Mục lục
Trả lời ngắn: Market Breadth Indicators — nhóm chỉ báo độ rộng thị trường đo mức tham gia của nhiều mã trong một nhóm, thay vì chỉ nhìn giá một index. Mỗi họ dùng input, mẫu số và cửa sổ khác nhau, nên phải chọn theo câu hỏi; không được cộng chúng thành cuộc bỏ phiếu mua hay bán.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Bốn họ breadth trả lời bốn câu hỏi khác nhau.
- Ba công thức tỷ lệ và bẫy mẫu số dễ làm sai kết quả.
- Cách đọc ba output cùng lúc mà không biến chúng thành tín hiệu.
Lưu ý giáo dục: Nội dung này không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
1. Một tên chung, bốn câu hỏi khác nhau
a. Đừng bắt đầu bằng tên indicator
Market breadth — độ rộng thị trường nói về mức tham gia phía sau chuyển động của một nhóm tài sản. Danh sách mã được đem ra đếm gọi là universe; mỗi mã trong danh sách là một constituent, hay member.
Nhiều index dùng trọng số. Một vài mã lớn có thể kéo index đi lên dù số đông không cùng tăng. Breadth bổ sung góc nhìn “mỗi member một phiếu”.
Cách làm sạch là hỏi trước:
- Phiên này số mã tăng hay giảm chiếm ưu thế?
- Bao nhiêu member còn đứng trên một trend filter?
- Bao nhiêu member đang lập cực trị dài hơn?
- Momentum của net advances đang tăng hay giảm sau khi làm mượt?
b. Bốn họ, bốn nhiệm vụ
Mức tham gia (participation): bên tăng hay giảm chiếm ưu thế; AD Percent là một ví dụ.
Trạng thái xu hướng (trend state): bao nhiêu mã trên đường trung bình.
Cực trị (extremes): đỉnh 52 tuần mới so với đáy mới.
Động lượng đã làm mượt (smoothed momentum): tốc độ nhanh/chậm của chuỗi độ rộng đã làm mượt.
Hình dung bảng điều khiển xe: tốc độ, nhiệt độ máy và nhiên liệu không bỏ phiếu cho nhau. Chúng đo các thứ khác nhau.
c. Mẫu số là nhãn bắt buộc
Denominator — mẫu số là tổng làm chuẩn khi đổi raw count thành tỷ lệ. Cùng
hai số 8 mã tăng và 10 mã giảm có thể tạo A/D Ratio 0,8, hoặc AD Percent
-10% nếu universe có 20 mã. Bỏ nhãn công thức là bỏ mất ý nghĩa.
Hình 1 — Mỗi câu hỏi breadth đi qua universe, mẫu số, cửa sổ và bước xác minh riêng.
2. Ba công thức đơn giản, một họ cần chuỗi dài
a. Participation: AD Percent
AD Percent lấy net advances chia tổng member đủ điều kiện:
AD Percent = (Advances - Declines) / Total universe × 100.
Nếu 14 mã tăng, 4 mã giảm, 2 mã đứng giá trong universe 20 mã, kết quả là
(14 - 4) / 20 × 100 = +50%.
StockCharts mô tả AD Percent là tỷ lệ net advances trong một group, thường dao động mạnh theo ngày (Advance-Decline Percent). Nó không cộng dồn như A/D Line. Nó cũng khác A/D Ratio:
A/D Ratio = Advances / Declines.
TradingView dùng đúng phép chia này cho A/D Ratio (Advance/Decline Ratio).
b. Trend state: Percent Above 50DMA
Percent Above Moving Average là tỷ lệ member có giá nằm trên moving average đã chọn:
Percent Above 50DMA = Members above 50DMA / Total universe × 100.
50DMA là moving average 50 ngày. Có 15 trong 20 mã ở trên 50DMA thì output là
75%. Đây không phải số mã tăng riêng hôm nay.
StockCharts dùng 50-day MA cho bối cảnh ngắn đến trung hạn; cross quanh 50% vẫn có thể whipsaw (Percent Above Moving Average).
c. Extremes: High-Low Percent
New 52-week high/low là một mức cao hoặc thấp mới trong cửa sổ 52 tuần. High-Low Percent dùng chênh lệch hai count:
High-Low Percent = (New 52W Highs - New 52W Lows) / Total universe × 100.
Sáu new highs, một new low và 20 member tạo +25%. Do cần cực trị 52 tuần, họ
này thường nhìn dài hơn daily participation và có thể lag
(High-Low Percent).
d. Momentum: McClellan cần lịch sử
McClellan Oscillator là EMA 19 ngày của net advances trừ EMA 39 ngày. EMA đặt trọng số lớn hơn vào dữ liệu gần. StockCharts cũng cảnh báo divergence hay zero-line cross không phải tín hiệu chắc chắn (McClellan Oscillator).
Warm-up history — lịch sử khởi tạo là số quan sát quá khứ cần cho phép làm
mượt. Năm phiên không đủ cho EMA 19/39; hãy ghi insufficient history.
3. Dataset BREADTH-17: ba ống kính cùng một index
a. Khóa data passport
BREADTH-17 là dữ liệu giả gồm 20 cổ phiếu cố định, năm daily session đã đóng,
không đổi membership. Provider là demo worksheet. Mỗi row đều có
A + D + U = 20.
| Day | A | D | U | New 52W High | New 52W Low | Above 50DMA | Index |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 4 | 2 | 6 | 1 | 15 | 100 |
| 2 | 13 | 5 | 2 | 5 | 1 | 14 | 101 |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 13 | 102 |
| 4 | 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 103 |
| 5 | 8 | 10 | 2 | 2 | 5 | 11 | 104 |
b. Tính ba cột
| Day | AD Percent | Percent Above 50DMA | High-Low Percent |
|---|---|---|---|
| 1 | +50% | 75% | +25% |
| 2 | +40% | 70% | +20% |
| 3 | +30% | 65% | +10% |
| 4 | +10% | 60% | 0% |
| 5 | -10% | 55% | -15% |
Kiểm day 5:
- AD Percent:
(8 - 10) / 20 × 100 = -10%. - Above 50DMA:
11 / 20 × 100 = 55%. - High-Low Percent:
(2 - 5) / 20 × 100 = -15%. - A/D Ratio, nếu cần đối chiếu:
8 / 10 = 0,8.
Index đi 100→104; AD Percent đi +50%→-10%; tỷ lệ trên 50DMA đi
75%→55%; High-Low Percent đi +25%→-15%.
c. Ba output không “cãi nhau”
Mixed windows — cửa sổ trộn nghĩa là các metric nhìn những độ dài thời gian khác nhau. Day 5 có nhiều declines hơn advances trong chính phiên đó. Nhưng 11/20 member vẫn trên 50DMA, một filter dài hơn. Đồng thời, new lows nhiều hơn new highs trong cửa sổ cực trị 52 tuần.
Câu sạch là: “Daily participation và 52-week extremes yếu đi, trong khi 11/20 member vẫn trên 50DMA.” Không được đổi nó thành “hai bearish, một bullish” vì ba thước đo không cùng horizon.
Hình 2 — Day 5 cùng tạo -10%, 55% và -15%; nhãn cửa sổ giải thích vì sao ba số cùng hợp lệ.
4. Vì sao indicator “bất đồng”
a. Khác câu hỏi, không phải lỗi
Daily AD Percent đổi nhanh. Percent Above 50DMA chậm hơn; High-Low Percent cần extreme 52 tuần; McClellan smoothing chuỗi net advances. Lag không tự là nhược điểm. Hãy hỏi metric có đúng nhiệm vụ không.
b. Năm lỗi dữ liệu và diễn giải
Lỗi 1 — sai mẫu số: viết 0,8 thành -10%, hoặc ngược lại.
Lỗi 2 — trộn universe: lấy AD Percent của toàn exchange so với percent-above của index nhỏ rồi gọi là confirmation.
Lỗi 3 — trộn session/provider: một series đã đóng phiên, series kia còn intraday; hoặc hai provider có component list khác nhau.
Lỗi 4 — majority-vote fallacy: ba indicator biến đổi từ cùng counts không phải ba bằng chứng độc lập.
Lỗi 5 — gán nguyên nhân và timing: breadth cho thấy pattern trong counts, không cho biết chắc nguyên nhân, entry, exit hay ngày đảo chiều.
StockCharts nói provider có thể khác vì component, price và adjustment policy (Indicator Catalog). Fidelity cũng lưu ý technical indicators có thể cho tín hiệu lẫn lộn và không bảo đảm outcome (What is technical analysis?).
c. Khi nào ghi unknown?
Ghi unknown khi thiếu universe, provider, session, denominator, window hoặc as-of. Không coi missing member là unchanged hay nội suy McClellan từ năm phiên.
5. Selection card và bài tập 15 phút
a. Đi từ câu hỏi đến metric
- Viết câu hỏi.
- Khóa nhóm tài sản và số mã đủ điều kiện.
- Chọn họ: tham gia, xu hướng, cực trị hay động lượng.
- Ghi công thức, mẫu số và cửa sổ cạnh kết quả.
- Khóa nguồn, phiên, hiệu chỉnh, thành phần và mốc dữ liệu cuối.
- Chỉ so biểu đồ giá khi mọi trường đều đạt.
Data passport ghi các field để người khác biết chính xác ta đã đếm gì.
Hình 3 — Day 5 chỉ được ghi nhận sau khi universe 20/20, ba mẫu số và ba cửa sổ đều có nhãn.
b. Bài tập miễn phí
Dùng Google Sheets miễn phí hoặc giấy, trong 15 phút. Chưa dùng tiền thật.
- Bốn phút nhập năm row raw và kiểm
A + D + U = 20. - Sáu phút tính ba metric cho từng day.
- Ba phút so day 1 với day 5, viết một observation không dự báo.
- Hai phút điền passport và ghi
insufficient historycho McClellan.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Trường | Giá trị mẫu |
|---|---|
| Câu hỏi | Participation, trend state và 52-week extremes |
| Universe | BREADTH-17, 20 cổ phiếu giả cố định |
| Provider/session | Demo worksheet, năm daily session đã đóng |
| Denominator | Total universe = 20 cho cả ba tỷ lệ |
| Window | Một phiên; 50-day state; 52-week extremes |
| Day 5 | AD Percent -10%; Above 50DMA 55%; HL Percent -15% |
| Observation | Participation ngắn yếu đi; 11/20 vẫn trên 50DMA |
| Verdict | Mixed windows; cần context, không phải trade signal |
Nếu một row cộng về 19, hoặc output không có window, verdict là STOP.
6. Tổng kết
a. Năm ý chính
- Market Breadth Indicators đo participation của nhiều member, không chỉ giá index.
- Participation, trend state, extremes và momentum trả lời câu hỏi khác nhau.
- Tên metric phải đi cùng universe, công thức, denominator và window.
- BREADTH-17 có ba output khác dấu/mức nhưng không mâu thuẫn vì cửa sổ khác.
- Breadth là dữ liệu để kiểm context, không phải cuộc bỏ phiếu hay tín hiệu chắc chắn.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- AD Percent khác A/D Ratio ở đâu?
- Vì sao 55% above 50DMA có thể đi cùng AD Percent -10%?
- Tại sao không tính McClellan từ BREADTH-17?
- Khi nào phải hạ verdict xuống unknown?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
AD Percent dùng net advances chia total universe; A/D Ratio dùng advances chia declines. Xem mục 2.
Xem gợi ý câu 2
Một số đo trạng thái so với MA 50 ngày; số kia đo participation riêng phiên hiện tại. Xem mục 3.
Xem gợi ý câu 3
Sample chỉ có năm phiên, không đủ lịch sử khởi tạo EMA 19/39. Xem mục 2.
Xem gợi ý câu 4
Khi thiếu universe, provider, session, denominator, window, membership hoặc as-of. Xem mục 4 và 5.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Market breadth | Mức tham gia của nhiều member |
| Universe | Danh sách mã được đếm |
| Denominator | Tổng làm chuẩn cho tỷ lệ |
| AD Percent | Net advances chia total universe |
| A/D Ratio | Advances chia declines |
| Percent Above MA | Tỷ lệ member trên moving average |
| High-Low Percent | Net new highs chia universe |
| McClellan Oscillator | Momentum đã làm mượt của net advances |
| Mixed windows | Các metric dùng lookback khác nhau |
| Data passport | Bản ghi rule và nguồn dữ liệu |
e. Nguồn tham khảo
- StockCharts — Advance-Decline Percent
- StockCharts — Percent Above Moving Average
- StockCharts — High-Low Percent
- StockCharts — McClellan Oscillator
- StockCharts — Index & Market Indicator Catalog
- TradingView — Advance/Decline Ratio
- Fidelity — What is technical analysis?
Ôn bài trước: Advance–Decline Line #16.
Học tiếp: Tick Index và TRIN #18 · Lộ trình Phân tích Kỹ thuật Chuyên nghiệp.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo