Trả lời ngắn: Point & Figure Chart là biểu đồ dùng cột X và O để ghi biến động giá đã vượt ngưỡng, thay vì tạo một nến cho mỗi khoảng thời gian. X biểu diễn giá tăng, O biểu diễn giá giảm; độ lớn ô và số ô đảo chiều quyết định khi kéo dài hoặc đổi cột.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • X, O, độ lớn ô và số ô đảo chiều liên hệ với nhau ra sao.
  • Vì sao giá đổi nhưng biểu đồ P&F có thể đứng yên.
  • Cách dựng chuỗi 100–104 bằng giá đóng cửa, ô=1 và đảo chiều=3.

Lưu ý giáo dục: Nội dung này không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Point & Figure, viết tắt P&F — biểu đồ Điểm và Hình dùng các ô giá thay vì nến đều theo thời gian. X column — cột X ghi giá đi lên; O column — cột O ghi giá đi xuống. X và O chỉ ghi hướng giá, không biểu thị quyết định giao dịch.

Bài chỉ dạy cách dựng và kiểm cài đặt; đột phá, mục tiêu đếm và chiến lược nằm ngoài phạm vi.

1. P&F lọc theo giá, không chạy đều theo đồng hồ

a. Khác nến ở đâu?

Biểu đồ nến thường tạo một cây mới sau mỗi phút, giờ hoặc ngày đã chọn. P&F chỉ thêm ký hiệu khi giá đi đủ ngưỡng. Một buổi rất ồn nhưng dao động nhỏ có thể không tạo ô mới; một cú nhảy lớn có thể đi qua nhiều ô.

TradingView mô tả P&F dựa vào biến động giá thay vì thời gian; X tăng, O giảm (What are Point and Figure charts?).

Nói “P&F bỏ thời gian” dễ gây hiểu sai. Thời gian vẫn trôi và nguồn dữ liệu vẫn có khoảng dữ liệu. Điểm khác là chiều ngang không tiến đều sau mỗi kỳ như nến.

b. Ví dụ bảng hiển thị thang máy

Hãy nghĩ bảng thang máy chỉ đổi khi tới tầng mới. Rung nhẹ giữa hai tầng không làm số nhảy; P&F cũng không vẽ chuyển động chưa đủ một ô. Tuy nhiên, giá có thể nhảy nhiều ô một lúc, nên ví dụ không mô tả toàn bộ cách dựng biểu đồ.

c. Không vẽ không có nghĩa mất dữ liệu

Mức đóng cửa 102 rồi 101 có thể không đổi cột nếu khoảng đảo là 3 điểm. Dữ liệu vẫn ở chuỗi đầu vào nhưng chưa vượt bộ lọc; P&F không sao chép mọi biến động.

2. Bốn bộ phận phải khóa

a. Box và box size

Box — ô giá là đơn vị nhỏ nhất được vẽ. Box size — độ lớn ô là lượng giá tương ứng một ô. Nếu độ lớn ô bằng 1, các mức 100, 101, 102 cách nhau một ô.

Cột hiện tại là X thì giá đi đủ một ô cùng chiều sẽ thêm X. Cột hiện tại là O thì giá giảm đủ một ô sẽ thêm O.

b. Reversal amount và reversal distance

Reversal amount — số ô đảo chiều cho biết cần bao nhiêu ô ngược hướng để tạo cột mới. Reversal distance — khoảng giá đảo cột được tính:

Khoảng đảo cột = độ lớn ô × số ô đảo chiều.

Với độ lớn ô=1 và số ô đảo chiều=3:

1 × 3 = 3.

Giá phải đi ngược ít nhất 3 điểm từ cực trị cột hiện tại mới đảo cột.

c. Luật cột trong phương pháp cổ điển

Với cách dựng cổ điển ba ô:

  • một cột chỉ chứa X hoặc O;
  • cột X và O luân phiên;
  • chuyển động cùng hướng kéo dài cột hiện tại;
  • chuyển động ngược chưa đủ ngưỡng không tạo cột mới.

TradingView cũng yêu cầu một ký hiệu mỗi cột và X/O luân phiên. One Step Back với đảo chiều một ô nằm ngoài ví dụ ba ô (One Step Back).

d. Nguồn giá và cách gán ô

Source — nguồn giá là dữ liệu dùng để dựng, như giá đóng cửa hoặc đỉnh–đáy. Bài này dùng giá đóng cửa.

Scaling method — cách gán ô quyết định độ lớn ô: cố định; theo ATR (Average True Range — mức biến động trung bình); hoặc theo phần trăm giá giao dịch gần nhất (Last Traded Price, LTP). StockCharts còn có Dynamic ATR và User-Defined (P&F Charts).

Hai biểu đồ khác nguồn giá hoặc cách gán ô không phải cùng một phép lọc, dù cùng mã.

Hình 1 — P&F chỉ kéo dài hoặc đảo cột khi giá đi đủ số ô đã khóa.

3. Dựng chuỗi 100–104 từng bước

a. Trạng thái bắt đầu

Giả sử đã có cột X chứa bốn ô:

100, 101, 102, 103.

Khóa:

  • nguồn giá = giá đóng cửa;
  • độ lớn ô = 1;
  • số ô đảo chiều = 3;
  • khoảng đảo cột = 3.

Đây là sổ diễn biến tự xây để học quy tắc, không phải dữ liệu thị trường.

b. Từ X sang O

Giá đóng cửa tiếp theo là 102. Giá giảm 1 từ đỉnh cột 103: chưa đủ 3, giữ cột X.

Mức đóng cửa 101: giảm 2, vẫn chưa đủ, giữ cột X.

Mức đóng cửa 100: giảm 3, đạt ngưỡng. Tạo cột O mới với các ô:

102, 101, 100.

Không đặt O tại 103 vì đó là cực trị của cột X cũ; cột O bắt đầu một ô thấp hơn.

c. Từ O trở lại X

Từ đáy 100, mức đóng cửa 101 tăng 1: chưa đủ đảo.

Mức đóng cửa 102 tăng 2: vẫn chưa đủ.

Mức đóng cửa 103 tăng 3: tạo cột X mới với:

101, 102, 103.

Mức đóng cửa 104 đi cùng hướng cột X, nên nối thêm X tại 104.

Hình 2 — Các mức đóng cửa 102 và 101 chưa đủ đảo; 100 mới tạo cột O và 103 mới tạo lại cột X.

d. Độ nhạy đổi theo cài đặt

Độ lớn ô Số ô đảo Khoảng đảo Tác động
1 3 3 Mốc cơ sở
2 3 6 Lọc mạnh hơn, ít đảo hơn
1 1 1 Nhạy hơn

Ô lớn giống lưới thưa nên lọc nhiều chuyển động nhỏ; ô nhỏ giống lưới dày nên biểu đồ phản ứng nhiều hơn. Không có cài đặt tốt nhất nếu thiếu mã, nguồn giá và chân trời phân tích.

StockCharts lưu ý độ lớn ô, số ô đảo chiều và khoảng dữ liệu ảnh hưởng lượng lịch sử hiện trên biểu đồ (P&F Scaling and Timeframes).

Hình 3 — Độ lớn ô và số ô đảo chiều cùng quyết định độ nhạy; biểu đồ khác cài đặt không thể so trực tiếp.

4. Sáu lỗi, giới hạn và rủi ro

a. Sáu lỗi phổ biến

Lỗi 1 — coi mỗi cột là một ngày: chiều ngang P&F không đều theo thời gian.

Lỗi 2 — giấu cài đặt: xem ảnh nhưng không biết độ lớn ô, số ô đảo chiều hoặc nguồn giá.

Lỗi 3 — trộn giá đóng cửa với đỉnh/đáy: hai nguồn có thể cho cột đảo khác nhau.

Lỗi 4 — trộn cách gán ô: ATR, cố định và phần trăm có cách gán ô khác nhau.

Lỗi 5 — gọi chuyển động bị lọc là không có giá: giá có đổi, chỉ chưa đủ ô.

Lỗi 6 — nhảy thẳng sang tín hiệu/mục tiêu: chưa hiểu cách dựng đã vẽ đột phá hoặc mục tiêu đếm.

b. Khác biệt nền tảng và thay đổi hồi tố

Projected bar — cột tạm tính dùng giá hiện tại trước khi đóng. TradingView tách cột tạm tính tăng/giảm và cảnh báo Percentage (LTP) có thể thay đổi hồi tố. Vì vậy, ảnh cần ghi cách tính và trạng thái tạm tính.

Nền tảng có thể khác cách làm tròn, khoảng dữ liệu hoặc cột tạm tính. Bài tập thủ công kiểm tra logic, không chứng nhận khớp mọi phần mềm.

c. P&F không cung cấp toàn bộ bối cảnh

P&F lọc chi tiết thời gian và chuyển động nhỏ theo cài đặt. Nó không tự cung cấp lý do tin tức, thanh khoản, khối lượng chuẩn hóa hay chi phí thực thi.

X/O chỉ là ký hiệu hướng giá. Bài không đo hiệu suất, không cam kết lợi nhuận và không đưa điểm vào, lệnh giới hạn thua lỗ hoặc mục tiêu.

5. Checklist và bài tập 15 phút

a. Checklist

  1. Ghi mã, khoảng dữ liệu và nguồn giá.
  2. Ghi cách gán ô và độ lớn ô.
  3. Ghi số ô đảo chiều.
  4. Tính khoảng giá đảo cột.
  5. Ghi cực trị cột hiện tại.
  6. Với mỗi giá đóng cửa, chọn GIỮ CỘT, NỐI Ô hoặc ĐẢO CỘT.
  7. Không diễn giải tín hiệu trước khi sổ diễn biến khớp.

Dừng nếu thiếu một cài đặt, nguồn giá đổi giữa chừng hoặc kết quả nền tảng không khớp sổ mà chưa tìm được nguyên nhân.

b. Công cụ

Dùng Point & Figure trên TradingView, giấy ô ly hoặc Google Sheets. Khóa giá đóng cửa / ô 1 / đảo chiều 3, rồi dựng chuỗi bằng tay trước khi nhìn đáp án.

c. Mẫu đối chiếu đã điền

Giá đóng cửa Hành động
102 Chưa đảo; giữ cột X
101 Chưa đảo; giữ cột X
100 Cột O mới: 102, 101, 100
101 Chưa đảo; giữ cột O
102 Chưa đảo; giữ cột O
103 Cột X mới: 101, 102, 103
104 Nối X tại 104

Đầu ra là ảnh cài đặt, ba cột cuối và sổ diễn biến bảy dòng. Dùng dữ liệu giả hoặc lịch sử, chưa dùng tiền thật.

6. Tổng kết

a. Năm ý chính

  • P&F vẽ theo ngưỡng giá, không tạo cột đều theo thời gian.
  • X là cột tăng; O là cột giảm, không biểu thị quyết định giao dịch.
  • Khoảng đảo cột bằng độ lớn ô nhân số ô đảo chiều.
  • Chuyển động chưa đủ ngưỡng bị lọc, không bị mất khỏi dữ liệu đầu vào.
  • Mọi ảnh P&F phải đi kèm nguồn giá, cách gán ô, độ lớn ô và số ô đảo chiều.

b. Câu hỏi tự kiểm tra

  • Độ lớn ô=1, số ô đảo chiều=3 cho khoảng đảo bằng bao nhiêu?
  • Từ đỉnh X=103, mức đóng cửa 101 có tạo cột O chưa?
  • Mức đóng cửa nào trong ví dụ tạo cột O mới?
  • Vì sao hai biểu đồ P&F cùng mã có thể khác nhau?

c. Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

Khoảng đảo bằng 1×3=3 điểm. Xem lại mục 2.

Xem gợi ý câu 2

Chưa. Giá mới giảm 2 điểm, chưa đủ ngưỡng 3. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu 3

Mức đóng cửa 100 tạo cột O với 102, 101 và 100. Xem lại mục 3.

Xem gợi ý câu 4

Nguồn giá, cách gán ô, độ lớn ô, số ô đảo chiều hoặc khoảng dữ liệu khác sẽ đổi phép lọc. Xem lại mục 2 và 4.

d. Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
Point & Figure Biểu đồ X/O dựa trên ngưỡng giá
X column Cột ghi giá tăng
O column Cột ghi giá giảm
Box Một ô giá
Box size Giá trị của mỗi ô
Reversal amount Số ô ngược chiều cần để đổi cột
Reversal distance Khoảng giá cần để đổi cột
Source Dữ liệu giá dùng để dựng
Scaling method Quy tắc gán độ lớn ô
Projected bar Cột trong ngày chưa chốt

e. Nguồn tham khảo

Ôn bài trước: Elliott Decision Framework #10.

Học tiếp: Renko Chart #12 · Lộ trình Phân tích Kỹ thuật Chuyên nghiệp.

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.