Mục lục
Trả lời ngắn: Kagi Chart là biểu đồ đường chỉ đổi hướng khi giá đi ngược đủ ngưỡng đã đặt. Đường dọc ghi hướng tăng hoặc giảm; đoạn ngang đánh dấu chỗ quay đầu. Độ dày Yang/Yin là trạng thái riêng, chỉ đổi khi giá phá đỉnh hoặc đáy trước.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Vì sao đổi hướng và đổi độ dày là hai sự kiện khác nhau.
- Vai, eo, Yang và Yin được xác định ra sao.
- Cách dựng chuỗi 100–104–99–105–98 với ngưỡng đảo 3 điểm.
Lưu ý giáo dục: Nội dung này không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Kagi Chart — biểu đồ Kagi dùng các đường dọc theo giá thay vì tạo hình mới sau mỗi khoảng thời gian. Up/down line — đường lên/đường xuống cho biết hướng hiện tại. Đường dày hay mỏng lại thuộc một lớp trạng thái khác.
Bài chỉ dạy cách dựng và kiểm trạng thái. Màu, độ dày, vai hoặc eo không phải nút giao dịch; chiến lược và điểm vào nằm ngoài phạm vi.
1. Kagi ghi chặng giá, không ghi đều từng phút
a. Đường dọc và đoạn ngang
Khi giá tiếp tục cùng hướng, đường Kagi kéo dài theo chiều dọc. Khi giá đi ngược đủ ngưỡng, biểu đồ vẽ một đoạn ngang ngắn rồi đổi chiều đường dọc. Trục ngang vì vậy chỉ tiến tại lần đổi hướng, không tiến đều theo đồng hồ.
TradingView mô tả Kagi gồm đường lên, đường xuống và đoạn ngang nối hai hướng. Đường hiện tại tiếp tục cho tới khi giá đảo đủ mức do người dùng đặt (Learn to use Kagi charts).
Nói “Kagi bỏ thời gian” dễ gây hiểu sai. Thời gian và dữ liệu gốc vẫn trôi. Chỉ có hình Kagi không dành cùng một khoảng ngang cho mỗi phút, giờ hoặc ngày.
b. Ví dụ nhật ký tuyến đường
Hãy nghĩ nhật ký chỉ ghim một mốc khi tuyến đường quay đầu đủ xa. Đi thêm cùng hướng thì kéo dài nét cũ; ngoặt nhẹ chưa đủ ngưỡng thì chưa vẽ nhánh mới.
Giới hạn: giá không đi trên con đường vật lý và có thể nhảy qua nhiều mức trong một lần cập nhật. Ví dụ chỉ giúp phân biệt kéo dài với đảo hướng.
c. Không đảo không có nghĩa giá đứng yên
Nếu đường đang dừng ở 104 và ngưỡng đảo là 3, mức đóng cửa 102 mới giảm 2. Chuyển động có thật trong nguồn, nhưng Kagi chưa quay xuống. Biểu đồ là bản tóm tắt theo điều kiện, không phải bản sao của mọi mức giá.
2. Hai lớp trạng thái phải tách riêng
a. Reversal amount
Reversal amount — ngưỡng đảo chiều là chuyển động ngược tối thiểu để đường đổi hướng. Với ngưỡng 3, từ đỉnh 104 cần giảm tới 101 hoặc thấp hơn; từ đáy 99 cần tăng tới 102 hoặc cao hơn.
Ngưỡng chỉ quyết định lúc quay đường. Nó không tự quyết định đường sẽ dày hay mỏng.
b. Shoulder và waist
Shoulder — vai là đoạn ngang khi đường lên đổi thành đường xuống. Waist — eo là đoạn ngang khi đường xuống đổi thành đường lên.
Vai là một đỉnh quay đầu; eo là một đáy quay đầu. Cả hai chỉ ghi cấu trúc đã dựng, không hứa giá sẽ tiếp tục theo hướng mới.
c. Yang và Yin
Yang line — đường Yang/dày xuất hiện khi Kagi phá lên trên vai trước. Yin line — đường Yin/mỏng xuất hiện khi Kagi phá xuống dưới eo trước.
Điểm dễ nhầm nằm ở đây: đường có thể quay xuống nhưng vẫn dày Yang nếu chưa thủng eo gần nhất. Đường cũng có thể quay lên nhưng vẫn mỏng Yin nếu chưa vượt vai trước. StockCharts xác nhận đỉnh hoặc đáy có thể nằm trên cả hai độ dày; độ dày chỉ đổi tại lần phá đỉnh/đáy tương ứng (Kagi Charts).
d. Source, method và trạng thái tạm
Source — nguồn giá là dữ liệu dùng để dựng, chẳng hạn close — giá đóng cửa — hoặc high-low — đỉnh/đáy.
Calculation method — cách tính ngưỡng có thể là cố định; thay đổi theo ATR (Average True Range — mức biến động trung bình); hoặc theo phần trăm của giá giao dịch gần nhất (Last Traded Price, LTP). Bài này khóa nguồn đóng cửa, Traditional và ngưỡng 3. TradingView cảnh báo cách phần trăm có thể thay đổi hồi tố; đường trong khoảng dữ liệu chưa đóng có thể chỉ là dự kiến.
Hình 1 — Đường đổi hướng khi đủ ngưỡng, còn độ dày chỉ đổi khi phá vai hoặc eo trước.
3. Dựng chuỗi với ngưỡng đảo cố định 3
a. Trạng thái bắt đầu
Khóa:
- nguồn = giá đóng cửa;
- cách tính = Traditional, cố định;
- ngưỡng đảo = 3;
- điểm đầu = 100;
- trạng thái ban đầu = Yin/mỏng để học quy tắc.
Đây là sổ diễn biến giáo dục, không phải phép đối chiếu mọi nền tảng.
b. Từ 100 lên vai 104
Mức đóng cửa 104 kéo đường lên từ 100 tới 104.
Mức 102 giảm 2, chưa đủ ngưỡng 3 nên giữ đầu đường tại 104. Mức 101 giảm đủ 3: vẽ vai tại 104 rồi quay đường xuống 101.
Mức 99 tiếp tục cùng hướng, nên kéo đường xuống tới 99. Đường vẫn mỏng Yin vì chưa có lần phá vai nào.
c. Từ eo 99 lên Yang
Mức 101 tăng 2 từ đáy 99, chưa đủ đảo. Mức 102 tăng 3: vẽ eo tại 99 rồi quay đường lên 102.
Mức 105 kéo đường lên và vượt vai trước tại 104. Ngay điểm 104, đường chuyển từ mỏng Yin sang dày Yang; đoạn từ 104 tới 105 là Yang.
d. Quay xuống nhưng chưa đổi Yin
Mức 101 giảm 4 từ 105, đủ đảo: vẽ vai mới tại 105 rồi quay xuống 101. Tuy nhiên, 101 vẫn trên eo trước 99, nên đường tiếp tục dày Yang.
Mức 98 kéo đường xuống và thủng eo 99. Tại 99, độ dày đổi từ Yang sang Yin; đoạn dưới 99 tiếp tục mỏng tới 98.
Hình 2 — Đảo tại 104, 99 và 105 đổi hướng; chỉ phá 104 và 99 mới đổi độ dày.
e. Hai cột trạng thái
| Sự kiện | Hướng | Độ dày |
|---|---|---|
| Đảo tại 104 | Lên → xuống | Vẫn Yin |
| Đảo tại 99 | Xuống → lên | Vẫn Yin |
| Phá trên 104 | Vẫn lên | Yin → Yang |
| Đảo tại 105 | Lên → xuống | Vẫn Yang |
| Phá dưới 99 | Vẫn xuống | Yang → Yin |
Đây là lý do không thể nhìn màu hoặc độ dày rồi đoán hướng mà bỏ qua mốc vai/eo.
4. Sáu lỗi, giới hạn và rủi ro
a. Sáu lỗi phổ biến
Lỗi 1 — coi mỗi đoạn là một ngày: chiều ngang Kagi không đều theo thời gian.
Lỗi 2 — gọi đường lên luôn là Yang: hướng lên vẫn có thể mỏng Yin.
Lỗi 3 — gọi đường xuống luôn là Yin: hướng xuống vẫn có thể dày Yang.
Lỗi 4 — đổi độ dày tại mọi lần đảo: đảo hướng và phá vai/eo là hai điều kiện khác nhau.
Lỗi 5 — giấu cài đặt: thiếu nguồn, khoảng dữ liệu, cách tính hoặc ngưỡng đảo.
Lỗi 6 — biến Yang/Yin thành lệnh: trạng thái dựng không chứa giá vào, mức dừng, chi phí hay khả năng khớp.
b. Projected line
Projected line — đường dự kiến là phần đường tạm tính khi khoảng dữ liệu hiện tại chưa đóng. TradingView tách đường dự kiến lên/xuống khỏi đường đã xác nhận. Vì thế, ảnh chụp giữa kỳ cần ghi rõ trạng thái; không dùng nét tạm làm kết luận chắc chắn.
Percentage (LTP), ATR, nguồn đỉnh-đáy, cách làm tròn và khoảng dữ liệu có thể khiến hai nền tảng cho đường khác nhau. Khi kết quả khác sổ, kiểm các trường này trước khi kết luận logic sai.
c. Kagi không giữ toàn bộ bối cảnh
Kagi lọc chuyển động nhỏ và nhịp thời gian đều. Nó không tự cung cấp tin tức, thanh khoản, chi phí, khối lượng chuẩn hóa hoặc giá thực thi.
Một đường dày Yang chỉ cho biết Kagi đã vượt vai theo cài đặt đang dùng. Nó không bảo đảm giá tiếp tục tăng, không loại bỏ rủi ro mất vốn và không phải lời khuyên hành động.
5. Checklist và bài tập 15 phút
a. Checklist bảy ô
- Ghi mã và khoảng dữ liệu.
- Ghi nguồn đóng cửa hay đỉnh-đáy.
- Ghi cách tính cố định, ATR hay phần trăm.
- Ghi ngưỡng đảo.
- Ghi hướng hiện tại.
- Ghi vai, eo gần nhất và trạng thái Yang/Yin.
- Ghi đường cuối là dự kiến hay đã xác nhận.
Hình 3 — Muốn so hai Kagi, cần khóa cả cài đặt, mốc vai/eo và trạng thái xác nhận.
Dừng nếu thiếu một ô, đường cuối còn dự kiến hoặc kết quả nền tảng khác sổ mà chưa tìm được nguyên nhân.
b. Bắt đầu từ đâu?
Dùng Kagi trên TradingView, giấy ô ly hoặc Google Sheets. Trong 15 phút, dành
3 phút khóa đóng cửa / Traditional / đảo 3 / một khoảng dữ liệu, 8 phút dựng
chuỗi và 4 phút so hai lớp trạng thái.
c. Mẫu đối chiếu đã điền
| Giá đóng cửa | Hướng | Độ dày |
|---|---|---|
| 104 | Lên | Yin |
| 101 | Xuống; vai 104 | Yin |
| 99 | Xuống | Yin |
| 102 | Lên; eo 99 | Yin |
| 105 | Lên | Phá 104 → Yang |
| 101 | Xuống; vai 105 | Yang |
| 98 | Xuống | Phá 99 → Yin |
Đầu ra là ảnh cài đặt, đường Kagi đã đánh vai/eo và bảng bảy dòng. Dùng dữ liệu giả hoặc lịch sử, chưa dùng tiền thật.
6. Tổng kết
a. Năm ý chính
- Kagi kéo dài cùng hướng và chỉ quay khi giá đi ngược đủ ngưỡng.
- Vai là chỗ lên đổi xuống; eo là chỗ xuống đổi lên.
- Hướng lên/xuống khác lớp trạng thái dày Yang/mỏng Yin.
- Phá vai trước mới đổi Yang; thủng eo trước mới đổi Yin.
- Mọi ảnh Kagi cần kèm nguồn, cách tính, ngưỡng và trạng thái xác nhận.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Từ đỉnh 104 với ngưỡng 3, mức 102 đã đủ đảo xuống chưa?
- Sau khi đảo lên tại eo 99, mức 102 đã đổi sang Yang chưa?
- Vì sao đường quay xuống từ 105 tới 101 vẫn có thể dày Yang?
- Sự kiện nào trong ví dụ đổi Yang trở lại Yin?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Chưa. Mức 102 mới giảm 2; cần 101 hoặc thấp hơn. Xem lại mục 2 và 3.
Xem gợi ý câu 2
Chưa. Đường đã quay lên nhưng chưa vượt vai trước 104. Xem lại mục 3.
Xem gợi ý câu 3
Vì 101 vẫn trên eo trước 99; đảo hướng chưa làm đổi độ dày. Xem lại mục 3.
Xem gợi ý câu 4
Mức 98 thủng eo 99, nên đường đổi từ Yang sang Yin tại 99. Xem lại mục 3.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Kagi Chart | Biểu đồ đường theo ngưỡng giá |
| Up/down line | Hướng dọc hiện tại |
| Reversal amount | Mức ngược chiều cần để quay |
| Shoulder | Vai, chỗ lên đổi xuống |
| Waist | Eo, chỗ xuống đổi lên |
| Yang line | Đường dày sau khi phá vai |
| Yin line | Đường mỏng sau khi thủng eo |
| Source | Trường giá đầu vào |
| Calculation method | Quy tắc tính ngưỡng đảo |
| Projected line | Đường tạm thời chưa xác nhận |
e. Nguồn tham khảo
- TradingView — Learn to use Kagi charts
- StockCharts ChartSchool — Kagi Charts
- TradingView — Advanced intraday chart types
- CMT Association — CMT Program Guide 2026
Ôn bài trước: Renko Chart #12.
Học tiếp: Three Line Break Chart #14 · Lộ trình Phân tích Kỹ thuật Chuyên nghiệp.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo