Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Yield curve (đường cong lợi suất) là đường nối các mức lợi suất — mức sinh lời quy đổi theo giá và dòng tiền — của một nhóm chứng khoán nợ đủ tương đồng tại cùng ngày, sắp theo kỳ hạn còn lại. Nó cho thấy cấu trúc ngắn, trung và dài hạn thay vì chỉ một con số.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Hai trục của đường cong và điều kiện để các điểm so sánh được với nhau.
- Cách đọc mặt bằng, độ dốc, hình dạng và ba loại đường cong phổ biến.
- Cách tự vẽ hai đường demo rồi tính chênh lệch 10 năm–2 năm.
1. Yield Curve trong Fixed Income là gì?
a. Một ảnh chụp cùng ngày, không phải túi số liệu thập cẩm
Fixed Income (thu nhập cố định) là nhóm công cụ nợ có dòng tiền theo điều khoản.
Trục ngang của đồ thị là kỳ hạn còn lại: thời gian tính từ ngày dữ liệu tới ngày công cụ nợ đáo hạn. Trục dọc là lợi suất theo năm. Mỗi điểm trả lời một câu hỏi cụ thể: ở kỳ hạn này, nhóm chứng khoán đang được quy đổi về mức lợi suất nào?
Federal Reserve nêu đường cong được dùng trong định giá công cụ Fixed Income và quan sát nhận thức về đường đi của lãi suất.
ECB mô tả đường cong tại một thời điểm cho các chứng khoán nợ có cùng rủi ro tín dụng nhưng khác ngày đáo hạn. Thực tế còn phải giữ cùng đồng tiền và loại đường cong. Nền tham chiếu (benchmark) là nhóm được chọn làm mốc, chẳng hạn trái phiếu chính phủ cùng đồng tiền.
Một bảng giá thuê cùng mẫu xe, nhà cung cấp và ngày, chỉ khác thời hạn, minh họa cách giữ nền. Đây không phải cách định giá trái phiếu.
Hình 1 — Một đường cong có ý nghĩa khi các điểm khác kỳ hạn nhưng cùng ngày, đồng tiền và nền tham chiếu.
b. Một điểm lợi suất chưa nói được cả đường
Đường A có bốn điểm demo: 1 năm 3,0%; 2 năm 3,3%; 5 năm 3,8%; 10 năm 4,1%. Điểm 10 năm tự nó không nói đoạn 2–10 năm đang dốc lên hay xuống.
2. Đọc mức, độ dốc và hình dạng theo thứ tự nào?
a. Ba lớp: mặt bằng, độ dốc, hình dạng
Mặt bằng cho biết cụm lợi suất nằm cao hay thấp. Độ dốc, còn gọi là chênh lệch kỳ hạn, lấy lợi suất một kỳ hạn trừ kỳ hạn khác. Hình dạng cho biết các đoạn ngắn, trung và dài nối nhau ra sao.
Trong bài, Y là năm: 10Y nghĩa là 10 năm và 2Y nghĩa là 2 năm. Ta dùng
độ dốc 10 năm–2 năm:
Độ dốc 10Y–2Y = lợi suất 10 năm - lợi suất 2 năm
Với Đường A:
4,1% - 3,3% = +0,8 điểm phần trăm
Nói bằng lời: lợi suất 10 năm cao hơn lợi suất 2 năm 0,8 điểm phần trăm. Đường A dốc lên ở cặp mốc này.
Đường B có 2 năm 4,7% và 10 năm 4,1%:
4,1% - 4,7% = -0,6 điểm phần trăm
Lợi suất 10 năm thấp hơn lợi suất 2 năm 0,6 điểm phần trăm. Đường B đảo ngược ở cặp 2–10 năm. Hai đường cùng có điểm 10 năm 4,1% nhưng cấu trúc khác hẳn.
Hình 2 — Tên hình dạng mô tả quan hệ giữa nhiều kỳ hạn; nó chưa phải kết luận về nguyên nhân hay tương lai.
b. Bốn cách gọi, không phải bốn lời tiên tri
- Dốc lên: lợi suất dài hạn cao hơn lợi suất ngắn hạn ở các mốc đang xét.
- Phẳng: chênh lệch giữa các mốc nhỏ; phải ghi ngưỡng và cặp kỳ hạn.
- Đảo ngược: lợi suất dài hạn thấp hơn lợi suất ngắn hạn ở cặp đang xét.
- Gồ: lợi suất trung hạn cao hơn hai đầu ngắn và dài trong vùng quan sát.
Một đường có thể dốc lên ở đoạn 1–5 năm nhưng phẳng ở đoạn 5–10 năm. Vì vậy, phải nêu đoạn, ngày và loại lợi suất đang so.
3. Đường Par, Đường Spot và Đường Forward khác nhau ở đâu?
a. Ba họ đường cong, ba câu hỏi
Đường par dùng lợi suất của trái phiếu giả định giao dịch đúng mệnh giá và trả lãi coupon, tức tiền lãi định kỳ.
Đường spot nối spot rate theo kỳ hạn. Spot rate bắt đầu từ hôm nay và giúp chiết khấu từng dòng tiền tương lai về giá trị hôm nay. Xem lại bài Spot Rate #8.
Đường forward nối forward rate cho những khoảng bắt đầu trong tương lai. Mức này được suy từ spot rate, như phép hòa vốn ở bài Forward Rate #9.
CFA Institute nêu rõ spot curve được dùng để suy ra par curve và forward curve. Chúng có liên hệ nhưng không thay thế nhau.
Hình 3 — Trước khi so hình dạng, phải biết mỗi đường đang nối loại lợi suất nào.
b. Tại sao không được trộn?
Nếu ô 5 năm lấy lợi suất par còn ô 10 năm lấy spot rate từ mô hình khác, đường vẫn vẽ được nhưng độ dốc mất nghĩa. Sai nằm ở đầu vào, không phải phép trừ.
Theo Bộ Tài chính Mỹ (U.S. Treasury), đường par được suy từ giá chào mua đóng cửa của trái phiếu Kho bạc Mỹ mới đấu thầu. Nguồn công bố phương pháp và bộ dữ liệu lãi suất. Vì vậy, phải đọc rõ loại đường.
4. Checklist trước khi so hai đường cong
a. Sáu câu hỏi theo đúng thứ tự
- Ngày dữ liệu có giống nhau không?
- Đồng tiền có giống nhau không?
- Tổ chức phát hành hoặc nền tham chiếu có đủ tương đồng không?
- Cả hai cùng là đường par, spot hay forward không?
- Kỳ hạn ghi là kỳ hạn gốc hay kỳ hạn còn lại?
- Quy ước lợi suất, ghép lãi và nguồn dữ liệu có giống nhau không?
Dừng so sánh nếu thiếu một trong sáu nhãn, hoặc nếu một đường là báo giá còn đường kia là kết quả mô hình mà nguồn không giải thích khác biệt.
b. Ba lỗi và giới hạn cần nhớ
Lỗi 1: trộn nền tín dụng. Lợi suất trái phiếu doanh nghiệp 5 năm có thể cao hơn trái phiếu chính phủ 5 năm vì rủi ro tín dụng, không chỉ vì kỳ hạn.
Lỗi 2: thấy đảo ngược là tuyên bố chắc chắn suy thoái. New York Fed có mô hình dùng chênh lệch 10 năm–3 tháng để ước lượng xác suất suy thoái 12 tháng, nhưng chính trang này ghi rõ kết quả không phải dự báo chính thức của Federal Reserve. St. Louis Fed cũng lưu ý đảo ngược không gây ra suy thoái và không phải lần nào cũng kéo theo suy thoái.
Lỗi 3: kể một nguyên nhân duy nhất. Hình dạng có thể phản ánh kỳ vọng, phần bù kỳ hạn — khoản bù để chịu rủi ro lãi suất lâu hơn — cùng thanh khoản, cung cầu và cách ước lượng. Nhìn đường bằng mắt chưa tách được từng phần.
Khi lợi suất thị trường tăng, giá trái phiếu lãi suất cố định thường giảm; Investor.gov giải thích quan hệ ngược chiều giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu lãi suất cố định. Đường cong không xóa rủi ro giá, thanh khoản hoặc tín dụng.
5. Bài tập 15 phút: tự vẽ hai đường cong demo
a. Bắt đầu từ đâu
Dùng Google Sheets hoặc LibreOffice Calc. Đây là dữ liệu AI79 tự xây để học cách đọc, không phải dữ liệu thị trường và chưa dùng tiền thật.
| Kỳ hạn | Đường A | Đường B |
|---|---|---|
| 1 năm | 3,0% | 4,9% |
| 2 năm | 3,3% | 4,7% |
| 5 năm | 3,8% | 4,3% |
| 10 năm | 4,1% | 4,1% |
| 10Y − 2Y | +0,8 điểm % | −0,6 điểm % |
| Cách gọi | Dốc lên | Đảo ngược |
Nhập 1, 2, 5, 10 vào cột A, Đường A vào B và Đường B vào C. Chèn biểu đồ
đường. Ở ô B6 nhập =B5-B3; ở C6 nhập =C5-C3.
Hình 4 — Cùng điểm 10 năm 4,1% vẫn có thể đi kèm hai độ dốc trái dấu.
b. Mẫu đối chiếu đã điền
- Đường A:
4,1% - 3,3% = +0,8 điểm %→ 10 năm cao hơn 2 năm. - Đường B:
4,1% - 4,7% = -0,6 điểm %→ 10 năm thấp hơn 2 năm. - Điểm chung: cả hai có lợi suất 10 năm 4,1%.
- Kết luận đúng: hai hình dạng khác nhau trong bộ demo.
- Kết luận sai: Đường B bảo đảm suy thoái hoặc Đường A bảo đảm giá trái phiếu tăng.
Nếu biểu đồ sai điểm, kiểm định dạng phần trăm và trục ngang 1, 2, 5, 10.
Dừng ở đọc cấu trúc; chưa biến bài tập thành quyết định mua bán.
6. Tổng kết: đọc đường cong trước khi đọc câu chuyện
a. Năm ý chính
- Yield curve nối lợi suất theo kỳ hạn còn lại tại cùng thời điểm.
- Các điểm phải cùng đồng tiền, nền tham chiếu, loại đường và quy ước.
- Đọc theo thứ tự mặt bằng → độ dốc → hình dạng.
- Đường par, spot và forward liên quan nhưng không được trộn tùy tiện.
- Đảo ngược là tín hiệu có điều kiện, không phải nguyên nhân hay lời hứa suy thoái.
b. Câu hỏi tự kiểm tra
- Trục ngang và trục dọc của yield curve là gì?
- Đường A có độ dốc 10Y–2Y bằng bao nhiêu?
- Vì sao không ghép lợi suất par 5 năm với spot rate 10 năm?
- Đường cong đảo ngược có bảo đảm suy thoái không?
c. Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Trục ngang là kỳ hạn còn lại; trục dọc là lợi suất theo năm. Xem lại mục 1.
Xem gợi ý câu 2
Đường A có 4,1% − 3,3% = +0,8 điểm phần trăm. Xem lại mục 2.
Xem gợi ý câu 3
Hai số thuộc hai loại đường và có thể đến từ phương pháp khác nhau, nên độ dốc mất nghĩa. Xem lại mục 3.
Xem gợi ý câu 4
Không; đó là tín hiệu dùng trong một số mô hình, không phải nguyên nhân hay dự báo chắc chắn. Xem lại mục 4.
d. Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Nghĩa ngắn |
|---|---|
| Yield curve | Đường nối lợi suất theo kỳ hạn còn lại tại cùng thời điểm. |
| Lợi suất | Mức sinh lời quy đổi theo giá và dòng tiền. |
| Kỳ hạn còn lại | Thời gian từ ngày dữ liệu tới ngày đáo hạn. |
| Nền tham chiếu | Nhóm chứng khoán dùng làm mốc so sánh. |
| Mặt bằng | Độ cao tương đối của toàn bộ cụm lợi suất. |
| Độ dốc | Chênh lệch lợi suất giữa hai kỳ hạn đã nêu. |
| Đường par | Lợi suất của trái phiếu giả định có giá bằng mệnh giá. |
| Đường spot | Spot rate theo từng kỳ hạn bắt đầu từ hôm nay. |
| Đường forward | Forward rate cho các khoảng bắt đầu trong tương lai. |
| Phần bù kỳ hạn | Khoản bù cho rủi ro lãi suất dài hơn. |
e. Nguồn tham khảo
- Federal Reserve — Yield Curve Models and Data
- ECB — Statistics glossary: yield curve
- U.S. Treasury — Interest Rate Statistics
- CFA Institute — Spot, Par, and Forward Curves
- New York Fed — The Yield Curve as a Leading Indicator
Đi tiếp trong chuỗi bài: quay lại Forward Rate #9 hoặc học Duration của trái phiếu #11.
Bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải khuyến nghị giao dịch. Trái phiếu vẫn có rủi ro lãi suất, tín dụng và thanh khoản.
Bài tiếp theo