Trả lời ngắn: IRR, hay tỷ suất hoàn vốn nội bộ, là tỷ lệ làm NPV — giá trị hôm nay của tiền vào trừ tiền ra — bằng 0. IRR giúp so dự án với mức tối thiểu người cấp vốn yêu cầu, nhưng không phải lời hứa rằng dự án chắc chắn lãi đúng tỷ lệ đó mỗi năm.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • Vì sao IRR 12,04% là điểm NPV chạm 0, không phải tiền lãi đã nhận.
  • Cách tính IRR từ dòng tiền -120; +50; +50; +50 bằng Google Sheets.
  • Khi nào IRR cao hơn vẫn thua một dự án có NPV lớn hơn.
  • Vì sao dòng tiền đổi dấu nhiều lần có thể cho hai IRR.

Lưu ý giáo dục: Bài dùng dữ liệu giả để giải thích cơ chế. Đây không phải lời khuyên đầu tư, phê duyệt dự án thật hoặc cam kết lợi nhuận.

1. IRR là phần trăm nào trong một dự án?

a. Tỷ lệ được tìm từ chính dòng tiền

Dòng tiền là tiền thực đi vào hoặc đi ra tại một mốc. Quán bánh trả 120 triệu đồng hôm nay để mua lò, rồi dự kiến nhận thêm 50 triệu cuối mỗi năm trong ba năm. Chuỗi tiền là:

Năm 0: -120
Năm 1:  +50
Năm 2:  +50
Năm 3:  +50

Chữ “nội bộ” trong IRR có nghĩa tỷ lệ được tìm từ chính chuỗi này. Lãi vay, mức người góp vốn muốn nhận và rủi ro ngành là thông tin bên ngoài để so sánh sau.

Nếu NPV còn lạ, xem lại Quy tắc NPV: Khi nào dự án tạo thêm giá trị? #2. Bài trước tính được NPV +4,34 triệu đồng khi dùng tỷ lệ 10%.

b. Một số từ hai nguồn khác nhau

Mức yêu cầu là ngưỡng tối thiểu người cấp vốn chấp nhận. IRR đến từ dòng tiền; mức yêu cầu đến từ cách tài trợ vốn và đánh giá rủi ro. Hai số phải cùng đơn vị thời gian.

Giống chiều cao của người và vạch cửa, IRR không do mức yêu cầu tạo ra. Mức yêu cầu chỉ là cổng kiểm tra.

c. Điều IRR không nói

IRR không chứng minh khách sẽ mua đủ bánh, lò không hỏng hoặc tiền sẽ về đúng hạn.

Câu đúng là:

Nếu dòng tiền đúng giả định, IRR khoảng 12,04% cho biết tỷ lệ làm NPV của dự án về 0; nó không bảo đảm dự án sẽ lãi 12,04% mỗi năm.

Câu sai là “IRR 12,04% nên mỗi năm chắc chắn lời 12,04%”.

Hình 1 — IRR là giao điểm nơi đường NPV chạm mức 0.

2. Tìm IRR từ ví dụ chiếc lò

a. Vặn tỷ lệ tới khi NPV bằng 0

Với mẫu lò AI79-OVEN-02, ta thử các tỷ lệ khác nhau nhưng giữ nguyên dòng tiền:

Tỷ lệ thử NPV (triệu đồng) Cách đọc
10,00% +4,34 Tỷ lệ thử còn thấp hơn điểm hòa.
12,04% xấp xỉ 0 Đã tới gần IRR.
15,00% -5,84 Tỷ lệ thử đã cao hơn điểm hòa.

Tỷ lệ càng cao, giá trị hôm nay của ba khoản 50 triệu càng thấp; NPV giảm dần.

Ta đang tìm tỷ lệ thỏa:

0 = -120
    + 50 / (1 + IRR)
    + 50 / (1 + IRR)^2
    + 50 / (1 + IRR)^3

IRR là tỷ lệ quy đổi cần tìm. Kết quả gần đúng là 12,04%.

OpenStax trình bày IRR là tỷ lệ tại đó giá trị hiện tại của tiền vào bằng tiền ra, tức NPV bằng 0. OpenStax — Internal Rate of Return Method

b. Vì sao phải dùng phép thử hoặc phần mềm?

Không cần giải phương trình bằng tay. Google Sheets, Excel hoặc LibreOffice thử nhiều tỷ lệ tới khi NPV đủ gần 0.

Hàm IRR dùng thứ tự các giá trị làm thứ tự dòng tiền và lặp từ một số đoán. Microsoft Support — Hàm IRR

Trong bảng tính:

  1. Nhập B2:B5: -120, 50, 50, 50.
  2. Nhập =IRR(B2:B5).
  3. Định dạng phần trăm với hai số thập phân; kết quả khoảng 12,04%.

Nếu cả bốn số đều dương, bảng tính không có điểm NPV bằng 0 hữu ích.

c. IRR không thay thế việc kiểm tra NPV

Dùng lại công thức NPV ở 12,04%. Kết quả phải xấp xỉ 0; sai lệch nhỏ có thể do làm tròn.

3. Đọc IRR để quyết định, nhưng đừng đọc một mình

a. So với đúng mức yêu cầu

Giả sử doanh nghiệp đặt mức yêu cầu 10% cho ví dụ minh họa:

IRR dự án       = 12,04%
Mức yêu cầu     = 10,00%
Khoảng đệm      =  2,04 điểm phần trăm

Điểm phần trăm là chênh lệch trực tiếp giữa hai tỷ lệ. Từ 10% lên 12,04% là 2,04 điểm phần trăm, không phải “tăng 2,04%”.

Nếu đầu vào hợp lý, IRR cao hơn 10% cho thấy dự án vượt cổng tài chính đầu tiên.

b. Dự án độc lập và dự án loại trừ nhau

Dự án độc lập không ngăn doanh nghiệp làm dự án khác. Nếu vượt mức yêu cầu, dự án còn phải qua cổng chiến lược, pháp lý và vận hành.

Dự án loại trừ nhau là các phương án không thể cùng làm. Chọn IRR cao nhất có thể sai vì nó không cho biết số tiền giá trị hiện tại tạo thêm.

Giả sử chỉ đặt được một máy, mức yêu cầu là 10%:

Phương án Dòng tiền năm 0 → 1 IRR NPV tại 10%
Máy A -100 → +140 40% +27,27 triệu
Máy B -1.000 → +1.350 35% +227,27 triệu

Máy A hơn Máy B 5 điểm phần trăm, nhưng Máy B tạo thêm hơn 200 triệu đồng giá trị hiện tại. Nếu đủ vốn, NPV ủng hộ Máy B.

Khi NPV và IRR xếp hạng xung đột, ưu tiên NPV. CFA Institute — Capital Investments and Capital Allocation

Hình 2 — Phần trăm cao hơn không đồng nghĩa tạo thêm nhiều tiền giá trị hiện tại hơn.

c. Quy tắc đọc gọn

  • Dự án độc lập: so IRR với mức yêu cầu, rồi kiểm tra NPV.
  • Dự án loại trừ nhau: dùng NPV làm tiêu chí chính.
  • Vốn có hạn: còn phải xét quy mô và tổ hợp; bài #5 sẽ giải thích chỉ số xếp dự án khi tiền có hạn.
  • Mức yêu cầu chưa có căn cứ: chưa được kết luận chỉ vì IRR nhìn đẹp.

4. Bốn bẫy khiến IRR trả lời sai câu hỏi

a. Một chuỗi có thể có hai IRR

Dòng tiền đổi dấu là chuỗi chuyển từ âm sang dương hoặc ngược lại. Dự án có thể chi ban đầu, thu giữa kỳ rồi lại chi để tháo dỡ.

Ví dụ:

Năm 0: -100
Năm 1: +230
Năm 2: -132

Chuỗi này có hai tỷ lệ làm NPV bằng 0: 10% và 20%. Nhiều IRR là có hơn một đáp án.

Đừng chọn số trông đẹp hơn. Hãy vẽ NPV theo nhiều tỷ lệ và dùng NPV tại mức yêu cầu.

Hình 3 — Dòng tiền đổi dấu nhiều lần có thể tạo hơn một giao điểm IRR.

b. Có lúc không tìm được IRR

Nếu mọi dòng tiền cùng dấu, NPV không nhất thiết cắt mức 0. Hàm IRR có thể báo lỗi vì không có điểm hòa.

c. Ngày nhận tiền không cách đều

IRR coi dòng tiền cách nhau theo kỳ đều. Các ngày 15/3, 27/8 và 10/12 không đáp ứng điều đó.

XIRR dùng ngày thật cho dòng tiền không cách đều. Microsoft Support — Tính NPV và IRR trong Excel

d. Dữ liệu đẹp vẫn có thể sai

IRR không phát hiện doanh thu bị thổi phồng, chi phí bị bỏ sót hoặc tiền đặt sai năm.

Chi phí vốn là mức doanh nghiệp phải trả để huy động tiền. Bộ Tài chính cũng trình bày IRR là tỷ lệ làm NPV bằng 0 và so với chi phí vốn. Bộ Tài chính — Chuyên đề Tài chính và quản lý tài chính

5. Checklist và bài tập IRR 15 phút

a. Checklist trước khi đọc phần trăm

  • Có ít nhất một dòng tiền âm và một dòng tiền dương.
  • Năm 0 và các năm sau nằm đúng thứ tự, đúng dấu.
  • Các kỳ cách đều; nếu không, chuyển sang XIRR với ngày thật.
  • Đã đếm số lần dòng tiền đổi dấu.
  • Mức yêu cầu có căn cứ và cùng đơn vị thời gian với IRR.
  • Đã xác định dự án độc lập hay loại trừ nhau.
  • Đã tính NPV tại mức yêu cầu để kiểm tra chéo.
  • Đầu vào có người chịu trách nhiệm và có kịch bản xấu hơn.

Dừng lại nếu phần mềm cho nhiều kết quả, báo lỗi hoặc dòng tiền không giải thích được. Đừng đổi số đoán chỉ để lấy số đẹp.

Hình 4 — Chỉ đọc IRR sau khi dấu, thời gian, loại dự án và NPV đều rõ.

b. Bắt đầu từ đâu: Google Sheets miễn phí

Dùng Google Sheets hoặc LibreOffice Calc trong 15 phút, với dữ liệu giả và chưa dùng tiền thật.

  1. Nhập -120, 50, 50, 50 vào B2:B5.
  2. Ở B7, nhập =IRR(B2:B5).
  3. Ở D2:D4, nhập ba tỷ lệ 10%, 12,04%, 15%.
  4. Dùng công thức NPV bài #2 để kiểm tra từng tỷ lệ.
  5. Thử chuỗi -100/+230/-132; chưa kết luận nếu chưa vẽ NPV.

c. Mẫu đối chiếu đã điền

Tỷ lệ thử NPV (triệu đồng) Kết luận mẫu
10,00% +4,34 IRR còn cao hơn tỷ lệ thử.
12,04% xấp xỉ 0 Đây là IRR gần đúng.
15,00% -5,84 IRR thấp hơn tỷ lệ thử.

Ô B7 khoảng 12,04%. Nếu ra 1204%, kiểm tra định dạng; nếu lỗi, kiểm tra dấu âm B2.

6. Tổng kết: IRR là điểm hòa, không phải lời hứa

a. Năm ý chính

  • IRR là tỷ lệ làm NPV bằng 0, được tìm từ chuỗi dòng tiền.
  • IRR 12,04% chỉ có nghĩa dưới bộ dòng tiền đã giả định.
  • So IRR với mức yêu cầu phải dùng cùng đơn vị và nói bằng điểm phần trăm.
  • Dự án loại trừ nhau hoặc khác quy mô cần ưu tiên NPV.
  • Dòng tiền đổi dấu nhiều lần có thể cho nhiều IRR; ngày không đều cần XIRR.

b. Câu hỏi tự kiểm tra

  • Vì sao IRR 12,04% không phải lời hứa lãi 12,04% mỗi năm?
  • Chênh lệch từ mức yêu cầu 10% tới IRR 12,04% gọi là bao nhiêu?
  • Vì sao Máy A IRR 40% vẫn có thể thua Máy B IRR 35%?
  • Khi chuỗi -100/+230/-132 cho hai IRR, nên làm gì?

c. Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

IRR được tính từ dòng tiền dự kiến; dòng tiền thật có thể khác. → xem mục 1.

Xem gợi ý câu 2

Khoảng cách là 2,04 điểm phần trăm, không phải 2,04%. → xem mục 3.

Xem gợi ý câu 3

Máy B tạo NPV 227,27 triệu, lớn hơn 27,27 triệu của Máy A dưới cùng giả định. → xem mục 3.

Xem gợi ý câu 4

Vẽ NPV theo tỷ lệ và dùng NPV tại mức yêu cầu; không tùy ý chọn một IRR. → xem mục 4.

d. Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
IRR Tỷ lệ làm NPV của dự án bằng 0.
NPV Giá trị hiện tại tiền vào trừ tiền ra.
Dòng tiền Tiền thực vào hoặc ra tại một mốc.
Mức yêu cầu Ngưỡng tối thiểu người cấp vốn chấp nhận.
Điểm phần trăm Chênh lệch trực tiếp giữa hai tỷ lệ phần trăm.
Dự án độc lập Dự án không ngăn doanh nghiệp làm dự án khác.
Dự án loại trừ nhau Chọn một phương án thì không cùng làm phương án kia.
Nhiều IRR Hơn một tỷ lệ làm NPV bằng 0.
XIRR Hàm dùng ngày thật cho dòng tiền không cách đều.

e. Nguồn tham khảo

Bài trước: Quy tắc NPV: Khi nào dự án tạo thêm giá trị? #2
Bài tiếp theo: Payback Period là gì? Dự án hoàn vốn trong bao lâu? #4

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư, phê duyệt dự án thật hoặc tín hiệu giao dịch. Dữ liệu giả lập không bảo đảm kết quả và mọi quyết định đều có rủi ro.