Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.

Trả lời ngắn: Carry trong fixed income là phần thu nhập dự kiến còn lại sau khi trừ chi phí vốn và chi phí trực tiếp đã ghi, trong một khoảng tính cụ thể. Nó chỉ là một thành phần của kết quả; biến động giá, tỷ giá, tín dụng và việc bị đóng vị thế vẫn có thể đảo dấu.

Đọc xong, bạn sẽ hiểu:

  • Cách tính đúng thu nhập tài sản, chi phí vốn và phần carry còn lại.
  • Vì sao carry dương chưa phải tổng lợi nhuận dương.
  • Cách kiểm tra sức chịu đựng của giá, lãi vay và đặt điểm dừng trước khi nghĩ tới tiền thật.

1. Carry là một phần, không phải toàn bộ kết quả

a. Khóa cách tính trước

Chi phí vốn là tiền phải trả để dùng khoản vay trong cùng khoảng tính. Trong bài này, quy ước:

Carry ròng = thu nhập tiền mặt từ tài sản − chi phí vốn − chi phí trực tiếp đã biết.

Quy ước này chưa cộng phần giá thay đổi do trái phiếu tiến gần ngày đáo hạn. Phần đó gọi là roll-down và được tách sang bài #27 để tránh đếm hai lần.

PIMCO mô tả carry dưới giả định trạng thái thị trường không đổi và lưu ý có thể tách tiền lãi định kỳ (coupon) với roll-down theo cách truyền thống (PIMCO). Vì định nghĩa có thể khác giữa báo cáo, người đọc phải ghi rõ công thức đang dùng.

Tổng kết quả (total P&L) là carry cộng thay đổi giá, tỷ giá, tín dụng và các chi phí hoặc khoản lỗ khác. FINRA cũng phân biệt lợi suất được báo với tổng kết quả thực tế; giá bán, coupon, lãi tái đầu tư, thuế và phí đều có thể làm hai con số khác nhau (FINRA).

b. Cùng đồng tiền và khác đồng tiền

Carry cùng đồng tiền dùng tài sản và khoản vay trong một đồng tiền. Carry khác đồng tiền dùng tài sản và khoản vay ở hai đồng tiền, nên còn chịu biến động tỷ giá. Bài này tính demo cùng đồng tiền. Trường hợp khác đồng tiền chỉ là ranh giới an toàn, không phải hướng dẫn giao dịch.

Hình 1 — Carry 18 là một nhịp trong cầu nối kết quả, không phải tổng lợi nhuận.

2. DEMO-CARRY-26: tài sản 500, vốn tự có 100

a. Bốn con số nền

DEMO-CARRY-26 dùng đơn vị triệu đồng, ngày giả định 2026-06-30 và khoảng tính một năm. Mọi số đều hư cấu:

  • Quy mô chịu biến động (exposure): giá trị trái phiếu 500.
  • Vốn tự có (equity): 100, phần hấp thụ lãi/lỗ đầu tiên.
  • Khoản vay, còn gọi là nguồn vốn vay (funding): 400, lãi cố định cho cả năm 3%.
  • Thu nhập tiền mặt tài sản giả định: 6% trên 500.

Đòn bẩy là exposure chia vốn tự có: 500/100 = 5,0 lần. Tỷ lệ nợ trên vốn tự có là 400/100 = 4,0 lần. Hai tỷ lệ không giống nhau; nói “đòn bẩy 4 lần” mà không nêu mẫu số sẽ gây hiểu nhầm.

b. Cầu nối carry

Thu nhập tài sản:

500 × 6% = 30.

Chi phí vốn:

400 × 3% = 12.

Giả sử chi phí trực tiếp bằng 0, carry ròng:

30 − 12 = 18.

Carry trên vốn tự có là 18/100 = 18%; carry trên tài sản là 18/500 = 3,6%. Không được lấy 6% − 3% = 3% làm kết quả, vì 6% áp trên 500 còn 3% chỉ áp trên khoản vay 400.

CFA Institute đặt carry trade dùng đòn bẩy trong nhóm chiến lược đường cong chủ động; kết quả kỳ vọng còn phải xét thay đổi lợi suất, tín dụng và tiền tệ trong khoảng nắm giữ (CFA Institute).

3. Carry dương vẫn có thể cho tổng kết quả âm

a. Nối biến động giá vào bảng

Lãi/lỗ do giá trong demo bằng exposure 500 nhân phần trăm giá đổi. Công thức giản lược:

Tổng P&L = carry ròng + lãi/lỗ do giá.

Giá trái phiếu đổi Lãi/lỗ do giá Carry ròng Tổng P&L Trên vốn 100
−4% −20 +18 −2 −2%
0% 0 +18 +18 +18%
+3% +15 +18 +33 +33%

Mức giá hòa vốn là biến động giá vừa đủ bù carry:

−18/500 = −3,6%.

Câu đoán chắc “carry dương nên vị thế có lời” là sai. Câu có điều kiện đúng là: nếu thu nhập và chi phí đúng giả định, không có khoản lỗ khác, giá giảm ít hơn 3,6%, tổng P&L giản lược vẫn dương. Giá giảm quá mức đó bác bỏ lớp đệm carry.

b. Những cột chưa có trong demo

Giá có thể đổi do lãi suất, thanh khoản hoặc chênh lệch tín dụng, tức phần lợi suất tăng thêm so với mốc tham chiếu rủi ro thấp hơn. Tổ chức phát hành xấu đi có thể làm chênh lệch này nới rộng và giá giảm.

FX là biến động tỷ giá giữa hai đồng tiền. Trong carry khác đồng tiền, mức lãi cao hơn có thể bị xóa bởi đồng tiền tài sản mất giá. BIS mô tả lợi nhuận kỳ vọng của carry không phòng vệ bằng chênh lệch lãi suất trừ mức mất giá kỳ vọng của đồng tiền tài sản (BIS).

Chi phí phòng vệ là giá phải trả cho công cụ giảm một rủi ro đã nêu. Phòng vệ tỷ giá không phải nút miễn phí; thiếu báo giá hợp đồng kỳ hạn hoặc chênh lệch chi phí hoán đổi thì ghi STOP, không tự đặt chi phí bằng 0.

Hình 2 — Giá giảm 4% làm mất hơn toàn bộ carry và đưa tổng P&L về âm 2.

4. Sáu sai lầm, giới hạn và rủi ro

  1. Carry bằng kết quả cuối: bỏ mất giá, tín dụng, FX và chi phí.
  2. Trừ hai lãi suất thẳng tay: không khớp quy mô, khoảng tính hoặc cách ghép lãi.
  3. Vay ngắn, giữ dài: khoản vay ba tháng phải làm mới trong khi trái phiếu được giữ một năm.
  4. Quên đòn bẩy: giá giảm 4% trên tài sản thành 20% của vốn tự có trước carry.
  5. Bỏ qua tín dụng và thanh khoản: carry cao có thể là tiền bù cho rủi ro cao.
  6. Trộn cùng/khác đồng tiền: thêm FX nhưng vẫn dùng bảng không có FX.

Ký quỹ hoặc tài sản bảo đảm là tiền/tài sản được đặt để bảo đảm nghĩa vụ. Khi giá đi ngược, bên cho vốn có thể yêu cầu bổ sung. Nếu không đáp ứng, vị thế có thể bị thu hẹp vào lúc bất lợi; carry dự kiến chưa chắc được giữ đủ một năm.

FINRA nhắc rằng lợi suất cao hơn thường đi cùng rủi ro cao hơn và trái phiếu lợi suất cao có rủi ro vỡ nợ đáng kể (FINRA). Demo chưa có vỡ nợ, yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm, thuế, phí, chênh lệch giá mua–bán, quy tắc ký quỹ hay lô tối thiểu.

5. Checklist SCOPE–NOTIONAL–INCOME–FUNDING–BRIDGE–STRESS–STOP

  1. SCOPE (phạm vi): ghi đồng tiền, công cụ, khoảng tính và công thức carry.
  2. NOTIONAL (quy mô): ghi tài sản, nợ, vốn tự có và đòn bẩy.
  3. INCOME (thu nhập): ghi tiền lãi định kỳ, lịch nhận tiền và giả định tái đầu tư.
  4. FUNDING (nguồn vốn): ghi lãi, kỳ hạn, cách ghép lãi, ngày điều chỉnh lại lãi và tài sản bảo đảm.
  5. BRIDGE (cầu nối): nối carry với giá, FX, tín dụng, phí và thuế.
  6. STRESS (kiểm tra sức chịu đựng): chạy giá −4%, lãi vốn 2/3/5%, ký quỹ và thanh khoản.
  7. STOP (dừng): thiếu báo giá, kỳ hạn vốn không khớp, khác đồng tiền chưa phòng vệ, không có giới hạn đòn bẩy hoặc sức chịu lỗ.

Đứng ngoài nếu bạn chỉ thấy lợi suất tài sản mà không có lãi vay cùng kỳ hạn. Một chênh lệch lãi suất dương trên màn hình không trả lời ai chịu lỗ khi giá biến động.

Hình 3 — Carry chỉ qua cổng khi quy mô, kỳ hạn vốn và các cột rủi ro đều được ghi.

6. Bắt đầu từ đâu: bài tập 15 phút

Dùng Google Sheets hoặc LibreOffice Calc miễn phí; dữ liệu hư cấu, chưa dùng tiền thật.

READY chỉ xác nhận phép tính. WATCH đánh dấu kết quả nhạy với giả định. STOP chặn việc coi demo là giao dịch.

  1. Nhập quy mô tài sản 500, khoản vay 400, vốn tự có 100, thu nhập 6%.
  2. Tạo ba dòng lãi vốn 2%/3%/5%.
  3. Tính chi phí khoản vay×lãi suất, carry 30−chi phí, rồi chia carry cho vốn tự có.
  4. Thêm giá −4% và tính tổng P&L.
  5. Để tỷ giá, tín dụng, ký quỹ và chi phí thật ở trạng thái STOP.

Mẫu đối chiếu đã điền

Lãi vốn Chi phí vốn Carry ròng Carry/vốn tự có
2% 8 22 22%
3% 12 18 18%
5% 20 10 10%
Kiểm bổ sung Giá trị Trạng thái
Tổng P&L khi giá −4% −2 WATCH
Tỷ giá/tín dụng/ký quỹ/chi phí thật chưa có STOP

Hình 4 — Funding tăng từ 2% lên 5% làm carry giảm từ 22 xuống 10 trước mọi biến động giá.

7. Tổng kết: carry là một dòng trong sổ

a. Năm ý chính

  • Carry ròng là thu nhập tài sản trừ chi phí vốn và chi phí trực tiếp đã ghi.
  • Demo 500/400/100 tạo thu nhập 30, chi phí vốn 12, carry 18 và đòn bẩy 5 lần.
  • Carry dương không bảo đảm tổng P&L dương; giá −4% đưa kết quả về −2.
  • Lãi vốn, tỷ giá, tín dụng, ký quỹ và thanh khoản có thể đảo kết quả.
  • Công thức, mẫu số, đồng tiền và khoảng tính phải được khóa trước khi so carry.

b. Câu hỏi tự kiểm tra

  • Công thức carry của bài gồm những gì?
  • Vì sao không lấy 6%−3%=3%?
  • Mức giá hòa vốn giản lược là bao nhiêu?
  • Carry khác đồng tiền thêm rủi ro gì?
  • Khi nào checklist yêu cầu STOP?

c. Gợi ý đáp án

Xem gợi ý câu 1

Thu nhập tiền mặt trừ chi phí vốn và chi phí trực tiếp đã ghi. → xem mục 1.

Xem gợi ý câu 2

Thu nhập 6% áp trên 500, còn lãi vốn 3% chỉ áp trên khoản vay 400. → xem mục 2.

Xem gợi ý câu 3

Giá giảm `3,6%` tạo lỗ 18, vừa bù carry 18. → xem mục 3.

Xem gợi ý câu 4

Thêm biến động tỷ giá và chi phí phòng vệ nếu có. → xem mục 3.

Xem gợi ý câu 5

STOP khi thiếu quote, kỳ hạn/đồng tiền lệch hoặc không có giới hạn đòn bẩy và sức chịu lỗ. → xem mục 5.

d. Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữ Giải thích ngắn
Carry Thu nhập còn lại sau các chi phí đã nêu trong quy ước.
Funding cost Chi phí dùng khoản vay trong khoảng tính.
Exposure Quy mô tài sản chịu biến động.
Equity Vốn tự có hấp thụ lãi/lỗ đầu tiên.
Leverage Exposure chia vốn tự có.
Total P&L Carry cộng giá, FX, tín dụng và khoản khác.
Credit spread Lợi suất thêm so với mốc rủi ro thấp hơn.
FX Biến động tỷ giá giữa hai đồng tiền.
Collateral Tài sản đặt để bảo đảm nghĩa vụ.

e. Nguồn tham khảo

Học tiếp: Roll Down Strategy #27.
Ôn bài trước: Bullet Strategy #25.
Ôn nền tảng: Yield #4 · Credit Spread #17 · Duration #11.
Hub chiến lược: Bond Strategy Framework #28.

Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Đòn bẩy có thể khuếch đại thua lỗ.