Mục lục
Trả lời ngắn: Relative Rotation Graph (RRG) là bản đồ hai trục đặt tài sản cạnh một benchmark. Mỗi chấm cho biết sức mạnh tương đối đã chuẩn hóa; phần đuôi cho biết các vị trí trước đó. RRG giúp so sánh trạng thái và hướng dịch chuyển, nhưng không tự tạo tín hiệu mua bán hay dự báo điểm kế tiếp.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Cách phân loại tọa độ vào Leading, Weakening, Lagging hoặc Improving.
- Cách tách vị trí W4 khỏi hướng W3→W4 trong bộ dữ liệu RRG-22.
- Vì sao tốt hơn benchmark vẫn có thể đang lỗ tuyệt đối.
Lưu ý giáo dục: Nội dung này không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
1. RRG là bản đồ tương đối, không phải bảng lệnh
a. Hai trục trả lời hai câu khác nhau
Relative strength — sức mạnh tương đối là mức mạnh hoặc yếu so với một chuẩn, không đồng nghĩa giá tăng. Benchmark là chuẩn chung cho mọi mã. Julius de Kempenaer phát triển RRG trong giai đoạn 2004–2005. Trục ngang là JdK RS-Ratio, trục dọc là JdK RS-Momentum; cả hai chuẩn hóa quanh 100 (StockCharts ChartSchool — Relative Rotation Graphs).
- JdK RS-Ratio là trục ngang: đối tượng mạnh hay yếu tương đối so với chuẩn.
- JdK RS-Momentum là trục dọc: sức mạnh tương đối đang cải thiện hay suy yếu.
- Mốc 100 là tâm tham chiếu, không phải giá hay phần trăm lợi nhuận.
Hai đường x=100 và y=100 chia bản đồ thành bốn quadrant — vùng tọa độ:
| Vùng | Điều kiện | Cách nói giới hạn |
|---|---|---|
| Leading | x > 100, y > 100 | Cả hai tọa độ đang trên 100 |
| Weakening | x > 100, y < 100 | Ratio trên 100, momentum dưới 100 |
| Lagging | x < 100, y < 100 | Cả hai tọa độ đang dưới 100 |
| Improving | x < 100, y > 100 | Ratio dưới 100, momentum trên 100 |
Nếu x hoặc y bằng 100, ghi “trên trục” thay vì ép vùng khi nhà cung cấp không có quy tắc biên.
b. Chấm và đuôi không cùng nghĩa
Giống pin và dấu chân trên bản đồ, vị trí là chấm mới nhất; trail — đuôi lịch sử là chuỗi chấm cũ cách đều thời gian. Đuôi cho biết hướng đã đi, không bảo đảm bước tiếp theo.
Hình 1 — Vùng cho biết vị trí hiện tại; đuôi cho biết lịch sử dịch chuyển, không dự báo điểm kế tiếp.
c. Màu vùng không phải nút mua bán
StockCharts nói rõ RRG không phải hệ thống giao dịch. “Leading = mua” hay “Lagging = bán” vì thế là diễn giải quá mức.
2. Khóa hộ chiếu dữ liệu rồi mới nhìn màu
Trước khi đọc màu, điền sáu trường theo thứ tự:
BENCHMARK → UNIVERSE → FREQUENCY → COORDINATE → TRAIL → ABSOLUTE CHECK.
a. Benchmark và universe
RRG yêu cầu các đối tượng được so với cùng benchmark để so sánh có nghĩa (CMT Association — RRG: It’s All About the Benchmark). Đổi chuẩn sẽ đổi câu hỏi. Universe — tập đối tượng trên biểu đồ cũng phải được ghi; danh sách 10 ngành khác danh sách 500 cổ phiếu.
b. Tần suất, kỳ cuối và khoảng cách giữa điểm
Frequency — tần suất cho biết mỗi điểm là ngày, tuần hay một kỳ khác. Daily và weekly có thể khác vùng vì khác khung thời gian. Ghi as-of — kỳ mới nhất. Trail dùng các điểm cách đều; đoạn dài là tọa độ đi xa hơn, không phải kỳ dài hơn.
c. Phương pháp tính và công thức độc quyền
Tài liệu Thomson Reuters về RRG ghi cả JdK RS-Ratio và JdK RS-Momentum sử dụng công thức proprietary (Relative Rotation Graph — Thomson Reuters Eikon Guide). Proprietary — thuộc quyền sở hữu nghĩa là công thức chính xác không công bố đầy đủ. Bài dùng tọa độ giả định, không gắn nhãn “JdK chính thức” cho công thức gần đúng trên mạng.
3. Tự đọc bộ tọa độ RRG-22
a. Passport của dữ liệu
RRG-22 là dữ liệu giả định:
- Benchmark:
BMK-22. - Universe: A, B, C, D.
- Frequency: weekly; W1–W4 cách đều.
- As-of: W4.
- Nguồn/phương pháp tính: giống nhau cho toàn bộ bảng.
- Các tọa độ là dữ liệu đầu vào, không suy ngược từ công thức JdK.
| Mã | W1 | W2 | W3 | W4 |
|---|---|---|---|---|
| A | (99,0; 101,0) | (99,6; 101,4) | (100,2; 101,1) | (100,8; 100,4) |
| B | (101,0; 101,2) | (101,3; 100,6) | (101,2; 99,8) | (100,7; 99,2) |
| C | (99,0; 99,0) | (98,8; 99,4) | (99,1; 100,2) | (99,7; 100,8) |
| D | (100,2; 100,8) | (100,6; 100,9) | (100,5; 100,5) | (99,5; 100,3) |
b. Phân loại từng chấm
Chỉ cần so x và y với 100:
| Mã | W1 | W2 | W3 | W4 |
|---|---|---|---|---|
| A | Improving | Improving | Leading | Leading |
| B | Leading | Leading | Weakening | Weakening |
| C | Lagging | Lagging | Improving | Improving |
| D | Leading | Leading | Leading | Improving |
Ví dụ A tại W4 có x và y trên 100 nên ở Leading. C có x dưới 100, y trên 100 nên ở Improving. Đây mới là vị trí, chưa nói gì về tuần sau.
c. Tách state W4 khỏi vector W3→W4
Delta — chênh lệch tọa độ giữa hai kỳ được tính bằng W4 trừ W3:
| Mã | Δx | Δy | W4 state | Câu đọc hợp lệ |
|---|---|---|---|---|
| A | +0,6 | -0,7 | Leading | Ratio cao hơn, momentum thấp hơn nhưng còn trên 100 |
| B | -0,5 | -0,6 | Weakening | Hai tọa độ cùng giảm, x vẫn trên 100 |
| C | +0,6 | +0,6 | Improving | Hai tọa độ cùng tăng, x vẫn dưới 100 |
| D | -1,0 | -0,2 | Improving | Đi từ Leading sang Improving |
A vẫn Leading nhưng y giảm 101,1→100,4; C Improving với x/y cùng tăng. Vị trí
và hướng phải đọc riêng.
D đi từ Leading tại W3 (100,5;100,5) sang Improving tại W4
(99,5;100,3). StockCharts và Thomson Reuters đều lưu ý vòng
Leading→Weakening→Lagging→Improving chỉ là quỹ đạo lý tưởng, không được bảo đảm.
Hình 2 — Cùng một bản đồ nhưng bốn mã có vị trí và hướng đi khác nhau; D không đi theo vòng quay lý tưởng.
Không đổi các delta thành lợi nhuận; chúng chỉ mô tả không gian RRG.
4. Ba điều RRG không nói và sáu lỗi thường gặp
a. Relative tốt hơn vẫn có thể lỗ
Benchmark 100→90 giảm 10%; X 100→95 giảm 5%. X outperform — tốt hơn benchmark 5 điểm phần trăm, nhưng người nắm X vẫn mất 5%.
Đây là ví dụ riêng về tương đối và tuyệt đối, không phải dữ liệu tính tọa độ JdK. Câu đúng phải có đủ hai vế: “X tốt hơn benchmark 5 điểm phần trăm, nhưng X vẫn giảm 5%.”
b. RRG không cho sẵn thời điểm hay lợi thế
RRG không tự nói giá tuyệt đối, thời điểm vào/thoát hay kỳ vọng thống kê sau phí. Những câu hỏi đó cần kiểm định riêng; nhãn Leading không chứng minh lợi thế thống kê.
c. Sáu lỗi cần dừng
Lỗi 1 — chọn mã chỉ vì ở Leading: vị trí tương đối không phải khuyến nghị.
Lỗi 2 — loại mã chỉ vì ở Lagging: trạng thái dưới 100 không nói đủ về giá, rủi ro hay khung thời gian.
Lỗi 3 — đọc một chấm như vòng quay: một chấm không có lịch sử hướng.
Lỗi 4 — tin mọi trail quay thuận chiều kim đồng hồ: D trong RRG-22 đã đi Leading→Improving.
Lỗi 5 — trộn passport: benchmark, tần suất, kỳ cuối hoặc phương pháp khác nhau khiến phép so sánh không còn cùng câu hỏi.
Lỗi 6 — bịa công thức: công thức JdK chính xác là proprietary; công thức gần đúng phải được gọi đúng tên và không được gắn nhãn chính thức.
Ngoài ra, kiểm dữ liệu cũ, quan sát thiếu và thiên lệch chọn mẫu. RRG không chữa được đầu vào yếu.
5. Worksheet sáu bước và điểm dừng
a. Điền theo thứ tự
BENCHMARK: chuẩn và lý do dùng.UNIVERSE: danh sách, quy tắc thêm/bớt.FREQUENCY + AS-OF: daily/weekly, kỳ cuối.COORDINATE + QUADRANT: x/y mới nhất so với 100.TRAIL + Δx/Δy: điểm cách đều, hướng W3→W4.ABSOLUTE RETURN: lợi nhuận tuyệt đối cùng khung thời gian.
Hình 3 — Hoàn tất hộ chiếu dữ liệu trước khi diễn giải màu, vị trí hay hướng đuôi.
b. Cách viết một nhận xét sạch
Mẫu câu cho A: “Tại W4, A ở Leading vì x=100,8 và y=100,4 đều trên 100.
So với W3, Δx=+0,6, Δy=-0,7. Bộ dữ liệu chưa có lợi nhuận tuyệt đối. Chưa
suy ra W5.” Câu này tách dữ kiện, dữ liệu thiếu và giới hạn.
c. Các điểm STOP
Ghi STOP nếu thiếu một trong các trường sau:
- benchmark hoặc universe;
- tần suất, khoảng cách thời gian đều hoặc kỳ cuối;
- nguồn/phương pháp tính;
- tọa độ hiện tại hay các điểm đuôi;
- giá/lợi nhuận tuyệt đối khi đang nói lời/lỗ;
- quy tắc biên khi chấm nằm đúng x=100 hoặc y=100.
Thiếu dữ liệu không nên được lấp bằng màu quadrant.
6. Bài tập 15 phút
Dùng Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc giấy. Không cần biểu đồ trả phí. Dữ liệu RRG-22 là giả định; chưa dùng tiền thật.
- Ba phút kẻ
x=100,y=100, ghi bốn vùng. - Năm phút chấm W3/W4 của A–D, nối mũi tên.
- Ba phút tính
Δx,Δy. - Hai phút điền W4 quadrant.
- Hai phút viết câu hai vế cho ví dụ X và benchmark.
Mẫu đối chiếu đã điền
| Mã | W3 | W4 | Δx | Δy | W4 quadrant | Kết luận giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | (100,2; 101,1) | (100,8; 100,4) | +0,6 | -0,7 | Leading | Ở Leading, y giảm; chưa biết W5 |
| B | (101,2; 99,8) | (100,7; 99,2) | -0,5 | -0,6 | Weakening | Hai tọa độ giảm; không tự suy ra bán |
| C | (99,1; 100,2) | (99,7; 100,8) | +0,6 | +0,6 | Improving | Hai tọa độ tăng; x vẫn dưới 100 |
| D | (100,5; 100,5) | (99,5; 100,3) | -1,0 | -0,2 | Improving | Leading→Improving; clockwise không bắt buộc |
Đáp án ví dụ tuyệt đối:
“X tốt hơn benchmark 5 điểm phần trăm, nhưng X vẫn giảm 5%.” Nếu bài làm chỉ có vế đầu, bước kiểm tra tuyệt đối chưa đạt.
7. Tổng kết
a. Năm ý chính
- RRG so nhiều tài sản với một benchmark chung trên hai tọa độ chuẩn hóa.
- Quadrant cho biết vị trí; trail cho biết lịch sử dịch chuyển.
- W4 state và W3→W4 delta phải được đọc riêng.
- Vòng thuận chiều kim đồng hồ chỉ là quỹ đạo lý tưởng, không phải quy luật.
- Relative outperformance không đồng nghĩa có lợi nhuận tuyệt đối.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Tọa độ
(99,7;100,8)nằm ở vùng nào? - Vì sao A ở Leading nhưng vẫn cần đọc
Δy=-0,7? - D trong RRG-22 bác bỏ cách hiểu nào?
- X giảm 5% khi benchmark giảm 10% nên được mô tả ra sao?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
x dưới 100, y trên 100 nên ở Improving. Xem mục 1 và 3.
Xem gợi ý câu 2
Leading là vị trí W4; Δy cho biết momentum coordinate đã giảm từ W3. Cả hai vẫn không dự báo W5. Xem mục 3.
Xem gợi ý câu 3
D đi Leading→Improving, nên vòng quay thuận chiều kim đồng hồ không được bảo đảm. Xem mục 3–4.
Xem gợi ý câu 4
X tốt hơn benchmark 5 điểm phần trăm nhưng vẫn lỗ tuyệt đối 5%. Xem mục 4.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| RRG | Bản đồ hai trục của relative strength |
| Relative strength | Mức mạnh/yếu so với benchmark |
| Benchmark | Chuẩn chung để so sánh |
| JdK RS-Ratio | Tọa độ ngang của xu hướng relative strength |
| JdK RS-Momentum | Tọa độ dọc của momentum relative strength |
| Quadrant | Một trong bốn vùng quanh tâm 100/100 |
| Universe | Tập mã xuất hiện trên biểu đồ |
| Trail | Chuỗi tọa độ lịch sử cách đều thời gian |
| Delta | Chênh lệch tọa độ giữa hai kỳ |
| Outperformance | Kết quả tốt hơn benchmark |
e. Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool — Relative Rotation Graphs
- Relative Rotation Graph — Thomson Reuters Eikon Guide
- CMT Association — RRG: It’s All About the Benchmark
Toàn bộ tọa độ RRG-22 và ví dụ X/benchmark do AI79 tự dựng để học cách đọc; chúng không phải dữ liệu thị trường hay kết quả từ công thức JdK.
Ôn bài trước: Adaptive Moving Average: KAMA, HMA và các biến thể #21.
Học tiếp: Cycle Analysis và Seasonal Analysis #23 · Lộ trình Phân tích Kỹ thuật Chuyên nghiệp.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo