1.200.000đ 2.200.000đ
Bổ sung +800.000đ → 3.000.000đ

Sau đó đổi giá ngày 1 thành 24.700đ và ngày 2 thành 25.100đ. Tự tính cả hai phía, rồi đánh dấu có hay không chạm mức duy trì 2,4 triệu. Bài đạt khi số bên mua và bên bán đối dấu, số dư nối đúng từng ngày và bạn không gọi ký quỹ là giá mua. Chỉ dùng dữ liệu demo; chưa giao dịch tiền thật.

6. Tổng kết: chuẩn hóa không có nghĩa rủi ro nhỏ

Năm ý chính

  • Futures là cam kết chuẩn hóa; bên mua và bên bán đều có nghĩa vụ.
  • Thẻ quy cách quyết định quy mô, bước giá, kỳ hạn và cách thanh toán.
  • Lãi/lỗ thường được chốt theo giá thanh toán mỗi ngày, không chờ tới cuối.
  • Ký quỹ là tiền bảo đảm; xuống dưới mức duy trì có thể phải bổ sung.
  • Chuẩn hóa và bù trừ hỗ trợ vận hành, nhưng đòn bẩy vẫn khuếch đại rủi ro.

Câu hỏi tự kiểm tra

  • Vì sao giá 25.000đ/kg chưa cho biết giá trị một hợp đồng?
  • Bên mua được bao nhiêu khi giá từ 25.000 lên 25.400 với 1.000 kg?
  • Vì sao số dư 2,2 triệu tạo yêu cầu bổ sung trong ví dụ?
  • Bù trừ có làm Futures hết rủi ro không?

Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

Cần nhân giá với quy mô hợp đồng và đọc các điều khoản còn lại. Xem lại mục 2.

Xem gợi ý câu 2

Bên mua được +400.000đ trước phí; bên bán đối dấu. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu 3

Vì 2,2 triệu thấp hơn mức duy trì 2,4 triệu; ví dụ bổ sung 0,8 triệu về mức đầu. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu 4

Không. Bù trừ không xóa rủi ro giá, thanh khoản, vận hành hoặc nghĩa vụ ký quỹ. Xem lại mục 4.

Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
Futures Cam kết chuẩn hóa mua hoặc bán trong tương lai theo quy tắc thị trường.
Quy mô hợp đồng Lượng tài sản hoặc giá trị một hợp đồng đại diện.
Giá thanh toán Giá dùng để chốt lãi/lỗ và nghĩa vụ.
Bù trừ Cơ chế trung tâm quản lý nghĩa vụ của thành viên.
Ký quỹ ban đầu Tiền bảo đảm cần có khi mở vị thế.
Ký quỹ duy trì Mức số dư tối thiểu phải giữ.
Margin call Yêu cầu bổ sung tiền khi số dư xuống dưới ngưỡng.
Mark-to-market Ghi nhận lãi/lỗ theo giá thanh toán mỗi ngày.
Đòn bẩy Quy mô nghĩa vụ lớn hơn tiền bảo đảm.

Nguồn tham khảo

Điều hướng bài học

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.