Mục lục
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch.
Trả lời ngắn: Derivatives Framework là khung sáu câu hỏi để đọc một hợp đồng phái sinh trước khi tính: hợp đồng dựa vào gì, ai có quyền hay nghĩa vụ, quy mô bao nhiêu, thời điểm nào, thanh toán ra sao, và dòng tiền cùng rủi ro thay đổi thế nào trong từng kịch bản.
Đọc xong, bạn sẽ hiểu:
- Cách điền sáu ô của một phiếu điều khoản (contract ticket) mà không nhảy cóc vào công thức.
- Vì sao Forward, Futures, Option và Swap có thể cùng tham chiếu nhưng khác dòng tiền.
- Khi nào dữ liệu còn thiếu và phải dừng thay vì đoán.
Sáu bài đầu đã mở từng mảnh: Derivative, Forward, Futures, Options, Swap và Clearing House. Bài này ghép chúng thành một thao tác đọc lặp lại được. Đây không phải mẹo chọn sản phẩm hay máy phát tín hiệu.
1. Derivatives Framework là gì và không phải mô hình định giá
Hợp đồng phái sinh (derivative) là hợp đồng có giá trị phụ thuộc một tài sản, mức giá, tỷ lệ hoặc sự kiện khác. Thứ nó dựa vào gọi là tài sản hay giá trị tham chiếu (underlying/reference). CFTC xếp Futures, Options và Swaps vào nhóm phái sinh; hàng hóa tham chiếu là thứ Futures hoặc Option dựa vào (CFTC Glossary).
Khung đọc hợp đồng (Derivatives Framework) là thứ tự câu hỏi để biến một vé điều khoản thành sơ đồ dòng tiền. Nó không tự cho ra giá hợp lý, xác suất, điểm vào lệnh hoặc mức lời kỳ vọng. Muốn định giá còn cần mô hình, dữ liệu, đường lãi suất, độ biến động và nhiều giả định khác.
Một nhãn price = 100 chưa đủ. Đó có thể là:
- 100 USD cho mỗi thùng, nhân 1.000 thùng;
- 100 điểm chỉ số, nhân hệ số 50 tiền/điểm;
- giá thực hiện K=100 của một Option, còn thiếu phí quyền chọn (premium);
- tỷ lệ hoặc chỉ số dùng để tính một nhánh dòng tiền (leg) của Swap.
Giống bảng giá ngoài chợ ghi “100” mà không nói theo kg hay theo món: chưa thể ra hóa đơn. Với phái sinh, sai đơn vị có thể nhân sai cả nghĩa vụ.
CFA Institute phân biệt derivative có nghĩa vụ chắc chắn theo điều kiện (firm commitment) với derivative mang quyền có điều kiện (contingent claim). Đây là nhánh nhận dạng hữu ích, nhưng vẫn chưa thay cho việc đọc toàn bộ hợp đồng (CFA Institute — Derivative Instrument and Market Features).
2. Khung quét sáu ô: phải điền trước công thức
Phiếu điều khoản (contract ticket) trong bài là bản tóm tắt điều khoản cần đọc, không phải lệnh giao dịch.
Hình 1 — Sáu ô buộc người đọc xác định tham chiếu, vai trò, đơn vị, thời gian, thanh toán và kịch bản trước phép tính.
Ô 1 — Hợp đồng tham chiếu cái gì?
Ghi tên tài sản, mức giá, tỷ lệ hoặc sự kiện; nguồn lấy giá; ký hiệu và đơn vị.
Giá dầu là chưa đủ nếu hợp đồng dùng một phẩm cấp (grade), địa điểm giao hàng
và tháng đáo hạn cụ thể. Lãi suất thị trường cũng chưa đủ nếu nhánh lãi suất
thả nổi dùng một lãi suất tham chiếu có lịch đặt lại riêng.
Ô 2 — Ai có quyền, ai có nghĩa vụ?
Viết đủ chủ thể và động từ:
- A có nghĩa vụ mua; B có nghĩa vụ bán.
- Người mua Call có quyền mua; người bán Call có nghĩa vụ bán nếu quyền được thực hiện.
- Trong Swap, A trả fixed và nhận floating; B làm ngược lại.
Câu “Call là mua” hoặc “A hưởng chênh lệch” thiếu vai trò. Chủ thể chưa rõ thì dấu dòng tiền rất dễ bị đảo.
Ô 3 — Quy mô và đơn vị là bao nhiêu?
Ghi số lượng (quantity), quy mô hợp đồng (contract size), đơn vị niêm yết (quote unit) và hệ số hợp đồng (multiplier). Hệ số này đổi một điểm hoặc một đơn vị niêm yết thành tiền. Ghi thêm số tiền danh nghĩa (notional) nếu hợp đồng dùng nó làm cơ sở tính.
BIS định nghĩa số tiền danh nghĩa còn tồn tại là giá trị danh nghĩa của hợp đồng phái sinh chưa thanh toán tại ngày báo cáo (BIS Data Glossary). Notional không tự động bằng tiền bỏ ra, giá trị thị trường hiện tại hay mức lỗ tối đa.
Ô 4 — Khi nào điều khoản được đo?
Ghi ngày giao dịch (trade date), ngày đặt lại tỷ lệ (reset date), ngày trả (payment date), ngày hết hạn (expiration) và ngày thanh toán (settlement date). Một Option có ngày hết hạn; một Swap có thể có nhiều ngày trả; Futures có chu kỳ đánh giá lại. Chỉ ghi “đến cuối kỳ” là chưa đủ.
Ô 5 — Hoàn tất và bù trừ bằng cách nào?
Thanh toán (settlement) là cách hoàn tất nghĩa vụ bằng tiền hoặc tài sản. Bù trừ (clearing) là quá trình đối chiếu và tính nghĩa vụ trước thanh toán. CFTC nêu Futures có thể được hoàn tất bằng giao tài sản (delivery) hoặc đóng vị thế đối ứng (offset), còn một số hợp đồng thanh toán bằng tiền (cash settlement) (CFTC Futures Basics).
Ghi hợp đồng song phương (bilateral) hay bù trừ tập trung (centrally cleared), có tài sản bảo đảm theo biến động giá (margin) không và ai đứng trong tuyến. Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) đứng giữa các bên của giao dịch đủ điều kiện. Không mặc định mọi hợp đồng đều có CCP hoặc cùng lịch nộp bảo đảm.
Ô 6 — Nếu điều kiện đổi thì ai trả gì?
Dòng tiền theo cấu trúc (payoff) là khoản phát sinh từ quyền/nghĩa vụ trước một số khoản phải cộng trừ. Lập ít nhất hai kịch bản, ghi A/B và đơn vị. Sau đó mới tính kết quả lãi lỗ (P&L) bằng cách cộng/trừ phí quyền chọn, phí giao dịch, chi phí vốn (funding), thuế hoặc khoản khác đã nêu.
Cuối ô này, liệt kê rủi ro: biến động thị trường, đối tác không thực hiện, thiếu thanh khoản, sai lệch giữa hai mức giá liên quan (basis), mô hình sai và vận hành sai. Rủi ro đối tác là khả năng bên có nghĩa vụ không thực hiện. Thiếu tham chiếu, vai trò, quy mô, thời gian, cách thanh toán hoặc quy tắc dòng tiền, tôi chưa được tính.
3. Nhận dạng Forward, Futures, Option và Swap bằng cấu trúc
Hình 2 — Nghĩa vụ hai bên, quyền một bên và chuỗi dòng tiền dẫn tới các họ hợp đồng khác nhau.
Nhánh A — Hai bên cùng có nghĩa vụ
Nếu A và B đều phải thực hiện theo điều kiện, đó là nghĩa vụ chắc chắn theo điều kiện (firm commitment).
- Forward: điều khoản thỏa thuận song phương; thường tập trung nghĩa vụ vào một thời điểm tương lai.
- Futures: hợp đồng chuẩn hóa, theo quy tắc sàn, có bù trừ và tài sản bảo đảm. CFTC mô tả Futures là thỏa thuận mua hoặc bán ở tương lai với giá xác định khi bắt đầu, buộc hai bên thực hiện (CFTC Glossary).
Dòng tiền cuối kỳ có thể trông giống nhau trong một ví dụ, nhưng vòng đời hợp đồng không giống. Futures có khoản bảo đảm biến động được đối chiếu hằng ngày (daily variation margin); Forward song phương có thể dồn nghĩa vụ tới ngày thanh toán. Vì vậy, “cùng công thức cuối kỳ” không có nghĩa “cùng đường đi của tiền” hay cùng rủi ro đối tác.
Nhánh B — Một bên mua quyền
Option là quyền có điều kiện (contingent claim): người mua trả phí quyền chọn để có quyền theo điều khoản; người bán nhận phí và nghĩa vụ tương ứng. Investor.gov nhấn mạnh Option có giá thực hiện, ngày hết hạn và phí quyền chọn; người mua có thể mất toàn bộ phí, người bán có thể chịu rủi ro lớn (Investor.gov — Options).
Không dùng dòng tiền Forward cho Option vì người mua Option có thể không thực hiện quyền. Phí quyền chọn cũng khiến dòng tiền cấu trúc khác P&L.
Nhánh C — Hai bên đổi chuỗi dòng tiền
Swap thường có nhiều ngày trả và hai nhánh dòng tiền. Ví dụ A trả mức cố
định 6% và nhận mức thả nổi R trên số tiền danh nghĩa; B có dòng đối diện. Đây
không phải một quyền mua
tại K, nên ép công thức S_T − K lên Swap là sai loại bài.
Cây nhận dạng chỉ giúp chọn bộ câu hỏi. Nó không kết luận hợp đồng tốt/xấu, không chọn hướng giá và không thay bộ quy tắc hợp đồng.
4. Một giả định thị trường, bốn hợp đồng: vì sao dòng tiền khác nhau
Giả sử mọi số chỉ là ví dụ: số lượng 10 đơn vị, K=100, giá tại T là S_T=112.
Bỏ qua chi phí vốn, thuế và phí giao dịch nếu chưa nói khác.
Hình 3 — Cùng ý tưởng giá tăng nhưng nghĩa vụ, phí quyền chọn và nhịp thanh toán làm kết quả bốn hợp đồng khác nhau.
Forward
A giữ vai trò mua Forward (Long) và có nghĩa vụ mua 10 đơn vị tại K=100; B giữ vai trò bán (Short) và có nghĩa vụ bán.
- A:
(112 − 100) × 10 = +120. - B:
(100 − 112) × 10 = −120.
Nếu S_T=92, A=(92−100)×10=−80; B=+80. Đây là dòng tiền ví dụ trước
rủi ro đối tác không thực hiện, phí giao dịch và chi phí vốn.
Futures
Nếu phiếu ví dụ dùng cùng số lượng/K/S_T, chênh lệch kinh tế cuối kỳ có thể là +120 cho bên mua và −120 cho bên bán. Nhưng Futures được đánh giá lại qua các chu kỳ thanh toán; tiền đã đi vào hoặc ra theo đường giá. CFTC định nghĩa khoản bảo đảm biến động (variation margin) là khoản thành viên bù trừ trả hằng ngày hoặc trong ngày do giá đi ngược vị thế (CFTC Glossary).
Không thể biết nhu cầu tiền cao nhất chỉ từ S_T=112; cần đường giá và quy tắc
nộp tài sản bảo đảm.
Call Option
Người mua Call có K=100, phí quyền chọn=5 mỗi đơn vị, số lượng 10. Khi
S_T=112:
- Dòng tiền của người mua:
max(112−100,0)×10 = 120. - Phí quyền chọn đã trả:
5×10 = 50. - P&L người mua trước phí khác:
120−50 = +70. - Người bán có kết quả đối dấu
−70trong giả định đơn giản.
Nếu S_T=92, dòng tiền của người mua=0 nhưng P&L=−50, không phải −80 như
bên mua Forward. Quyền không thực hiện Option làm hình dạng dòng tiền thay đổi.
Swap
Trong Swap lãi suất ví dụ, A trả mức cố định 6%, nhận R trên số tiền danh nghĩa
qua nhiều kỳ. S_T=112 không đủ nghĩa nếu không nói 112 là gì, R được đặt lại
ra sao, quy ước đếm ngày, các ngày trả và cách bù trừ ròng. Khung đọc đúng phải
dừng, không cố nhét số vào công thức Forward.
Bốn lỗi thường gặp:
- Số tiền danh nghĩa = vốn bỏ ra. Sai; quan hệ phụ thuộc hợp đồng.
- Dòng tiền cấu trúc = P&L. Sai khi còn phí quyền chọn, phí giao dịch hoặc chi phí vốn.
- Cùng hướng giá = cùng rủi ro. Sai vì quyền, đường nộp tài sản bảo đảm và rủi ro đối tác khác.
- Giá niêm yết = tiền thực nhận/trả. Sai nếu thiếu số lượng, hệ số và đơn vị.
5. Bài tập 15 phút: kiểm tra một phiếu điều khoản sáu ô
Bắt đầu từ đâu
Dùng Google Sheets, LibreOffice hoặc giấy bút. Tạo ba cột: ô, phiếu điều khoản ví dụ, trạng thái. Điền mẫu Forward song phương:
Mẫu đối chiếu
| Ô | Phiếu điều khoản ví dụ | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | Giá X tại T | Đủ tham chiếu |
| 2 | A mua Forward; B bán Forward | Hai bên có nghĩa vụ |
| 3 | Số lượng 10; K=100; đơn vị/1 đơn vị | Đủ quy mô |
| 4 | Một ngày T | Đủ thời gian |
| 5 | Thanh toán tiền; song phương, không CCP | Đủ tuyến |
| 6 | S_T112: A+120/B−120; S_T92: A−80/B+80 | Đủ hai kịch bản |
Hình 4 — Thiếu bất kỳ ô nào thì kết quả phải chuyển thành “chưa đủ dữ liệu”, không tự điền giả định.
Sau đó xóa lần lượt một trường:
- Xóa số lượng: không thể đổi chênh giá thành tiền.
- Xóa K: không có giá hợp đồng để so.
- Xóa cách thanh toán: chưa biết giao tài sản hay trả tiền.
- Xóa đối tác/CCP: chưa đọc được tuyến rủi ro tín dụng.
- Xóa đơn vị niêm yết:
+120không còn biết là gì.
Danh sách kiểm tra hoàn tất:
- Mọi biến trong công thức đều có định nghĩa và đơn vị.
- Mỗi dòng tiền có người trả, người nhận và ngày.
- Dòng tiền cấu trúc tách khỏi P&L sau chi phí.
- Có ít nhất hai kịch bản và một điều kiện dừng.
- Nguồn đặc tả và bộ quy tắc hợp đồng được ghi lại.
- Rủi ro không bị thu gọn thành hướng giá thị trường.
Nếu một website chỉ nêu “mức tiếp xúc 1 tỷ”, “đòn bẩy cao” hoặc “được bù trừ bảo đảm” mà thiếu phiếu sáu ô, đứng ngoài phần tính. Bài đạt khi bạn nói được chính xác trường nào thiếu. Đây là dữ liệu giả, chưa giao dịch tiền thật.
6. Tổng kết Phase 1: đọc hợp đồng trước khi đọc biểu đồ
Năm ý chính
- Khung đọc không phải công thức; nó là thứ tự đọc hợp đồng.
- Sáu ô gồm tham chiếu, vai trò, quy mô, thời gian, thanh toán và dòng tiền/rủi ro.
- Forward/Futures tạo nghĩa vụ hai bên; Option cho một bên quyền có điều kiện; Swap đổi các chuỗi dòng tiền.
- Dòng tiền cấu trúc khác P&L và số tiền danh nghĩa không phải rủi ro.
- Thiếu một ô thì dừng, ghi “chưa đủ dữ liệu” thay vì đoán.
Câu hỏi tự kiểm tra
- Vì sao giá
100chưa đủ để tính số tiền chịu tác động? - Với Forward số lượng 10, K100, S_T112, bên mua A và bên bán B có dòng tiền bao nhiêu?
- Call cùng K/S_T/số lượng, phí quyền chọn 5 cho P&L người mua khác Forward thế nào?
- Vì sao dòng tiền cuối kỳ giống chưa làm Futures giống Forward?
Gợi ý đáp án
Xem gợi ý câu 1
Còn thiếu đơn vị, số lượng/hệ số, vai trò và quy tắc hợp đồng. Xem mục 1–2.
Xem gợi ý câu 2
A +120 và B −120 trước phí và rủi ro đối tác không thực hiện. Xem mục 4.
Xem gợi ý câu 3
Call có dòng tiền 120 nhưng trừ phí quyền chọn 50 nên P&L người mua +70; Forward ví dụ +120. Xem mục 4.
Xem gợi ý câu 4
Futures có thanh toán và tài sản bảo đảm theo đường giá hằng ngày cùng tuyến bù trừ; Forward có vòng đời khác. Xem mục 3–4.
Thuật ngữ cần nhớ
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Khung đọc hợp đồng (Derivatives Framework) | Câu hỏi để đọc cấu trúc, dòng tiền và rủi ro. |
| Hợp đồng phái sinh (derivative) | Hợp đồng có giá trị phụ thuộc tham chiếu khác. |
| Tài sản/giá trị tham chiếu | Tài sản, giá, tỷ lệ hoặc sự kiện được tham chiếu. |
| Nghĩa vụ chắc chắn theo điều kiện | Hai bên cùng có nghĩa vụ theo điều kiện. |
| Quyền có điều kiện | Quyền chỉ thực hiện khi điều kiện phù hợp. |
| Số tiền danh nghĩa (notional) | Cơ sở tính của một số hợp đồng. |
| Hệ số hợp đồng (multiplier) | Đổi một điểm/đơn vị niêm yết thành tiền. |
| Thanh toán (settlement) | Hoàn tất nghĩa vụ bằng tiền hoặc tài sản. |
| Dòng tiền cấu trúc (payoff) | Dòng tiền trước một số chi phí. |
| Rủi ro đối tác | Bên có nghĩa vụ có thể không thực hiện. |
Nguồn tham khảo
- CFTC Futures Glossary — derivatives, Futures, underlying, margin và settlement.
- CFTC — Basics of Futures — quantity/price, delivery, cash settlement và Options.
- CFA Institute — Derivative Instrument and Market Features — underlying, firm commitment và contingent claim.
- BIS Data Glossary — Notional — notional amount outstanding.
- CPMI/BIS Glossary — clearing, settlement và CCP.
- Investor.gov — Options — quyền/nghĩa vụ, premium, strike và expiration.
Điều hướng bài học
- Bài trước: Clearing House là gì trong thị trường phái sinh? #6.
- Bài tiếp theo: Call Option là gì? Quyền chọn mua hoạt động thế nào? #8.
Nội dung này phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư hoặc tín hiệu giao dịch. Mọi thị trường đều có rủi ro mất vốn.
Bài tiếp theo